(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ dwindling
C1

dwindling

adjective

Nghĩa tiếng Việt

suy giảm cạn kiệt teo tóp giảm dần
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dwindling'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dần trở nên nhỏ hơn hoặc yếu hơn; đang suy giảm.

Definition (English Meaning)

Gradually becoming smaller or weaker.

Ví dụ Thực tế với 'Dwindling'

  • "There is dwindling evidence to support his claims."

    "Có rất ít bằng chứng còn sót lại để ủng hộ những tuyên bố của anh ta."

  • "The company's profits are dwindling."

    "Lợi nhuận của công ty đang giảm dần."

  • "Our natural resources are dwindling rapidly."

    "Tài nguyên thiên nhiên của chúng ta đang cạn kiệt nhanh chóng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Dwindling'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: dwindle
  • Adjective: dwindling
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

decreasing(giảm dần)
diminishing(thu nhỏ lại)
lessening(giảm bớt)
fading(mờ dần)

Trái nghĩa (Antonyms)

increasing(tăng lên)
growing(phát triển)
expanding(mở rộng)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'Dwindling'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'dwindling' thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm về số lượng, kích thước, sức mạnh hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó theo thời gian. Nó mang sắc thái của sự suy giảm liên tục và thường không mong muốn. So với 'decreasing', 'dwindling' cho thấy một sự suy giảm dần dần và có thể không dễ nhận thấy ngay lập tức. Nó mạnh hơn 'lessening' nhưng yếu hơn 'vanishing'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Dwindling'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)