(Top Banner Ad)
dunning-kruger effect
C1
noun C1 Psychology

dunning-kruger effect

UK: /ˈdʌnɪŋ ˈkruːɡər ɪˈfɛkt/ • US: /ˈdʌnɪŋ ˈkruːɡər ɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

Hiệu ứng Dunning-Kruger ảo tưởng năng lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cognitive bias in which people with low ability at a task overestimate their ability, and people with high ability underestimate their ability.

Vietnamese Meaning

Một thiên kiến nhận thức trong đó những người có năng lực kém ở một nhiệm vụ đánh giá quá cao khả năng của họ, và những người có năng lực cao đánh giá thấp khả năng của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Dunning-Kruger effect explains why some people with minimal knowledge speak with utmost confidence."

    "Hiệu ứng Dunning-Kruger giải thích tại sao một số người có kiến thức tối thiểu lại nói với sự tự tin tuyệt đối."

  • "His overconfidence in his programming skills is a clear example of the Dunning-Kruger effect."

    "Sự tự tin thái quá của anh ấy vào kỹ năng lập trình của mình là một ví dụ điển hình của hiệu ứng Dunning-Kruger."

  • "Studies have shown that the Dunning-Kruger effect can affect people in various fields, from driving to investing."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng hiệu ứng Dunning-Kruger có thể ảnh hưởng đến mọi người trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ lái xe đến đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase Dunning-Kruger effect Hiệu ứng Dunning-Kruger (một hiện tượng tâm lý trong đó những người kém năng lực thường đánh giá quá cao khả năng của mình và ngược lại, người có năng lực cao thường đánh giá thấp khả năng của mình).
Noun Phrase Dunning-Kruger bias Thiên kiến Dunning-Kruger (một dạng thiên kiến nhận thức liên quan đến hiệu ứng này, ám chỉ sự sai lệch trong việc tự đánh giá năng lực).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Psychology

Etymology (Nguồn gốc)

English
Dunning-Kruger effect

Nguồn gốc tên gọi

Hiệu ứng Dunning-Kruger được đặt theo tên của hai nhà tâm lý học xã hội người Mỹ là David Dunning và Justin Kruger. Năm 1999, họ đã công bố một nghiên cứu có tiêu đề 'Unskilled and Unaware of It: How Difficulties in Recognizing One's Own Incompetence Lead to Inflated Self-Assessments' (Kém năng lực mà không hay biết: Việc khó nhận ra sự kém cỏi của bản thân dẫn đến việc đánh giá quá cao chính mình). Nghiên cứu này đã mô tả một thiên kiến nhận thức mà trong đó những người có năng lực thấp trong một lĩnh vực nào đó có xu hướng đánh giá quá cao khả năng của bản thân, trong khi những người có năng lực cao lại có xu hướng đánh giá thấp hơn.

Usage Note

Hiệu ứng Dunning-Kruger mô tả xu hướng những người thiếu năng lực trong một lĩnh vực cụ thể thường không nhận ra sự thiếu năng lực của mình. Họ có xu hướng đánh giá quá cao kiến thức và kỹ năng của mình. Ngược lại, những người thực sự có năng lực có thể đánh giá thấp khả năng của mình và cho rằng những nhiệm vụ dễ dàng đối với họ cũng dễ dàng đối với người khác.

Prepositions

of in

'of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc chủ thể của hiệu ứng (the Dunning-Kruger effect *of* incompetence). 'in' thường được dùng để chỉ phạm vi, lĩnh vực mà hiệu ứng được thể hiện (the Dunning-Kruger effect *in* problem-solving).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Dunning-Kruger effect
  • exhibit exhibit the Dunning-Kruger effect
    (thể hiện hiệu ứng Dunning-Kruger)
  • suffer from suffer from the Dunning-Kruger effect
    (chịu ảnh hưởng/mắc phải hiệu ứng Dunning-Kruger)
  • fall victim to fall victim to the Dunning-Kruger effect
    (trở thành nạn nhân của hiệu ứng Dunning-Kruger)
Adjective + Dunning-Kruger effect
  • classic a classic Dunning-Kruger effect
    (một trường hợp điển hình của hiệu ứng Dunning-Kruger)
  • textbook a textbook Dunning-Kruger effect
    (một ví dụ kinh điển về hiệu ứng Dunning-Kruger)
Noun (context) + Dunning-Kruger effect
  • sign a sign of the Dunning-Kruger effect
    (một dấu hiệu của hiệu ứng Dunning-Kruger)
  • example an example of the Dunning-Kruger effect
    (một ví dụ về hiệu ứng Dunning-Kruger)

Idioms

  • fall victim to the Dunning-Kruger effect

    trở thành nạn nhân của hiệu ứng Dunning-Kruger (tự đánh giá quá cao năng lực của mình một cách sai lầm)

    "Many beginners in a new field often fall victim to the Dunning-Kruger effect, overestimating their abilities."

    (Nhiều người mới bắt đầu trong một lĩnh vực thường trở thành nạn nhân của hiệu ứng Dunning-Kruger, đánh giá quá cao khả năng của mình.)

  • a classic case of the Dunning-Kruger effect

    một trường hợp điển hình của hiệu ứng Dunning-Kruger (một ví dụ rõ ràng về việc ai đó tự tin quá mức dù năng lực yếu kém)

    "His unwavering confidence despite clear incompetence was a classic case of the Dunning-Kruger effect."

    (Sự tự tin không lay chuyển của anh ta dù rõ ràng là thiếu năng lực là một trường hợp điển hình của hiệu ứng Dunning-Kruger.)

  • exhibit the Dunning-Kruger effect

    thể hiện hiệu ứng Dunning-Kruger (cho thấy những đặc điểm của hiệu ứng này)

    "People who exhibit the Dunning-Kruger effect often struggle to learn and improve because they don't recognize their shortcomings."

    (Những người thể hiện hiệu ứng Dunning-Kruger thường gặp khó khăn trong việc học hỏi và cải thiện vì họ không nhận ra những thiếu sót của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dunning-kruger effect

noun
Lật mặt

Một thiên kiến nhận thức trong đó những người có năng lực kém ở một nhiệm vụ đánh giá quá cao khả năng của họ, và những người có năng lực cao đánh giá thấp khả năng của họ.

"The Dunning-Kruger effect explains why some people with minimal knowledge speak with utmost confidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people demonstrate the Dunning-Kruger effect when assessing their own abilities.
Nhiều người thể hiện hiệu ứng Dunning-Kruger khi đánh giá khả năng của chính họ.
Phủ định
The study did not focus on the Dunning-Kruger effect, but rather on general cognitive biases.
Nghiên cứu này không tập trung vào hiệu ứng Dunning-Kruger, mà là vào những thành kiến nhận thức chung.
Nghi vấn
Does his overconfidence stem from the Dunning-Kruger effect?
Liệu sự tự tin thái quá của anh ta có bắt nguồn từ hiệu ứng Dunning-Kruger không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dunning-kruger effect".

Một Hiện Tượng Tâm Lý Xã Hội Phổ Biến

Hiệu ứng Dunning-Kruger là một hiện tượng tâm lý nhận thức phổ biến, chỉ ra rằng những người có năng lực thấp thường đánh giá quá cao khả năng của bản thân, trong khi những người có năng lực cao lại có xu hướng đánh giá thấp hơn. Điều này xảy ra vì những người kém năng lực thiếu kiến thức và kỹ năng cần thiết để nhận ra sự kém cỏi của chính mình. Hiệu ứng này được quan sát rộng rãi trong nhiều lĩnh vực từ công việc, học tập cho đến các cuộc thảo luận trực tuyến, giải thích tại sao đôi khi chúng ta thấy những người thiếu hiểu biết lại có vẻ tự tin hơn.

Ý Nghĩa Trong Tự Đánh Giá và Học Tập

Hiểu về hiệu ứng Dunning-Kruger có ý nghĩa quan trọng trong việc khuyến khích sự khiêm tốn trí tuệ và tư duy phản biện. Nó nhắc nhở chúng ta rằng việc tự đánh giá khách quan, tìm kiếm phản hồi từ người khác và liên tục học hỏi là chìa khóa để phát triển năng lực thực sự. Đối với người học, việc nhận biết hiệu ứng này có thể giúp họ tránh rơi vào cái bẫy của sự tự mãn và luôn cố gắng nâng cao kiến thức, kỹ năng của mình.