dwindling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Gradually becoming smaller or weaker.
Vietnamese Meaning
Dần trở nên nhỏ hơn hoặc yếu hơn; đang suy giảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is dwindling evidence to support his claims."
"Có rất ít bằng chứng còn sót lại để ủng hộ những tuyên bố của anh ta."
-
"The company's profits are dwindling."
"Lợi nhuận của công ty đang giảm dần."
-
"Our natural resources are dwindling rapidly."
"Tài nguyên thiên nhiên của chúng ta đang cạn kiệt nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dwindling' thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm về số lượng, kích thước, sức mạnh hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó theo thời gian. Nó mang sắc thái của sự suy giảm liên tục và thường không mong muốn. So với 'decreasing', 'dwindling' cho thấy một sự suy giảm dần dần và có thể không dễ nhận thấy ngay lập tức. Nó mạnh hơn 'lessening' nhưng yếu hơn 'vanishing'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapidly rapidly dwindling supplies (nguồn cung đang cạn kiệt nhanh chóng)
-
steadily steadily dwindling numbers (số lượng giảm đều đặn)
-
slowly slowly dwindling hope (hy vọng đang mờ dần một cách chậm rãi)
-
resources dwindling resources (tài nguyên đang cạn kiệt)
-
numbers dwindling numbers of tourists (số lượng khách du lịch đang giảm dần)
-
funds dwindling funds (quỹ đang vơi đi)
-
hope dwindling hope for survival (hy vọng sống sót đang mỏng dần)
Idioms
-
dwindling resources
tài nguyên cạn kiệt dần
"Many countries are facing the challenge of dwindling natural resources."
(Nhiều quốc gia đang đối mặt với thách thức về nguồn tài nguyên thiên nhiên đang cạn kiệt.)
-
dwindling hope
hy vọng mỏng manh dần
"With each passing hour, their dwindling hope for finding survivors faded."
(Với mỗi giờ trôi qua, hy vọng mỏng manh tìm thấy người sống sót của họ càng phai nhạt.)
-
dwindling numbers
số lượng đang giảm sút
"The dwindling numbers of elephants are a major concern for conservationists."
(Số lượng voi đang giảm sút là mối lo ngại lớn đối với các nhà bảo tồn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dwindling
adjectiveDần trở nên nhỏ hơn hoặc yếu hơn; đang suy giảm.
"There is dwindling evidence to support his claims."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dwindling".
