dwindling
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dwindling'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Dần trở nên nhỏ hơn hoặc yếu hơn; đang suy giảm.
Definition (English Meaning)
Gradually becoming smaller or weaker.
Ví dụ Thực tế với 'Dwindling'
-
"There is dwindling evidence to support his claims."
"Có rất ít bằng chứng còn sót lại để ủng hộ những tuyên bố của anh ta."
-
"The company's profits are dwindling."
"Lợi nhuận của công ty đang giảm dần."
-
"Our natural resources are dwindling rapidly."
"Tài nguyên thiên nhiên của chúng ta đang cạn kiệt nhanh chóng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Dwindling'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: dwindle
- Adjective: dwindling
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Dwindling'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'dwindling' thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm về số lượng, kích thước, sức mạnh hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó theo thời gian. Nó mang sắc thái của sự suy giảm liên tục và thường không mong muốn. So với 'decreasing', 'dwindling' cho thấy một sự suy giảm dần dần và có thể không dễ nhận thấy ngay lập tức. Nó mạnh hơn 'lessening' nhưng yếu hơn 'vanishing'.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Dwindling'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.