(Top Banner Ad)
residence
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Hành chính

residence

UK: /ˈrezɪdəns/ • US: /ˈrezɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

nơi cư trú nhà ở chỗ ở sự cư trú khu dân cư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The place where someone lives; a home.

Vietnamese Meaning

Nơi ai đó sống; một ngôi nhà, nơi cư trú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Prime Minister's official residence is at 10 Downing Street."

    "Nơi cư trú chính thức của Thủ tướng là ở số 10 phố Downing."

  • "The building will be converted into luxury residences."

    "Tòa nhà sẽ được chuyển đổi thành các khu dân cư cao cấp."

  • "Proof of residence is required to obtain a library card."

    "Cần có bằng chứng cư trú để được cấp thẻ thư viện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reside cư trú, ở
Noun resident cư dân, người cư trú
Adjective residential thuộc về khu dân cư, để ở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
residere
Old French
residence
Middle English
residence
English
residence

Nguồn gốc của 'residence'

Từ 'residence' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'residere', có nghĩa là 'ngồi lại, ở lại, cư trú'. Ý nghĩa này đã được phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'residence' và cuối cùng đi vào tiếng Anh với ý nghĩa hiện tại là 'nơi ở, sự cư trú'.

Usage Note

Từ 'residence' trang trọng hơn 'house' hoặc 'home' và thường được dùng trong văn bản pháp luật, hành chính hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chính thức của nơi ở. Nó có thể chỉ một căn hộ, một ngôi nhà riêng, hoặc một ký túc xá. Khác với 'domicile' (nơi thường trú), 'residence' không nhất thiết phải là nơi một người có ý định sống vĩnh viễn.

Prepositions

at in

'at' được sử dụng khi chỉ một địa chỉ cụ thể: 'He lives at this residence'. 'in' được sử dụng khi nói về việc sống trong một quốc gia, thành phố hoặc khu vực: 'He is a resident in London'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + residence
  • permanent permanent residence
    (nơi cư trú vĩnh viễn)
  • official official residence
    (nơi ở chính thức (của quan chức))
  • private private residence
    (nhà riêng, tư dinh)
  • main main residence
    (nơi ở chính)
  • temporary temporary residence
    (nơi ở tạm thời)
Verb + residence
  • take up take up residence
    (bắt đầu cư trú, đến ở)
  • establish establish residence
    (thiết lập nơi cư trú)
  • have have one's residence
    (có nơi cư trú)
  • gain gain residence
    (giành được quyền cư trú)
residence + Noun
  • residence residence permit
    (giấy phép cư trú)
  • residence residence hall
    (ký túc xá sinh viên)

Idioms

  • place of residence

    nơi cư trú, địa chỉ thường trú

    "Please state your full name and place of residence."

    (Vui lòng cho biết họ tên đầy đủ và nơi cư trú của bạn.)

  • right of residence

    quyền cư trú

    "She was granted the right of residence in the country."

    (Cô ấy được cấp quyền cư trú tại quốc gia này.)

  • to take up residence

    bắt đầu cư trú, chuyển đến ở

    "They plan to take up residence in the countryside next year."

    (Họ dự định chuyển về sinh sống ở nông thôn vào năm tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

residence

danh từ
Lật mặt

Nơi ai đó sống; một ngôi nhà, nơi cư trú.

"The Prime Minister's official residence is at 10 Downing Street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "residence".

Khái niệm 'residence' và giấy tờ tùy thân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'residence' không chỉ là nơi bạn sống mà còn có ý nghĩa pháp lý quan trọng. Địa chỉ cư trú thường được ghi trên các giấy tờ tùy thân như hộ chiếu, bằng lái xe, và là yếu tố xác định quyền công dân, quyền bầu cử hoặc các dịch vụ công ích. Việc chứng minh nơi cư trú là cần thiết cho nhiều thủ tục hành chính và tài chính.

Phân biệt 'primary' và 'secondary residence'

Ở nhiều quốc gia, có sự phân biệt giữa 'primary residence' (nơi ở chính, thường xuyên) và 'secondary residence' (nơi ở phụ, ví dụ như nhà nghỉ dưỡng hoặc nhà mùa hè). Việc phân biệt này có thể ảnh hưởng đến các quy định về thuế, bảo hiểm và quyền lợi sở hữu tài sản. 'Primary residence' thường là nơi mà một người dành phần lớn thời gian trong năm.