(Top Banner Ad)
steady state
C1
noun C1 Vật lý, Hóa học, Sinh học, Kỹ thuật, Kinh tế

steady state

UK: /ˌstɛdi ˈsteɪt/ • US: /ˌstɛdi ˈsteɪt/

Nghĩa tiếng Việt

trạng thái ổn định trạng thái dừng trạng thái cân bằng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which relevant variables of a system are unchanging in time.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái mà trong đó các biến số liên quan của một hệ thống không thay đổi theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reactor reached a steady state after running for several hours."

    "Lò phản ứng đạt đến trạng thái ổn định sau khi hoạt động trong vài giờ."

  • "The economy is in a steady state of growth."

    "Nền kinh tế đang ở trạng thái tăng trưởng ổn định."

  • "The patient's vital signs are in a steady state."

    "Các chỉ số sinh tồn của bệnh nhân đang ở trạng thái ổn định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective steady ổn định, vững chắc, đều đặn
Adverb steadily một cách ổn định, đều đặn
Noun steadiness sự ổn định, sự vững vàng
Adjective unsteady không ổn định, không vững
Noun state trạng thái, tình trạng, tiểu bang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Sinh học, Kỹ thuật, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stedig
Old French
estat
Modern English
steady state

Nguồn gốc của 'steady state'

'Steady state' là một thuật ngữ ghép được hình thành trong tiếng Anh hiện đại từ hai từ riêng biệt: 'steady' và 'state'. Từ 'steady' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stedig', mang ý nghĩa 'kiên cố', 'vững chắc'. Trong khi đó, 'state' đến từ tiếng Pháp cổ 'estat' (mà bản thân nó lại từ tiếng Latin 'status'), có nghĩa là 'tình trạng' hoặc 'vị trí'. Khi kết hợp lại, 'steady state' mô tả một tình trạng ổn định, không thay đổi theo thời gian, một khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật.

Usage Note

Trạng thái ổn định đề cập đến một hệ thống hoặc quá trình mà các đặc tính của nó (ví dụ: nhiệt độ, áp suất, nồng độ) không thay đổi theo thời gian. Điều này không có nghĩa là hệ thống không có hoạt động, mà là các hoạt động diễn ra theo cách mà sự cân bằng được duy trì. Ví dụ, trong một phản ứng hóa học ở trạng thái ổn định, tốc độ phản ứng thuận bằng tốc độ phản ứng nghịch.

Prepositions

in at

‘In steady state’ ám chỉ hệ thống đang tồn tại ở trạng thái cân bằng. ‘At steady state’ có thể dùng để chỉ thời điểm hệ thống đạt đến trạng thái cân bằng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + steady state
  • dynamic dynamic steady state
    (trạng thái ổn định động)
  • equilibrium equilibrium steady state
    (trạng thái ổn định cân bằng)
  • long-term long-term steady state
    (trạng thái ổn định dài hạn)
  • stable stable steady state
    (trạng thái ổn định bền vững)
Verb + steady state
  • achieve achieve a steady state
    (đạt được trạng thái ổn định)
  • reach reach a steady state
    (đạt tới trạng thái ổn định)
  • maintain maintain a steady state
    (duy trì trạng thái ổn định)
  • operate in operate in a steady state
    (hoạt động trong trạng thái ổn định)
Prepositional Phrase + steady state
  • in in a steady state
    (trong trạng thái ổn định)
  • toward toward a steady state
    (hướng tới trạng thái ổn định)

Idioms

  • reach a steady state

    Đạt đến một trạng thái ổn định (khi hệ thống không còn thay đổi đáng kể và các yếu tố cân bằng nhau).

    "After several hours, the chemical reaction reached a steady state where concentrations no longer changed."

    (Sau vài giờ, phản ứng hóa học đã đạt đến trạng thái ổn định nơi nồng độ không còn thay đổi nữa.)

  • in a steady state

    Trong trạng thái ổn định (mô tả tình trạng hiện tại của một hệ thống, không biến động).

    "The ecosystem is currently in a steady state, balancing predator and prey populations."

    (Hệ sinh thái hiện đang ở trong trạng thái ổn định, cân bằng quần thể động vật ăn thịt và con mồi.)

  • maintain a steady state

    Duy trì một trạng thái ổn định (giữ cho hệ thống không thay đổi hoặc quay trở lại trạng thái cân bằng).

    "The human body strives to maintain a steady state of internal conditions, known as homeostasis."

    (Cơ thể con người cố gắng duy trì trạng thái ổn định của các điều kiện bên trong, được gọi là cân bằng nội môi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steady state

noun
Lật mặt

Một trạng thái mà trong đó các biến số liên quan của một hệ thống không thay đổi theo thời gian.

"The reactor reached a steady state after running for several hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steady state".

Khái niệm khoa học và kỹ thuật

'Steady state' là một khái niệm nền tảng trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, từ vật lý, hóa học, sinh học đến kỹ thuật và kinh tế học. Nó mô tả một hệ thống mà các yếu tố đầu vào và đầu ra cân bằng nhau, khiến các thuộc tính của hệ thống không thay đổi theo thời gian. Việc hiểu rõ trạng thái ổn định cho phép các nhà khoa học và kỹ sư dự đoán hành vi của hệ thống, thiết kế các quy trình hiệu quả và đảm bảo tính bền vững của các hệ thống phức tạp.

Kinh tế học và Môi trường (Steady-State Economy)

Trong kinh tế học môi trường, thuật ngữ 'kinh tế trạng thái ổn định' (steady-state economy) đề cập đến một nền kinh tế không tăng trưởng cả về dân số và tiêu thụ tài nguyên. Thay vì tập trung vào tăng trưởng GDP không ngừng, mục tiêu là duy trì một quy mô kinh tế bền vững, nằm trong giới hạn sinh thái của hành tinh. Khái niệm này nhấn mạnh sự cân bằng giữa sản xuất, tiêu thụ và khả năng tái tạo của tự nhiên, hướng tới sự thịnh vượng bền vững thay vì tăng trưởng vô hạn.