throne
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A ceremonial chair for a monarch, bishop, or other high-ranking dignitary.
Vietnamese Meaning
Ngai vàng; ghế nghi lễ dành cho vua, giám mục hoặc quan chức cấp cao khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The queen sat upon the throne during the coronation ceremony."
"Nữ hoàng ngồi trên ngai vàng trong suốt buổi lễ đăng quang."
-
"He plotted to seize the throne."
"Hắn âm mưu chiếm đoạt ngai vàng."
-
"The throne passed to his eldest son."
"Ngai vàng được truyền lại cho con trai cả của ông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | enthrone | đặt lên ngai vàng, phong vương |
| Noun | enthronement | lễ đăng quang, sự lên ngôi |
| Verb | dethrone | truất ngôi, phế truất |
| Noun | dethronement | sự truất ngôi, sự phế truất |
| Adjective | throneless | không có ngai vàng; vô chủ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'throne' thường mang ý nghĩa biểu tượng của quyền lực, địa vị và sự cai trị. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, văn học và chính trị. Khác với một chiếc ghế thông thường, 'throne' luôn gợi đến hình ảnh của sự trang trọng, uy nghiêm và quyền lực tối thượng.
Prepositions
'on the throne' chỉ vị trí đang trị vì, nắm quyền lực. Ví dụ: 'The king sat on the throne'. 'To the throne' chỉ sự kế vị, lên ngôi. Ví dụ: 'He ascended to the throne'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
royal royal throne (ngai vàng hoàng gia)
-
imperial imperial throne (ngai vàng đế quốc)
-
vacant vacant throne (ngai vàng bỏ trống)
-
ancestral ancestral throne (ngai vàng tổ tiên)
-
ascend ascend the throne (lên ngôi, kế vị ngai vàng)
-
inherit inherit the throne (thừa kế ngai vàng)
-
usurp usurp the throne (cướp ngôi, chiếm ngai vàng)
-
abdicate abdicate the throne (thoái vị, từ bỏ ngai vàng)
-
claim claim the throne (tuyên bố kế vị ngai vàng)
-
sit on sit on the throne (ngồi trên ngai vàng (ám chỉ đang trị vì))
-
room throne room (phòng thiết triều, phòng ngai vàng)
-
speech throne speech (bài diễn văn từ ngai vàng (thường do quốc vương đọc khi khai mạc nghị viện))
-
on on the throne (trên ngai vàng; đang trị vì)
-
to to the throne (đến ngai vàng (kế vị))
Idioms
-
ascend the throne
lên ngôi, kế vị ngai vàng
"Prince William is expected to ascend the throne after his father."
(Hoàng tử William dự kiến sẽ lên ngôi sau vua cha.)
-
heir to the throne
người thừa kế ngai vàng
"Prince Charles was the longest-serving heir to the throne in British history."
(Thái tử Charles là người thừa kế ngai vàng phục vụ lâu nhất trong lịch sử Anh.)
-
on the throne
đang trị vì, đang làm vua/nữ hoàng
"Queen Elizabeth II was on the throne for over 70 years."
(Nữ hoàng Elizabeth II đã trị vì hơn 70 năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
throne
Danh từNgai vàng; ghế nghi lễ dành cho vua, giám mục hoặc quan chức cấp cao khác.
"The queen sat upon the throne during the coronation ceremony."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "throne".
