(Top Banner Ad)
length
B1
danh từ B1 Toán học, Vật lý, Ngôn ngữ học

length

UK: /leŋθ/ • US: /leŋθ/

Nghĩa tiếng Việt

chiều dài độ dài khoảng cách
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The measurement or extent of something from end to end; the greater of two or the greatest of three dimensions of a body.

Vietnamese Meaning

Chiều dài; khoảng cách từ đầu đến cuối của một vật; kích thước lớn nhất trong hai hoặc ba chiều của một vật thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The length of the room is 10 meters."

    "Chiều dài của căn phòng là 10 mét."

  • "The length of the river is approximately 1000 kilometers."

    "Chiều dài của con sông xấp xỉ 1000 kilômét."

  • "He tested the length of the wood."

    "Anh ấy đã kiểm tra chiều dài của khúc gỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun length chiều dài, độ dài
Adjective long dài
Verb lengthen kéo dài, làm dài ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*langitho
Old English
lengeth

Nguồn gốc thú vị của 'length'

Từ 'length' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*langitho', liên quan đến từ 'long'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là sự đo lường hoặc khoảng cách từ đầu đến cuối. Theo thời gian, nó mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả thời gian và phạm vi.

Usage Note

Chiều dài thường được dùng để chỉ kích thước lớn nhất của một vật thể theo một hướng cụ thể. Khái niệm 'length' cũng có thể áp dụng cho thời gian (ví dụ: 'the length of the meeting') hoặc phạm vi (ví dụ: 'the length of the country'). Cần phân biệt với 'width' (chiều rộng) và 'height' (chiều cao), thường dùng để chỉ các kích thước nhỏ hơn.

Prepositions

of in at

* **of**: được dùng để chỉ chiều dài của một vật cụ thể (ví dụ: 'the length of the table'). * **in**: thường dùng để chỉ đơn vị đo chiều dài (ví dụ: 'measured in length'). * **at**: thường dùng trong các biểu thức chỉ một vị trí cụ thể dọc theo chiều dài (ví dụ: 'at arm's length').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + length
  • considerable considerable length
    (chiều dài đáng kể)
  • certain a certain length
    (một độ dài nhất định)
  • full full length
    (toàn bộ chiều dài)
Verb + length
  • measure measure the length
    (đo chiều dài)
  • extend extend the length
    (kéo dài chiều dài)
  • determine determine the length
    (xác định chiều dài)

Idioms

  • at length

    dài dòng, chi tiết

    "He spoke at length about his childhood."

    (Anh ấy đã nói rất dài dòng về tuổi thơ của mình.)

  • go to great lengths

    cố gắng hết sức, làm mọi cách

    "She went to great lengths to help her friend."

    (Cô ấy đã cố gắng hết sức để giúp bạn mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

length

danh từ
Lật mặt

Chiều dài; khoảng cách từ đầu đến cuối của một vật; kích thước lớn nhất trong hai hoặc ba chiều của một vật thể.

"The length of the room is 10 meters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "length".

Chiều dài trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, chiều dài (ví dụ: chiều cao) thường được liên kết với quyền lực và địa vị. Các tòa nhà cao tầng, những con đường dài và những dòng sông dài thường tượng trưng cho sự thống trị và tầm ảnh hưởng.