(Top Banner Ad)
dwindling
C1
adjective C1 General

dwindling

UK: /ˈdwɪndlɪŋ/ • US: /ˈdwɪndlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

suy giảm cạn kiệt teo tóp giảm dần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Gradually becoming smaller or weaker.

Vietnamese Meaning

Dần trở nên nhỏ hơn hoặc yếu hơn; đang suy giảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is dwindling evidence to support his claims."

    "Có rất ít bằng chứng còn sót lại để ủng hộ những tuyên bố của anh ta."

  • "The company's profits are dwindling."

    "Lợi nhuận của công ty đang giảm dần."

  • "Our natural resources are dwindling rapidly."

    "Tài nguyên thiên nhiên của chúng ta đang cạn kiệt nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dwindle thu hẹp/giảm dần, suy yếu dần
Adjective dwindling đang thu hẹp/giảm dần, cạn kiệt dần
Noun dwindling sự thu hẹp/giảm sút (danh động từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dʰwīn-
Proto-Germanic
*dwinaną
Old English
dwinan
Middle English
dwyne
Modern English
dwindle

Hành trình từ 'Héo mòn' đến 'Cạn kiệt'

Từ 'dwindling' có nguồn gốc từ 'dwinan' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'héo mòn' hoặc 'phai nhạt'. Trải qua tiếng Anh Trung đại với dạng 'dwyne', nó phát triển thành 'dwindle' vào thế kỷ 17. 'Dwindle' là một dạng lặp lại, nhấn mạnh ý nghĩa của sự giảm sút dần dần, liên tục, giống như thứ gì đó cứ nhỏ dần cho đến khi biến mất hoàn toàn.

Usage Note

Từ 'dwindling' thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm về số lượng, kích thước, sức mạnh hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó theo thời gian. Nó mang sắc thái của sự suy giảm liên tục và thường không mong muốn. So với 'decreasing', 'dwindling' cho thấy một sự suy giảm dần dần và có thể không dễ nhận thấy ngay lập tức. Nó mạnh hơn 'lessening' nhưng yếu hơn 'vanishing'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + dwindling
  • rapidly rapidly dwindling supplies
    (nguồn cung đang cạn kiệt nhanh chóng)
  • steadily steadily dwindling numbers
    (số lượng giảm đều đặn)
  • slowly slowly dwindling hope
    (hy vọng đang mờ dần một cách chậm rãi)
Dwindling + Noun
  • resources dwindling resources
    (tài nguyên đang cạn kiệt)
  • numbers dwindling numbers of tourists
    (số lượng khách du lịch đang giảm dần)
  • funds dwindling funds
    (quỹ đang vơi đi)
  • hope dwindling hope for survival
    (hy vọng sống sót đang mỏng dần)

Idioms

  • dwindling resources

    tài nguyên cạn kiệt dần

    "Many countries are facing the challenge of dwindling natural resources."

    (Nhiều quốc gia đang đối mặt với thách thức về nguồn tài nguyên thiên nhiên đang cạn kiệt.)

  • dwindling hope

    hy vọng mỏng manh dần

    "With each passing hour, their dwindling hope for finding survivors faded."

    (Với mỗi giờ trôi qua, hy vọng mỏng manh tìm thấy người sống sót của họ càng phai nhạt.)

  • dwindling numbers

    số lượng đang giảm sút

    "The dwindling numbers of elephants are a major concern for conservationists."

    (Số lượng voi đang giảm sút là mối lo ngại lớn đối với các nhà bảo tồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dwindling

adjective
Lật mặt

Dần trở nên nhỏ hơn hoặc yếu hơn; đang suy giảm.

"There is dwindling evidence to support his claims."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dwindling".

Mối lo ngại về môi trường

'Dwindling' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về môi trường và biến đổi khí hậu để miêu tả sự suy giảm của các loài động vật hoang dã, rừng nhiệt đới hoặc nguồn nước sạch. Nó nhấn mạnh tính cấp bách của việc bảo tồn và quản lý bền vững các tài nguyên thiên nhiên.

Ảnh hưởng kinh tế

Trong kinh tế, 'dwindling' có thể đề cập đến sự sụt giảm lợi nhuận, doanh số bán hàng, hoặc lòng tin của người tiêu dùng, thường là dấu hiệu của một nền kinh tế đang gặp khó khăn hoặc một doanh nghiệp đang mất dần vị thế cạnh tranh.