(Top Banner Ad)
shadow
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Vật lý, Tâm lý học

shadow

UK: /ˈʃædəʊ/ • US: /ˈʃædoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

bóng bóng tối theo dõi ám ảnh phủ bóng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dark area or shape produced by a body coming between rays of light and a surface.

Vietnamese Meaning

Vùng tối hoặc hình dạng tối được tạo ra khi một vật thể chắn giữa ánh sáng và một bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tree cast a long shadow across the lawn."

    "Cái cây đổ một bóng dài trên bãi cỏ."

  • "He lived in the shadow of his famous father."

    "Anh ấy sống dưới cái bóng của người cha nổi tiếng."

  • "The stock market crash cast a long shadow over the economy."

    "Sự sụp đổ của thị trường chứng khoán đã phủ một bóng đen lên nền kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shadow Bóng, bóng tối, bóng râm; sự theo dõi
Verb shadow Che bóng, làm tối; theo dõi, rình rập
Adjective shadowy Có bóng, mờ ảo, không rõ ràng
Verb overshadow Che bóng; làm lu mờ, làm át đi (nghĩa bóng)
Adjective unshadowed Không bị che bóng, sáng sủa, rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Vật lý, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skadwaz
Old English
sceadu
Middle English
schadowe
Modern English
shadow

Nguồn gốc của từ 'shadow'

Từ 'shadow' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'sceadu' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'bóng, bóng tối, bóng râm'. Nó lại phát triển từ gốc 'skadwaz' trong tiếng Proto-Germanic cổ, một ngôn ngữ tiền thân của các ngôn ngữ German như tiếng Anh. Qua hàng thế kỷ, cách viết và phát âm đã thay đổi, nhưng ý nghĩa cốt lõi về hình ảnh tối được tạo ra khi ánh sáng bị chặn lại vẫn được giữ nguyên.

Usage Note

Shadow thường dùng để chỉ vùng tối do vật cản ánh sáng tạo ra. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ sự ảnh hưởng tiêu cực, sự che đậy, hoặc một hình ảnh mờ nhạt.

Prepositions

in of

in the shadow (of something): Trong bóng tối (của cái gì đó). of a shadow of doubt: một chút nghi ngờ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shadow
  • long a long shadow
    (một cái bóng dài (nghĩa đen hoặc bóng, ví dụ ảnh hưởng kéo dài))
  • deep deep shadows
    (những bóng tối sâu thẳm, bóng tối dày đặc)
  • dark dark shadows
    (những cái bóng đen, bóng tối u ám)
  • faint a faint shadow
    (một cái bóng mờ nhạt)
Verb + shadow
  • cast cast a shadow
    (đổ bóng, tạo bóng; gây ảnh hưởng tiêu cực)
  • follow follow someone's shadow
    (theo sát gót ai đó, đi theo sau ai đó)
  • fall into fall into shadow
    (chìm vào bóng tối)
  • emerge from emerge from the shadows
    (xuất hiện từ trong bóng tối (nghĩa đen hoặc bóng, ví dụ một nhân vật bí ẩn))
Prepositional Phrase
  • in the shadow of in the shadow of
    (trong bóng của (một vật gì đó), dưới sự ảnh hưởng của (ai/cái gì))
  • out of the shadows out of the shadows
    (từ trong bóng tối ra, công khai)

Idioms

  • Afraid of one's own shadow

    Nhát gan, nhút nhát, sợ sệt ngay cả những điều không đáng sợ.

    "After the accident, he became so nervous that he was afraid of his own shadow."

    (Sau tai nạn, anh ấy trở nên quá lo lắng đến nỗi sợ cả bóng của chính mình.)

  • To live in someone's shadow

    Sống dưới cái bóng của ai đó; bị che khuất bởi người khác, không được công nhận tài năng riêng.

    "It's hard for him to develop his own identity when he lives in his older brother's shadow."

    (Thật khó để anh ấy phát triển bản sắc riêng khi sống dưới cái bóng của anh trai mình.)

  • To cast a long shadow

    Để lại ảnh hưởng sâu rộng, lâu dài (thường là tiêu cực); có tác động lớn đến tương lai.

    "The economic crisis of 2008 continued to cast a long shadow over the global market."

    (Cuộc khủng hoảng kinh tế năm 2008 tiếp tục phủ bóng đen dài lên thị trường toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shadow

Danh từ
Lật mặt

Vùng tối hoặc hình dạng tối được tạo ra khi một vật thể chắn giữa ánh sáng và một bề mặt.

"The tree cast a long shadow across the lawn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shadow".

Bóng tối và câu chuyện Peter Pan

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh cái bóng thường gắn liền với bản ngã hoặc một phần tách rời của con người. Câu chuyện cổ tích 'Peter Pan' nổi tiếng với chi tiết Peter mất cái bóng của mình và Wendy phải giúp cậu khâu lại. Điều này thể hiện ý tưởng cái bóng là một phần thiết yếu của cá nhân, không thể tách rời.

Groundhog Day và Dự đoán Thời tiết

Ở Hoa Kỳ và Canada, có một truyền thống gọi là 'Groundhog Day' vào ngày 2 tháng 2 hàng năm. Nếu con vật chuột chũi (groundhog) chui ra khỏi hang và nhìn thấy bóng của mình (tức là trời nắng), nó sẽ sợ hãi và quay trở lại hang, báo hiệu thêm sáu tuần mùa đông. Nếu trời u ám và không có bóng, mùa xuân sẽ đến sớm. Đây là một ví dụ thú vị về cách 'bóng' được sử dụng để dự đoán thời tiết trong văn hóa dân gian.