(Top Banner Ad)
throne
B2
Danh từ B2 Lịch sử, Chính trị, Văn hóa

throne

UK: /θrəʊn/ • US: /θroʊn/

Nghĩa tiếng Việt

ngai vàng vương vị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ceremonial chair for a monarch, bishop, or other high-ranking dignitary.

Vietnamese Meaning

Ngai vàng; ghế nghi lễ dành cho vua, giám mục hoặc quan chức cấp cao khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The queen sat upon the throne during the coronation ceremony."

    "Nữ hoàng ngồi trên ngai vàng trong suốt buổi lễ đăng quang."

  • "He plotted to seize the throne."

    "Hắn âm mưu chiếm đoạt ngai vàng."

  • "The throne passed to his eldest son."

    "Ngai vàng được truyền lại cho con trai cả của ông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enthrone đặt lên ngai vàng, phong vương
Noun enthronement lễ đăng quang, sự lên ngôi
Verb dethrone truất ngôi, phế truất
Noun dethronement sự truất ngôi, sự phế truất
Adjective throneless không có ngai vàng; vô chủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
θρόνος (thronos)
Latin
thronus
Old French
trone
Middle English
trone
English
throne

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'throne' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'thronos' (θρόνος), mang ý nghĩa là 'ghế', 'ngai' hoặc 'chỗ ngồi có vị thế cao'. Từ này sau đó được tiếng Latinh mượn thành 'thronus', rồi đi vào tiếng Pháp cổ thành 'trone', và cuối cùng được tiếng Anh tiếp nhận. Ban đầu, nó đặc biệt chỉ một chiếc ghế dành riêng cho người có quyền lực tối cao, như vua chúa, giám mục hay các vị thần.

Usage Note

Từ 'throne' thường mang ý nghĩa biểu tượng của quyền lực, địa vị và sự cai trị. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, văn học và chính trị. Khác với một chiếc ghế thông thường, 'throne' luôn gợi đến hình ảnh của sự trang trọng, uy nghiêm và quyền lực tối thượng.

Prepositions

on to

'on the throne' chỉ vị trí đang trị vì, nắm quyền lực. Ví dụ: 'The king sat on the throne'. 'To the throne' chỉ sự kế vị, lên ngôi. Ví dụ: 'He ascended to the throne'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + throne
  • royal royal throne
    (ngai vàng hoàng gia)
  • imperial imperial throne
    (ngai vàng đế quốc)
  • vacant vacant throne
    (ngai vàng bỏ trống)
  • ancestral ancestral throne
    (ngai vàng tổ tiên)
Verb + throne
  • ascend ascend the throne
    (lên ngôi, kế vị ngai vàng)
  • inherit inherit the throne
    (thừa kế ngai vàng)
  • usurp usurp the throne
    (cướp ngôi, chiếm ngai vàng)
  • abdicate abdicate the throne
    (thoái vị, từ bỏ ngai vàng)
  • claim claim the throne
    (tuyên bố kế vị ngai vàng)
  • sit on sit on the throne
    (ngồi trên ngai vàng (ám chỉ đang trị vì))
throne + Noun
  • room throne room
    (phòng thiết triều, phòng ngai vàng)
  • speech throne speech
    (bài diễn văn từ ngai vàng (thường do quốc vương đọc khi khai mạc nghị viện))
Preposition + throne
  • on on the throne
    (trên ngai vàng; đang trị vì)
  • to to the throne
    (đến ngai vàng (kế vị))

Idioms

  • ascend the throne

    lên ngôi, kế vị ngai vàng

    "Prince William is expected to ascend the throne after his father."

    (Hoàng tử William dự kiến sẽ lên ngôi sau vua cha.)

  • heir to the throne

    người thừa kế ngai vàng

    "Prince Charles was the longest-serving heir to the throne in British history."

    (Thái tử Charles là người thừa kế ngai vàng phục vụ lâu nhất trong lịch sử Anh.)

  • on the throne

    đang trị vì, đang làm vua/nữ hoàng

    "Queen Elizabeth II was on the throne for over 70 years."

    (Nữ hoàng Elizabeth II đã trị vì hơn 70 năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

throne

Danh từ
Lật mặt

Ngai vàng; ghế nghi lễ dành cho vua, giám mục hoặc quan chức cấp cao khác.

"The queen sat upon the throne during the coronation ceremony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "throne".

Biểu tượng của quyền lực và hợp pháp

Ngai vàng là biểu tượng mạnh mẽ cho quyền lực tối cao, tính hợp pháp và chủ quyền của một vị quân chủ. Trong nhiều nền văn hóa, việc ngồi lên ngai vàng không chỉ là một hành động vật lý mà còn là một nghi lễ thiêng liêng, xác nhận vị trí lãnh đạo được thần thánh hoặc truyền thống công nhận.

Ngai vàng trong nghi lễ đăng quang

Ở Anh và nhiều quốc gia quân chủ khác, ngai vàng đóng vai trò trung tâm trong các nghi lễ đăng quang. Việc quân chủ mới ngồi lên ngai vàng là khoảnh khắc đỉnh điểm, tượng trưng cho sự chuyển giao quyền lực và trách nhiệm lãnh đạo, thường đi kèm với những nghi thức cổ xưa và trang trọng, thể hiện sự liên tục của vương quyền.