steady state
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition in which relevant variables of a system are unchanging in time.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái mà trong đó các biến số liên quan của một hệ thống không thay đổi theo thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The reactor reached a steady state after running for several hours."
"Lò phản ứng đạt đến trạng thái ổn định sau khi hoạt động trong vài giờ."
-
"The economy is in a steady state of growth."
"Nền kinh tế đang ở trạng thái tăng trưởng ổn định."
-
"The patient's vital signs are in a steady state."
"Các chỉ số sinh tồn của bệnh nhân đang ở trạng thái ổn định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | steady | ổn định, vững chắc, đều đặn |
| Adverb | steadily | một cách ổn định, đều đặn |
| Noun | steadiness | sự ổn định, sự vững vàng |
| Adjective | unsteady | không ổn định, không vững |
| Noun | state | trạng thái, tình trạng, tiểu bang |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng thái ổn định đề cập đến một hệ thống hoặc quá trình mà các đặc tính của nó (ví dụ: nhiệt độ, áp suất, nồng độ) không thay đổi theo thời gian. Điều này không có nghĩa là hệ thống không có hoạt động, mà là các hoạt động diễn ra theo cách mà sự cân bằng được duy trì. Ví dụ, trong một phản ứng hóa học ở trạng thái ổn định, tốc độ phản ứng thuận bằng tốc độ phản ứng nghịch.
Prepositions
‘In steady state’ ám chỉ hệ thống đang tồn tại ở trạng thái cân bằng. ‘At steady state’ có thể dùng để chỉ thời điểm hệ thống đạt đến trạng thái cân bằng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dynamic dynamic steady state (trạng thái ổn định động)
-
equilibrium equilibrium steady state (trạng thái ổn định cân bằng)
-
long-term long-term steady state (trạng thái ổn định dài hạn)
-
stable stable steady state (trạng thái ổn định bền vững)
-
achieve achieve a steady state (đạt được trạng thái ổn định)
-
reach reach a steady state (đạt tới trạng thái ổn định)
-
maintain maintain a steady state (duy trì trạng thái ổn định)
-
operate in operate in a steady state (hoạt động trong trạng thái ổn định)
-
in in a steady state (trong trạng thái ổn định)
-
toward toward a steady state (hướng tới trạng thái ổn định)
Idioms
-
reach a steady state
Đạt đến một trạng thái ổn định (khi hệ thống không còn thay đổi đáng kể và các yếu tố cân bằng nhau).
"After several hours, the chemical reaction reached a steady state where concentrations no longer changed."
(Sau vài giờ, phản ứng hóa học đã đạt đến trạng thái ổn định nơi nồng độ không còn thay đổi nữa.)
-
in a steady state
Trong trạng thái ổn định (mô tả tình trạng hiện tại của một hệ thống, không biến động).
"The ecosystem is currently in a steady state, balancing predator and prey populations."
(Hệ sinh thái hiện đang ở trong trạng thái ổn định, cân bằng quần thể động vật ăn thịt và con mồi.)
-
maintain a steady state
Duy trì một trạng thái ổn định (giữ cho hệ thống không thay đổi hoặc quay trở lại trạng thái cân bằng).
"The human body strives to maintain a steady state of internal conditions, known as homeostasis."
(Cơ thể con người cố gắng duy trì trạng thái ổn định của các điều kiện bên trong, được gọi là cân bằng nội môi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
steady state
nounMột trạng thái mà trong đó các biến số liên quan của một hệ thống không thay đổi theo thời gian.
"The reactor reached a steady state after running for several hours."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steady state".
