(Top Banner Ad)
dynamic equilibrium
C1
noun C1 Vật lý, Hóa học, Sinh học, Kinh tế

dynamic equilibrium

UK: /daɪˈnæmɪk ˌiːkwɪˈlɪbriəm/ • US: /daɪˈnæmɪk ˌiːkwɪˈlɪbriəm/

Nghĩa tiếng Việt

cân bằng động trạng thái cân bằng động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of balance between continuing processes.

Vietnamese Meaning

Trạng thái cân bằng giữa các quá trình tiếp diễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ecosystem is in dynamic equilibrium, with populations fluctuating but remaining relatively stable overall."

    "Hệ sinh thái đang ở trạng thái cân bằng động, với số lượng quần thể dao động nhưng vẫn tương đối ổn định về tổng thể."

  • "The concentration of reactants and products remains constant when the reaction reaches dynamic equilibrium."

    "Nồng độ chất phản ứng và sản phẩm không đổi khi phản ứng đạt đến trạng thái cân bằng động."

  • "Maintaining dynamic equilibrium is crucial for the stability of the biological system."

    "Duy trì cân bằng động là rất quan trọng cho sự ổn định của hệ thống sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dynamic năng động, động lực
Adverb dynamically một cách năng động, một cách có động lực
Noun dynamism tính năng động, động lực
Noun dynamics động lực học, các yếu tố động
Adjective non-dynamic không năng động, tĩnh
Noun equilibrium trạng thái cân bằng
Verb equilibrate làm cân bằng, đạt trạng thái cân bằng
Noun equilibration sự cân bằng hóa, quá trình đạt cân bằng
Noun disequilibrium mất cân bằng, trạng thái không cân bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Sinh học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δυναμικός (dynamikos)
English
dynamic
Latin
aequus (equal)
Latin
libra (balance)
English
equilibrium

Nguồn gốc của 'Cân bằng Động'

Từ 'dynamic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'dynamikos', có nghĩa là 'mạnh mẽ' hoặc 'có sức mạnh'. Từ này liên quan đến 'dynamis', tức là 'sức mạnh' hoặc 'khả năng'. 'Equilibrium' lại có gốc từ tiếng Latin, được hình thành từ 'aequus' (có nghĩa là 'bằng nhau' hoặc 'công bằng') và 'libra' (có nghĩa là 'cái cân' hoặc 'cán cân'). Khi hai từ này được kết hợp trong tiếng Anh thành 'dynamic equilibrium', nó mô tả một trạng thái cân bằng không tĩnh tại, mà là một sự cân bằng liên tục được duy trì bởi các quá trình hoặc lực đối lập diễn ra đồng thời với tốc độ bằng nhau.

Usage Note

Dynamic equilibrium không phải là trạng thái tĩnh mà là trạng thái mà trong đó các quá trình vẫn tiếp tục diễn ra, nhưng tốc độ của chúng bằng nhau và ngược chiều, dẫn đến không có sự thay đổi tổng thể về mặt vĩ mô. Ví dụ, trong một phản ứng hóa học thuận nghịch, trạng thái cân bằng động đạt được khi tốc độ phản ứng thuận bằng tốc độ phản ứng nghịch.

Prepositions

in at

"in dynamic equilibrium" dùng để chỉ sự tồn tại của một hệ thống trong trạng thái cân bằng động. "at dynamic equilibrium" dùng để chỉ thời điểm hoặc điều kiện mà trạng thái cân bằng động được thiết lập.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dynamic equilibrium
  • achieve achieve dynamic equilibrium
    (đạt được trạng thái cân bằng động)
  • maintain maintain dynamic equilibrium
    (duy trì trạng thái cân bằng động)
  • reach reach dynamic equilibrium
    (đạt tới trạng thái cân bằng động)
  • establish establish dynamic equilibrium
    (thiết lập trạng thái cân bằng động)
  • disturb disturb dynamic equilibrium
    (làm xáo trộn trạng thái cân bằng động)
  • restore restore dynamic equilibrium
    (khôi phục trạng thái cân bằng động)
Adjective + dynamic equilibrium
  • true true dynamic equilibrium
    (trạng thái cân bằng động thực sự)
  • chemical chemical dynamic equilibrium
    (cân bằng động hóa học)
  • biological biological dynamic equilibrium
    (cân bằng động sinh học)
  • steady steady dynamic equilibrium
    (trạng thái cân bằng động ổn định)
  • constant constant dynamic equilibrium
    (trạng thái cân bằng động không đổi)
Prepositional Phrases
  • in a state of in a state of dynamic equilibrium
    (trong trạng thái cân bằng động)
  • towards towards dynamic equilibrium
    (hướng tới trạng thái cân bằng động)

Idioms

  • maintain a dynamic equilibrium between X and Y

    Duy trì một sự cân bằng liên tục và linh hoạt giữa hai yếu tố hoặc lực lượng đối lập X và Y.

    "Businesses often strive to maintain a dynamic equilibrium between innovation and stability."

    (Các doanh nghiệp thường cố gắng duy trì một trạng thái cân bằng động giữa sự đổi mới và ổn định.)

  • reach a dynamic equilibrium

    Đạt được một trạng thái mà tại đó các quá trình đối lập diễn ra với tốc độ bằng nhau, dẫn đến không có sự thay đổi ròng.

    "In many ecosystems, populations of predators and prey reach a dynamic equilibrium."

    (Trong nhiều hệ sinh thái, quần thể động vật ăn thịt và con mồi đạt đến trạng thái cân bằng động.)

  • upset the dynamic equilibrium

    Làm phá vỡ trạng thái cân bằng động hiện có, gây ra sự thay đổi hoặc mất ổn định trong hệ thống.

    "Introducing an invasive species can upset the dynamic equilibrium of an ecosystem."

    (Việc du nhập một loài xâm lấn có thể làm phá vỡ trạng thái cân bằng động của một hệ sinh thái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dynamic equilibrium

noun
Lật mặt

Trạng thái cân bằng giữa các quá trình tiếp diễn.

"The ecosystem is in dynamic equilibrium, with populations fluctuating but remaining relatively stable overall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dynamic equilibrium".

Cân bằng Động trong Đời sống Cá nhân

Trong đời sống cá nhân và quản lý thời gian, 'cân bằng động' thường được dùng để chỉ sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance). Thay vì là một trạng thái cố định, đây là quá trình điều chỉnh liên tục để cân bằng các yêu cầu công việc với nhu cầu cá nhân, sức khỏe và các mối quan hệ xã hội, nhằm duy trì sự ổn định và hài lòng tổng thể. Nó ngụ ý rằng sự cân bằng không phải là một điểm dừng mà là một dòng chảy liên tục của sự điều chỉnh.

Cân bằng Động trong Xã hội và Hệ thống

Trong khoa học xã hội và kinh tế, khái niệm cân bằng động được sử dụng để mô tả cách các hệ thống xã hội, tổ chức hoặc nền kinh tế duy trì sự ổn định. Thay vì tĩnh tại, một hệ thống có thể đạt được cân bằng bằng cách liên tục thích nghi, đàm phán và kết hợp các ý tưởng hoặc thách thức mới. Điều này cho phép thay đổi diễn ra mà không gây sụp đổ hệ thống, đồng thời duy trì sự liên kết và chức năng tổng thể, giống như một nền kinh tế luôn điều chỉnh theo cung và cầu.