(Top Banner Ad)
standard of care
C1
Danh từ C1 Luật, Y học (phổ biến nhất)

standard of care

UK: /ˈstændəd əv keər/ • US: /ˈstændərd əv ker/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu chuẩn chăm sóc chuẩn mực chăm sóc tiêu chuẩn hành nghề chuẩn mực hành nghề
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree of care that a reasonably prudent person should exercise under the same or similar circumstances. In a professional context, it refers to the level of skill, care, and diligence that a reasonably competent professional in the same field would exercise.

Vietnamese Meaning

Mức độ cẩn trọng mà một người thận trọng hợp lý nên thực hiện trong cùng hoặc các hoàn cảnh tương tự. Trong bối cảnh chuyên môn, nó đề cập đến mức độ kỹ năng, sự cẩn trọng và siêng năng mà một chuyên gia có năng lực hợp lý trong cùng lĩnh vực sẽ thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor was accused of failing to meet the standard of care."

    "Bác sĩ bị cáo buộc không đáp ứng được tiêu chuẩn chăm sóc."

  • "The hospital's policies outline the standard of care for all patients."

    "Các chính sách của bệnh viện vạch ra tiêu chuẩn chăm sóc cho tất cả bệnh nhân."

  • "Expert witnesses testified about the prevailing standard of care in similar cases."

    "Các nhân chứng chuyên môn đã làm chứng về tiêu chuẩn chăm sóc hiện hành trong các trường hợp tương tự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standard tiêu chuẩn
Adjective standardized được tiêu chuẩn hóa
Verb standardize tiêu chuẩn hóa
Noun care sự chăm sóc
Adjective careful cẩn thận
Adverb carefully một cách cẩn thận

Synonyms

level of care (mức độ chăm sóc)medical standard (tiêu chuẩn y tế)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Y học (phổ biến nhất)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
standardum
Old French
estendard
English
standard
English
care

Nguồn gốc của 'Standard'

Từ 'standard' bắt nguồn từ tiếng Latin 'standardum', ban đầu dùng để chỉ một lá cờ hoặc biểu tượng quân sự. Sau đó, nó phát triển để chỉ một thước đo hoặc mức độ được công nhận. Trong tiếng Việt, nó có nghĩa là 'tiêu chuẩn'.

Nguồn gốc của 'Care'

Từ 'care' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'caru', có nghĩa là 'quan tâm', 'lo lắng'. Theo thời gian, nó mang ý nghĩa 'sự chăm sóc', 'sự cẩn trọng'. Trong tiếng Việt, nó có nghĩa là 'sự chăm sóc' hoặc 'quan tâm'.

Usage Note

Cụm từ này mang tính pháp lý và đạo đức, được sử dụng để xác định liệu một cá nhân hoặc tổ chức có hành động một cách có trách nhiệm và phù hợp hay không. Nó thường được sử dụng trong các vụ kiện sơ suất y tế để xác định xem bác sĩ có cung cấp dịch vụ chăm sóc đáp ứng các tiêu chuẩn chấp nhận được hay không. So sánh với 'duty of care' (nghĩa vụ chăm sóc) - 'standard of care' cụ thể hơn về mức độ chăm sóc cần thiết, trong khi 'duty of care' chỉ đơn thuần là nghĩa vụ phải chăm sóc.

Prepositions

in for to

* **in:** Dùng để chỉ tiêu chuẩn chăm sóc *trong* một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: standard of care in surgery). * **for:** Dùng để chỉ tiêu chuẩn chăm sóc *cho* một đối tượng hoặc tình huống cụ thể (ví dụ: standard of care for pediatric patients). * **to:** Ít phổ biến hơn, dùng để chỉ nghĩa vụ đối *với* tiêu chuẩn chăm sóc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + standard of care
  • high standard of care
    (tiêu chuẩn chăm sóc cao)
  • reasonable standard of care
    (tiêu chuẩn chăm sóc hợp lý)
  • accepted standard of care
    (tiêu chuẩn chăm sóc được chấp nhận)
Verb + standard of care
  • meet the standard of care
    (đạt tiêu chuẩn chăm sóc)
  • breach the standard of care
    (vi phạm tiêu chuẩn chăm sóc)
  • provide a standard of care
    (cung cấp một tiêu chuẩn chăm sóc)

Idioms

  • exercise a standard of care

    thực hiện một tiêu chuẩn chăm sóc

    "Doctors must exercise a reasonable standard of care when treating patients."

    (Các bác sĩ phải thực hiện một tiêu chuẩn chăm sóc hợp lý khi điều trị bệnh nhân.)

  • fall below the standard of care

    dưới mức tiêu chuẩn chăm sóc

    "If a healthcare provider's actions fall below the standard of care, it could be considered negligence."

    (Nếu hành động của nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe dưới mức tiêu chuẩn chăm sóc, điều đó có thể bị coi là sơ suất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standard of care

Danh từ
Lật mặt

Mức độ cẩn trọng mà một người thận trọng hợp lý nên thực hiện trong cùng hoặc các hoàn cảnh tương tự. Trong bối cảnh chuyên môn, nó đề cập đến mức độ kỹ năng, sự cẩn trọng và siêng năng mà một chuyên gia có năng lực hợp lý trong cùng lĩnh vực sẽ thực hiện.

"The doctor was accused of failing to meet the standard of care."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard of care".

Tầm quan trọng của 'Standard of Care' trong y tế

Trong lĩnh vực y tế phương Tây, 'standard of care' là một khái niệm rất quan trọng. Nó xác định mức độ chăm sóc hợp lý mà một bệnh nhân có quyền được nhận. Nếu bác sĩ không đáp ứng tiêu chuẩn này và gây ra tổn hại, họ có thể phải chịu trách nhiệm pháp lý.

Trách nhiệm pháp lý

Việc tuân thủ 'standard of care' không chỉ là vấn đề đạo đức mà còn là trách nhiệm pháp lý. Các chuyên gia y tế phải luôn cập nhật kiến thức và kỹ năng của mình để đảm bảo cung cấp dịch vụ tốt nhất cho bệnh nhân. Nếu không, họ có thể bị kiện vì sơ suất y tế.