(Top Banner Ad)
empire
B2
Danh từ B2 Lịch sử, Chính trị

empire

UK: /ˈempaɪə(r)/ • US: /ˈempaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

đế chế cường quốc tập đoàn thống trị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An extensive group of states or countries ruled by a single supreme authority, often an emperor or empress.

Vietnamese Meaning

Một nhóm rộng lớn các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ được cai trị bởi mộtAuthority tối cao duy nhất, thường là một hoàng đế hoặc nữ hoàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The British Empire once spanned across the globe."

    "Đế quốc Anh từng trải dài trên toàn cầu."

  • "The fall of the Roman Empire marked a significant turning point in European history."

    "Sự sụp đổ của Đế chế La Mã đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử châu Âu."

  • "The company is expanding its empire into new markets."

    "Công ty đang mở rộng đế chế của mình sang các thị trường mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emperor hoàng đế
Noun empress hoàng hậu
Adjective imperial thuộc về đế quốc, hoàng gia
Noun imperialism chủ nghĩa đế quốc
Noun imperialist người theo chủ nghĩa đế quốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imperium
Old French
empere
Middle English
empire
English
empire

Nguồn gốc của 'Empire'

Từ 'empire' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'imperium', nghĩa là 'quyền lực, sự thống trị, quyền ra lệnh'. Ban đầu, nó chỉ quyền lực của một người chỉ huy quân sự hoặc một quan chức cấp cao. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để chỉ một lãnh thổ rộng lớn được cai trị bởi một hoàng đế hoặc một quyền lực tối cao, ám chỉ cả lãnh thổ và hệ thống cai trị.

Usage Note

Từ 'empire' thường gợi ý đến một lãnh thổ rộng lớn, đa dạng về văn hóa và dân tộc, được thống nhất dưới một chính quyền trung ương mạnh mẽ. Nó khác với 'kingdom' (vương quốc), thường nhỏ hơn và đồng nhất hơn về văn hóa. 'Empire' cũng mang ý nghĩa về quyền lực và ảnh hưởng lớn, không chỉ giới hạn trong lãnh thổ.

Prepositions

of over

'Empire of' thường dùng để chỉ phạm vi lãnh thổ hoặc ảnh hưởng. Ví dụ: 'the Roman Empire', 'the empire of business'. 'Empire over' (ít phổ biến hơn) nhấn mạnh quyền thống trị, ví dụ: 'They had an empire over trade routes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + empire
  • Roman the Roman Empire
    (Đế chế La Mã)
  • vast a vast empire
    (một đế quốc rộng lớn)
  • powerful a powerful empire
    (một đế quốc hùng mạnh)
  • business a business empire
    (một tập đoàn kinh doanh hùng mạnh (đế chế kinh doanh))
Verb + empire
  • build build an empire
    (xây dựng một đế chế)
  • rule rule an empire
    (cai trị một đế chế)
  • collapse an empire collapsed
    (một đế chế sụp đổ)
  • expand expand an empire
    (mở rộng một đế chế)
Common phrases with 'empire'
  • empire empire builder
    (người xây dựng đế chế (người có tham vọng lớn trong việc mở rộng quyền lực/tổ chức))
  • rise and fall the rise and fall of empires
    (sự hưng thịnh và suy tàn của các đế chế)

Idioms

  • The sun never sets on the British Empire.

    Mặt trời không bao giờ lặn trên Đế quốc Anh. (Chỉ sự rộng lớn, bao trùm toàn cầu của Đế quốc Anh trong quá khứ, luôn có lãnh thổ nào đó đang có ánh nắng mặt trời.)

    "During its peak, people often said that the sun never set on the British Empire because it had territories all over the world."

    (Trong thời kỳ đỉnh cao, người ta thường nói mặt trời không bao giờ lặn trên Đế quốc Anh vì nó có thuộc địa khắp thế giới.)

  • an empire built on sand

    một đế chế xây trên cát (ý nói một cái gì đó có vẻ hoành tráng nhưng không vững chắc, dễ sụp đổ)

    "His business empire seemed impressive, but it was an empire built on sand, relying too much on debt and speculation."

    (Đế chế kinh doanh của anh ta có vẻ ấn tượng, nhưng đó là một đế chế xây trên cát, quá phụ thuộc vào nợ nần và đầu cơ.)

  • empire-building

    việc xây dựng đế chế (chỉ việc mở rộng quyền lực, ảnh hưởng hoặc quy mô của một tổ chức/cá nhân, thường mang hàm ý tiêu cực về sự bành trướng quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng)

    "Some critics accused the CEO of ruthless empire-building, prioritizing growth over ethics."

    (Một số nhà phê bình cáo buộc CEO về việc xây dựng đế chế một cách tàn nhẫn, ưu tiên tăng trưởng hơn đạo đức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

empire

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm rộng lớn các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ được cai trị bởi mộtAuthority tối cao duy nhất, thường là một hoàng đế hoặc nữ hoàng.

"The British Empire once spanned across the globe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "empire".

Các Đế Chế Lịch Sử

Trong lịch sử, các đế chế như Đế quốc La Mã, Đế quốc Mông Cổ hay Đế quốc Anh đã định hình nền văn minh và chính trị thế giới trong nhiều thế kỷ. Chúng thường gắn liền với sự hùng mạnh, bành trướng lãnh thổ, sự đa dạng văn hóa và sự cai trị của một vị vua hoặc hoàng đế. Việc nghiên cứu các đế chế giúp hiểu về sự phát triển của xã hội loài người và các mô hình quyền lực.

Sử Dụng Hiện Đại: 'Đế Chế' Ngoài Chính Trị

Ngày nay, từ 'empire' còn được dùng một cách ẩn dụ để chỉ các tập đoàn kinh doanh, truyền thông hoặc tài chính cực kỳ lớn và có tầm ảnh hưởng rộng lớn, không chỉ giới hạn trong phạm vi chính trị. Ví dụ: 'a media empire' (một đế chế truyền thông) hay 'a fashion empire' (một đế chế thời trang). Điều này nhấn mạnh quy mô, quyền lực và sự thống trị to lớn trong lĩnh vực đó.