(Top Banner Ad)
illusory superiority
C1
noun C1 Tâm lý học xã hội

illusory superiority

UK: /ɪˈljuːsəri suːˌpɪəriˈɒrəti/ • US: /ɪˈluːsəri sʊˌpɪriˈɔːrəti/

Nghĩa tiếng Việt

ảo tưởng về sự vượt trội ảo tưởng về sự hơn người tự đánh giá cao quá mức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cognitive bias whereby individuals overestimate their own qualities and abilities, in relation to others.

Vietnamese Meaning

Một thiên kiến nhận thức, theo đó các cá nhân đánh giá quá cao phẩm chất và khả năng của bản thân so với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Illusory superiority can lead to poor decision-making because people overestimate their competence."

    "Ảo tưởng về sự vượt trội có thể dẫn đến việc ra quyết định kém vì mọi người đánh giá quá cao năng lực của mình."

  • "Many drivers exhibit illusory superiority, believing they are safer and more skilled than the average driver."

    "Nhiều người lái xe thể hiện ảo tưởng về sự vượt trội, tin rằng họ an toàn hơn và có kỹ năng hơn người lái xe trung bình."

  • "Illusory superiority can hinder learning because individuals may not recognize their weaknesses."

    "Ảo tưởng về sự vượt trội có thể cản trở việc học tập vì các cá nhân có thể không nhận ra điểm yếu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun illusion ảo ảnh, ảo tưởng, sự lừa dối
Adjective illusive hão huyền, đánh lừa
Verb delude lừa dối, đánh lừa (ai đó)
Noun delusion ảo giác, ảo tưởng (sự tin tưởng sai lầm)
Adjective superior cao cấp hơn, tốt hơn, ở trên
Noun superior cấp trên, người bề trên
Verb supervise giám sát, quản lý
Noun supervisor người giám sát, quản đốc
Noun supervision sự giám sát, quản lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*leid- (to play)
Latin
ludere (to play, mock, deceive)
Old French
illusion (mockery, deception)
English
illusion (late 14c.)
English
illusory (17c., from illusion)
PIE
*uper (over)
Latin
superus (that which is above), superior (higher, upper)
Anglo-French
superieur (superior)
English
superior (late 14c.)
English
superiority (15c., from superior)
Modern English
illusory superiority (20c., psychological term)

Nguồn gốc của 'Ảo tưởng' và 'Ưu việt'

Từ 'illusory' (ảo tưởng, hão huyền) bắt nguồn từ tiếng Latin 'illudere', mang ý nghĩa 'đùa cợt, lừa dối'. Trong khi đó, 'superiority' (sự ưu việt) lại xuất phát từ tiếng Latin 'superior', có nghĩa là 'cao hơn, tốt hơn'. Khi kết hợp, cụm từ 'illusory superiority' mô tả một trạng thái tâm lý nơi một người có cảm giác 'ưu việt' nhưng cảm giác đó lại dựa trên 'ảo tưởng' hoặc sự tự lừa dối về khả năng thực sự của bản thân. Đây là một khái niệm hiện đại trong tâm lý học.

Usage Note

Sự tự tin thái quá này không dựa trên thực tế khách quan mà là một ảo tưởng. Nó thường thấy trong nhiều lĩnh vực, từ khả năng lái xe đến trí thông minh.

Prepositions

in over

* **in:** illusory superiority *in* a specific domain (e.g., illusory superiority in driving ability). * **over:** Expresses that one is better than other. Illusory superiority *over* his coworkers.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + illusory superiority
  • experience experience illusory superiority
    (trải nghiệm cảm giác ưu việt ảo)
  • suffer from suffer from illusory superiority
    (mắc phải, chịu đựng cảm giác ưu việt ảo)
  • exhibit exhibit illusory superiority
    (thể hiện, biểu lộ cảm giác ưu việt ảo)
  • overcome overcome illusory superiority
    (vượt qua cảm giác ưu việt ảo)
Nouns + illusory superiority
  • a sense of a sense of illusory superiority
    (một cảm giác ưu việt ảo)
  • the phenomenon of the phenomenon of illusory superiority
    (hiện tượng ưu việt ảo)
  • the effect of the effect of illusory superiority
    (tác động của sự ưu việt ảo)
  • the bias of the bias of illusory superiority
    (thiên kiến về sự ưu việt ảo)
Adjectives/Phrases describing illusory superiority
  • common common illusory superiority
    (sự ưu việt ảo phổ biến)
  • widespread widespread illusory superiority
    (sự ưu việt ảo lan rộng)
  • prone to prone to illusory superiority
    (dễ mắc phải cảm giác ưu việt ảo)
  • fall victim to fall victim to illusory superiority
    (trở thành nạn nhân của cảm giác ưu việt ảo)

Idioms

  • the phenomenon of illusory superiority

    hiện tượng ưu việt ảo

    "Researchers have extensively studied the phenomenon of illusory superiority in various fields."

    (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu rộng rãi hiện tượng ưu việt ảo trong nhiều lĩnh vực khác nhau.)

  • fall victim to illusory superiority

    trở thành nạn nhân của sự ưu việt ảo

    "Many people fall victim to illusory superiority, believing they are more skilled than they actually are."

    (Nhiều người trở thành nạn nhân của sự ưu việt ảo, tin rằng mình có kỹ năng giỏi hơn thực tế.)

  • a classic case of illusory superiority

    một trường hợp điển hình của sự ưu việt ảo

    "His overconfidence despite repeated failures is a classic case of illusory superiority."

    (Sự tự tin thái quá của anh ấy bất chấp những thất bại lặp đi lặp lại là một trường hợp điển hình của sự ưu việt ảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

illusory superiority

noun
Lật mặt

Một thiên kiến nhận thức, theo đó các cá nhân đánh giá quá cao phẩm chất và khả năng của bản thân so với người khác.

"Illusory superiority can lead to poor decision-making because people overestimate their competence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illusory superiority".

Hiệu ứng Dunning-Kruger

Ưu việt ảo liên quan chặt chẽ đến Hiệu ứng Dunning-Kruger, một thiên kiến nhận thức nổi tiếng. Theo hiệu ứng này, những người có ít năng lực hoặc kiến thức trong một lĩnh vực cụ thể lại có xu hướng đánh giá quá cao khả năng của mình, trong khi những người có năng lực cao lại có xu hướng đánh giá thấp bản thân. Đây là một ví dụ rõ ràng về cách sự ưu việt ảo thể hiện trong đời sống.

Thiên kiến Tự đề cao trong đời sống

Ưu việt ảo là một dạng của thiên kiến tự đề cao (self-enhancement bias), xu hướng tâm lý khiến con người tự đánh giá bản thân theo hướng tích cực hơn thực tế. Hiện tượng này phổ biến trong nhiều khía cạnh của cuộc sống hàng ngày, từ việc tự tin thái quá về kỹ năng lái xe, trí thông minh, đến khả năng làm việc nhóm, thường dẫn đến việc nghĩ rằng mình giỏi hơn mức trung bình so với người khác.