(Top Banner Ad)
static equilibrium
C1
Noun C1 Vật lý

static equilibrium

UK: /ˈstætɪk ˌiːkwɪˈlɪbrɪəm/ • US: /ˈstætɪk ˌiːkwɪˈlɪbriəm/

Nghĩa tiếng Việt

cân bằng tĩnh trạng thái cân bằng tĩnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition where a body is at rest and the sum of all forces and torques acting on it is zero, resulting in no acceleration or angular acceleration.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái trong đó một vật thể đứng yên và tổng của tất cả các lực và mô-men lực tác dụng lên nó bằng không, dẫn đến không có gia tốc hoặc gia tốc góc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bridge is designed to remain in static equilibrium even under heavy loads."

    "Cây cầu được thiết kế để giữ trạng thái cân bằng tĩnh ngay cả khi chịu tải trọng lớn."

  • "A book resting on a table is in static equilibrium."

    "Một cuốn sách đặt trên bàn đang ở trạng thái cân bằng tĩnh."

  • "The analysis of static equilibrium is crucial for structural engineering."

    "Việc phân tích cân bằng tĩnh là rất quan trọng đối với kỹ thuật kết cấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective static tĩnh, không thay đổi
Adverb statically một cách tĩnh, đứng yên
Noun statics tĩnh học (ngành khoa học nghiên cứu các lực và sự cân bằng)
Noun equilibrium sự cân bằng
Noun equilibria dạng số nhiều của equilibrium (các trạng thái cân bằng)
Verb equilibrate làm cân bằng, đạt trạng thái cân bằng
Noun equilibration quá trình cân bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
στατικός (statikos) - (source for 'static')
Latin
aequilibrium - (source for 'equilibrium')
English
static equilibrium - (modern compound)

Nguồn gốc 'cân bằng tĩnh': Sự kết hợp từ Hy Lạp và La Tinh

Thuật ngữ 'static equilibrium' (cân bằng tĩnh) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc cổ xưa. 'Static' (tĩnh) xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'statikos', nghĩa là 'làm cho đứng yên' hoặc 'liên quan đến việc đứng'. Trong khi đó, 'equilibrium' (cân bằng) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'aequilibrium', kết hợp giữa 'aequus' (ngang bằng) và 'libra' (cái cân). Khi hai từ này được ghép lại trong tiếng Anh, chúng tạo thành một khái niệm quan trọng trong vật lý, mô tả trạng thái một vật thể hoặc hệ thống hoàn toàn đứng yên, không chuyển động, và tất cả các lực tác dụng lên nó triệt tiêu lẫn nhau, dẫn đến sự ổn định tuyệt đối.

Usage Note

Trạng thái cân bằng tĩnh biểu thị một sự cân bằng hoàn hảo. Không có chuyển động hoặc xu hướng chuyển động. Nó khác với 'dynamic equilibrium', trong đó hệ thống có thể chuyển động nhưng vẫn duy trì trạng thái cân bằng (ví dụ, tốc độ không đổi).

Prepositions

in at

‘In static equilibrium’ thường được dùng để mô tả trạng thái của một vật thể. ‘At static equilibrium’ ít phổ biến hơn nhưng cũng có thể sử dụng để chỉ thời điểm hoặc điều kiện cân bằng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + static equilibrium
  • stable stable static equilibrium
    (cân bằng tĩnh ổn định)
  • unstable unstable static equilibrium
    (cân bằng tĩnh không ổn định)
  • neutral neutral static equilibrium
    (cân bằng tĩnh phiếm định (trung tính))
Verb + static equilibrium
  • achieve achieve static equilibrium
    (đạt được cân bằng tĩnh)
  • maintain maintain static equilibrium
    (duy trì cân bằng tĩnh)
  • be in be in static equilibrium
    (ở trạng thái cân bằng tĩnh)
Noun + static equilibrium
  • state of state of static equilibrium
    (trạng thái cân bằng tĩnh)
  • conditions for conditions for static equilibrium
    (các điều kiện để có cân bằng tĩnh)

Idioms

  • in static equilibrium

    ở trạng thái cân bằng tĩnh

    "The book remains in static equilibrium on the table, as all forces acting on it are balanced."

    (Cuốn sách vẫn ở trạng thái cân bằng tĩnh trên bàn, vì tất cả các lực tác dụng lên nó đều cân bằng.)

  • reach static equilibrium

    đạt đến cân bằng tĩnh

    "After a brief oscillation, the pendulum came to rest and reached static equilibrium."

    (Sau một dao động ngắn, con lắc dừng lại và đạt đến cân bằng tĩnh.)

  • disturb static equilibrium

    phá vỡ cân bằng tĩnh

    "Any slight push can disturb the static equilibrium of the stacked blocks."

    (Bất kỳ tác động đẩy nhẹ nào cũng có thể phá vỡ cân bằng tĩnh của các khối xếp chồng lên nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

static equilibrium

Noun
Lật mặt

Một trạng thái trong đó một vật thể đứng yên và tổng của tất cả các lực và mô-men lực tác dụng lên nó bằng không, dẫn đến không có gia tốc hoặc gia tốc góc.

"The bridge is designed to remain in static equilibrium even under heavy loads."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "static equilibrium".

Tầm quan trọng trong Kỹ thuật và Kiến trúc

Khái niệm cân bằng tĩnh là nền tảng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và kiến trúc. Các kỹ sư sử dụng nguyên lý này để thiết kế cầu, nhà cao tầng và các cấu trúc khác sao cho chúng có thể đứng vững, ổn định và an toàn trước các lực tác động như trọng lực, gió. Việc đảm bảo cân bằng tĩnh giúp ngăn ngừa sự sụp đổ và đảm bảo tuổi thọ cho công trình, bảo vệ con người và tài sản.

Cân bằng tĩnh trong đời sống hàng ngày

Mặc dù là một thuật ngữ khoa học, cân bằng tĩnh hiện diện quanh ta mỗi ngày. Một chiếc cốc đặt trên bàn, một bức tượng đứng vững trên bệ, hay thậm chí một người đứng yên đều là những ví dụ về cân bằng tĩnh. Cơ thể chúng ta liên tục điều chỉnh để duy trì trạng thái này khi đứng hoặc ngồi, chứng tỏ tầm quan trọng của nó trong sinh hoạt và vật lý cơ bản, đảm bảo sự ổn định trong các hoạt động hàng ngày.