(Top Banner Ad)
reversible reaction
C1
Danh từ C1 Hóa học

reversible reaction

UK: /rɪˈvɜːsɪbəl riˈækʃən/ • US: /rɪˈvɜːrsɪbəl riˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng thuận nghịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical reaction that can proceed in both the forward and reverse directions.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng hóa học có thể xảy ra theo cả chiều thuận và chiều nghịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Haber-Bosch process, although complex, involves several reversible reactions."

    "Quy trình Haber-Bosch, mặc dù phức tạp, liên quan đến một vài phản ứng thuận nghịch."

  • "Many biological processes rely on reversible reactions to maintain homeostasis."

    "Nhiều quá trình sinh học dựa vào các phản ứng thuận nghịch để duy trì cân bằng nội môi."

  • "The synthesis of ammonia is a reversible reaction influenced by temperature and pressure."

    "Sự tổng hợp amoniac là một phản ứng thuận nghịch chịu ảnh hưởng bởi nhiệt độ và áp suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reverse Sự đảo ngược, mặt trái
Verb reverse Đảo ngược, lùi lại
Adjective irreversible Không thể đảo ngược, không thể thay đổi
Adverb reversibly Một cách thuận nghịch, có thể đảo ngược
Noun reaction Phản ứng, sự phản ứng lại
Verb react Phản ứng, có phản ứng
Noun reactor Lò phản ứng, người/vật phản ứng
Adjective reactive Dễ phản ứng, có tính phản ứng
Noun reactant Chất phản ứng (trong hóa học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
revertor
Latin
reversus
Old French
reverser
English
reverse
English
reversible
Latin
re-
Latin
agere
Latin
actus
French
réaction
English
reaction
English
reversible reaction

Nguồn gốc của 'Reversible' và 'Reaction'

Từ 'reversible' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'revertor' (quay lại, trở lại). Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'reverse' và sau đó thêm hậu tố '-ible' (có thể) tạo thành 'reversible' nghĩa là 'có thể đảo ngược'. Từ 'reaction' cũng bắt nguồn từ Latin, với tiền tố 're-' (trở lại, một lần nữa) và động từ 'agere' (làm, hành động). Kết hợp hai từ này, 'reversible reaction' là một thuật ngữ khoa học mô tả một quá trình có thể diễn ra theo cả hai chiều, thường gặp trong hóa học.

Usage Note

Phản ứng thuận nghịch là phản ứng mà các chất phản ứng (reactants) có thể tạo thành sản phẩm (products), và ngược lại, sản phẩm có thể phản ứng để tạo lại các chất phản ứng ban đầu. Sự thuận nghịch này được biểu thị bằng mũi tên hai chiều (⇌) trong phương trình hóa học. Khác với phản ứng một chiều (irreversible reaction), phản ứng thuận nghịch không hoàn toàn chuyển hóa chất phản ứng thành sản phẩm, mà đạt đến trạng thái cân bằng hóa học.

Prepositions

in of

*in:* Sử dụng khi nói về vai trò của phản ứng trong một hệ thống hoặc quá trình lớn hơn (ví dụ: 'The reaction is reversible in this closed system').
*of:* Sử dụng khi nói về tính chất của phản ứng (ví dụ: 'Reversibility is a characteristic of this reaction').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reversible reaction
  • dynamic dynamic reversible reaction
    (phản ứng thuận nghịch động)
  • chemical chemical reversible reaction
    (phản ứng hóa học thuận nghịch)
  • simple simple reversible reaction
    (phản ứng thuận nghịch đơn giản)
Verb + reversible reaction
  • establish establish a reversible reaction
    (thiết lập một phản ứng thuận nghịch)
  • drive drive a reversible reaction
    (thúc đẩy/điều khiển một phản ứng thuận nghịch)
  • shift shift the equilibrium of a reversible reaction
    (dịch chuyển trạng thái cân bằng của một phản ứng thuận nghịch)
  • reach reach equilibrium in a reversible reaction
    (đạt trạng thái cân bằng trong một phản ứng thuận nghịch)

Idioms

  • a reversible reaction reaches equilibrium

    một phản ứng thuận nghịch đạt trạng thái cân bằng

    "In many chemical processes, a reversible reaction reaches equilibrium where the rates of forward and reverse reactions are equal."

    (Trong nhiều quá trình hóa học, một phản ứng thuận nghịch đạt trạng thái cân bằng khi tốc độ phản ứng thuận và nghịch bằng nhau.)

  • the conditions favor a reversible reaction

    các điều kiện ưu tiên một phản ứng thuận nghịch

    "Heating the system can sometimes make the conditions favor a reversible reaction shifting towards products."

    (Việc đun nóng hệ thống đôi khi có thể làm cho các điều kiện ưu tiên phản ứng thuận nghịch chuyển dịch về phía sản phẩm.)

  • driving a reversible reaction to completion

    thúc đẩy một phản ứng thuận nghịch đến hoàn toàn

    "Removing one of the products can be a strategy for driving a reversible reaction to completion."

    (Loại bỏ một trong các sản phẩm có thể là một chiến lược để thúc đẩy một phản ứng thuận nghịch đến hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reversible reaction

Danh từ
Lật mặt

Một phản ứng hóa học có thể xảy ra theo cả chiều thuận và chiều nghịch.

"The Haber-Bosch process, although complex, involves several reversible reactions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reversible reaction".

Khái niệm cân bằng trong đời sống

Khái niệm 'thuận nghịch' (reversible) không chỉ giới hạn trong khoa học mà còn phản ánh một nguyên tắc rộng lớn hơn về 'cân bằng' (equilibrium) trong nhiều khía cạnh của cuộc sống. Giống như một phản ứng có thể quay lại, nhiều tình huống trong đời sống cũng có thể được điều chỉnh hoặc phục hồi nếu có sự can thiệp phù hợp, như cân bằng sinh thái hoặc các mối quan hệ cá nhân.

Hành động có thể thay đổi và không thể thay đổi

Thuật ngữ 'reversible reaction' gợi nhớ đến sự khác biệt giữa những hành động hoặc quyết định có thể đảo ngược ('reversible') và những cái không thể ('irreversible'). Trong cuộc sống, chúng ta thường phải đối mặt với lựa chọn giữa những hành động có hậu quả vĩnh viễn và những hành động mà chúng ta có thể 'quay đầu' hoặc sửa chữa. Điều này đặc biệt quan trọng trong các cuộc thảo luận về môi trường và đạo đức.