(Top Banner Ad)
dwelling
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày

dwelling

UK: /ˈdwel.ɪŋ/ • US: /ˈdwel.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhà ở nơi cư trú chỗ ở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A house, apartment, or other place of residence.

Vietnamese Meaning

Nhà ở, căn hộ, hoặc nơi cư trú khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The historical society is dedicated to preserving old dwellings."

    "Hội lịch sử tận tâm bảo tồn những ngôi nhà cổ."

  • "Many ancient dwellings were built near rivers."

    "Nhiều nhà ở cổ được xây dựng gần sông."

  • "The population density is measured by the number of dwellings per square kilometer."

    "Mật độ dân số được đo bằng số lượng nhà ở trên một kilomet vuông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dwell cư ngụ, ở, sống tại một nơi
Noun dweller người cư ngụ, người sống ở một nơi cụ thể

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dwellan
Middle English
dwellen
Modern English
dwell (verb)
Modern English
dwelling (noun)

Từ Lạc Lối Đến Nơi Ở

Ban đầu, từ 'dwellan' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'làm lạc lối, trì hoãn'. Qua thời gian, nghĩa của nó dần chuyển thành 'ở lại, cư ngụ'. Đây là một ví dụ thú vị về cách ngôn ngữ thay đổi, từ một hành động tiềm ẩn sự tiêu cực ban đầu thành sự ổn định của việc có một nơi để gọi là nhà.

Usage Note

Từ 'dwelling' thường mang tính trang trọng hơn so với các từ như 'house' hay 'home'. Nó thường được sử dụng trong văn bản pháp lý, báo cáo chính thức, hoặc khi muốn nhấn mạnh đến khía cạnh vật lý của nơi ở hơn là cảm xúc hay sự quen thuộc. So với 'residence', 'dwelling' có thể bao gồm cả những nơi ở tạm thời hoặc không chính thức, nhưng thường ngụ ý một cấu trúc kiên cố hơn.

Prepositions

in at

‘In’ được dùng khi nói đến việc sống bên trong một dwelling cụ thể (ví dụ: ‘He lives in a modest dwelling.’). ‘At’ có thể được dùng khi chỉ địa điểm của dwelling (ví dụ: ‘The meeting was held at a temporary dwelling.’)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dwelling
  • ancient ancient dwelling
    (nơi cư ngụ cổ xưa)
  • humble humble dwelling
    (nơi ở khiêm tốn, nhà tranh đơn sơ)
  • modest modest dwelling
    (nơi ở giản dị)
  • permanent permanent dwelling
    (nơi ở cố định, lâu dài)
  • temporary temporary dwelling
    (nơi ở tạm thời)
  • primitive primitive dwelling
    (nơi ở nguyên thủy)
Noun + dwelling
  • cave cave dwelling
    (nhà hang động)
  • tree tree dwelling
    (nhà trên cây)

Idioms

  • to dwell on/upon something

    suy nghĩ, trăn trở quá nhiều về điều gì đó (thường là tiêu cực hoặc trong quá khứ)

    "Don't dwell on your past mistakes; focus on the future."

    (Đừng mãi trăn trở về những lỗi lầm trong quá khứ; hãy tập trung vào tương lai.)

  • dwelling place

    nơi cư ngụ, chỗ ở (thường dùng trong văn học hoặc văn phong trang trọng)

    "The old cabin served as their dwelling place for many years."

    (Túp lều cũ đã là nơi cư ngụ của họ trong nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dwelling

danh từ
Lật mặt

Nhà ở, căn hộ, hoặc nơi cư trú khác.

"The historical society is dedicated to preserving old dwellings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dwelling".

Ngôi Nhà Là Pháo Đài

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'dwelling' (nơi ở) không chỉ là một cấu trúc vật lý mà còn là biểu tượng của sự riêng tư, an toàn và cá nhân. Câu nói 'My home is my castle' (Nhà của tôi là lâu đài của tôi) thể hiện quyền được bảo vệ và sự riêng tư tuyệt đối bên trong ngôi nhà của một người, nhấn mạnh tầm quan trọng của không gian cá nhân.

Đa Dạng Loại Hình Nơi Ở

Trong lịch sử và hiện tại, 'dwelling' có thể có nhiều hình thức khác nhau, từ những hang động nguyên thủy, lều trại, đến nhà ở truyền thống, căn hộ hiện đại, hay thậm chí là nhà trên cây. Mỗi loại hình phản ánh điều kiện tự nhiên, công nghệ và văn hóa của từng thời kỳ và cộng đồng, cho thấy sự đa dạng trong cách con người định cư.