(Top Banner Ad)
duration
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Kỹ thuật

duration

UK: /djʊˈreɪʃən/ • US: /dʊˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thời lượng khoảng thời gian thời gian
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The length of time that something continues or lasts.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian mà một cái gì đó tiếp tục hoặc kéo dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The duration of the flight is approximately 3 hours."

    "Thời gian bay khoảng 3 giờ."

  • "The doctor recommended a treatment with a duration of six weeks."

    "Bác sĩ khuyến nghị một liệu trình điều trị kéo dài sáu tuần."

  • "We need to estimate the duration of the project before we can set a budget."

    "Chúng ta cần ước tính thời gian thực hiện dự án trước khi có thể lập ngân sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun endurance sự bền bỉ, sức chịu đựng
Noun durability tính bền, độ bền
Verb endure chịu đựng, kéo dài
Adjective durable bền, lâu bền
Adjective enduring bền bỉ, kéo dài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Khoa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
durus
Latin
durare
Latin
duratio
Old French
duracion
Middle English
duracioun
English
duration

Hành trình của 'Duration'

Từ 'duration' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'durare', nghĩa là 'kéo dài' hoặc 'chịu đựng', mà bản thân từ này lại xuất phát từ 'durus' có nghĩa là 'cứng rắn' hay 'bền bỉ'. Ý nghĩa này nhấn mạnh rằng để một thứ gì đó tồn tại qua thời gian, nó cần có sự bền vững hoặc khả năng chịu đựng. Qua tiếng Pháp cổ 'duracion', từ này đã du nhập vào tiếng Anh và duy trì ý nghĩa cốt lõi về khoảng thời gian kéo dài của một sự kiện.

Usage Note

Duration đề cập đến khoảng thời gian đo được từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc của một sự kiện, hoạt động hoặc quá trình nào đó. Nó nhấn mạnh tính liên tục và giới hạn thời gian. Phân biệt với 'period', 'period' mang nghĩa rộng hơn, có thể là một khoảng thời gian không liên tục hoặc không có điểm kết thúc xác định. 'Length' thường được dùng để chỉ độ dài vật lý, nhưng cũng có thể dùng thay thế 'duration' trong một số ngữ cảnh, tuy nhiên 'duration' trang trọng hơn.

Prepositions

of for

'Duration of' thường được dùng để chỉ khoảng thời gian của một sự kiện cụ thể. Ví dụ: 'the duration of the meeting'. 'For' được dùng để chỉ khoảng thời gian thực hiện một hành động hoặc trạng thái. Ví dụ: 'for the duration of the war'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + duration
  • short short duration
    (thời gian ngắn)
  • long long duration
    (thời gian dài)
  • fixed fixed duration
    (thời gian cố định)
  • entire entire duration
    (toàn bộ thời gian)
  • limited limited duration
    (thời gian giới hạn)
Verb + duration
  • determine the determine the duration
    (xác định thời lượng)
  • extend the extend the duration
    (kéo dài thời lượng)
  • reduce the reduce the duration
    (rút ngắn thời lượng)
  • specify the specify the duration
    (quy định thời lượng)
Prepositional Phrase
  • for the for the duration
    (trong suốt thời gian)
  • during the during the duration
    (trong suốt thời gian)

Idioms

  • for the duration

    trong suốt thời gian diễn ra một sự kiện cụ thể (thường là một cuộc chiến hoặc tình huống khó khăn), cho đến khi kết thúc.

    "The soldiers were expected to serve for the duration of the war."

    (Các binh sĩ được mong đợi phục vụ trong suốt thời gian diễn ra cuộc chiến.)

  • of short/long duration

    có thời gian ngắn/dài

    "The training course was of short duration, lasting only three days."

    (Khóa đào tạo có thời gian ngắn, chỉ kéo dài ba ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

duration

Danh từ
Lật mặt

Khoảng thời gian mà một cái gì đó tiếp tục hoặc kéo dài.

"The duration of the flight is approximately 3 hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duration".

Thời hạn trong Hợp đồng và Dự án

Trong văn hóa kinh doanh và pháp lý phương Tây, 'duration' (thời hạn) là một yếu tố cốt lõi trong mọi hợp đồng, thỏa thuận và kế hoạch dự án. Việc xác định rõ 'duration' giúp thiết lập kỳ vọng, nghĩa vụ và quyền lợi của các bên, đảm bảo tính minh bạch và tránh tranh chấp. Một hợp đồng có thể có 'fixed duration' (thời hạn cố định) hoặc 'indefinite duration' (thời hạn vô thời hạn), mỗi loại mang theo những ý nghĩa pháp lý và chiến lược khác nhau.

Ý nghĩa của cụm từ 'For the Duration'

Cụm từ 'for the duration' không chỉ đơn thuần là 'trong suốt thời gian'. Trong lịch sử, đặc biệt là trong các cuộc đại chiến thế giới, nó mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc về sự cam kết phục vụ hoặc duy trì một trạng thái cho đến khi chiến tranh kết thúc. Nó gợi lên hình ảnh của sự hy sinh và lòng kiên định trong một khoảng thời gian không xác định, đầy khó khăn, phản ánh tinh thần cộng đồng mạnh mẽ trong những giai đoạn lịch sử quan trọng.