(Top Banner Ad)
dysphemism
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học

dysphemism

UK: /ˈdɪsfəˌmɪzəm/ • US: /ˈdɪsfəˌmɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

thuật ngữ miệt thị lời nói xúc phạm từ ngữ hạ thấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A derogatory or unpleasant term used instead of a neutral or positive one.

Vietnamese Meaning

Một thuật ngữ mang tính miệt thị hoặc khó chịu được sử dụng thay vì một thuật ngữ trung lập hoặc tích cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Cemetery" is a euphemism for "graveyard," while "graveyard" itself can be a dysphemism for "final resting place.""

    ""Cemetery" (nghĩa trang) là một uyển ngữ của "graveyard" (nghĩa địa), trong khi bản thân "graveyard" có thể là một dysphemism của "final resting place" (nơi an nghỉ cuối cùng)."

  • "Calling a politician a "crook" is a dysphemism."

    "Gọi một chính trị gia là "kẻ lừa đảo" là một dysphemism."

  • "Referring to a public restroom as "the loo" is often a euphemism, but calling it "the crapper" is a dysphemism."

    "Việc gọi nhà vệ sinh công cộng là "the loo" thường là một uyển ngữ, nhưng gọi nó là "the crapper" là một dysphemism."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dysphemism Từ ngữ miệt thị, từ ngữ thô tục (dùng để thay thế một từ ngữ trung lập hoặc lịch sự nhằm mục đích gây khó chịu, xúc phạm hoặc làm cho sự việc trở nên tệ hơn).
Adjective dysphemistic Mang tính miệt thị, thô tục; sử dụng hoặc chứa dysphemism.
Adverb dysphemistically Một cách miệt thị, thô tục.
Noun euphemism Từ ngữ uyển ngữ, nói giảm nói tránh (ngược nghĩa với dysphemism).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
δυσ- (dys-, meaning 'bad' or 'ill')
Greek
φημή (phēmē, meaning 'speech' or 'speaking')
English
dysphemism

Nguồn gốc của 'Dysphemism'

'Dysphemism' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Từ 'dys-' có nghĩa là 'xấu' hoặc 'tồi tệ', và 'phēmē' có nghĩa là 'lời nói' hay 'phát biểu'. Khi kết hợp lại, nó tạo thành một thuật ngữ chỉ 'lời nói xấu' hoặc 'phát biểu tồi tệ', đối lập hoàn toàn với 'euphemism' (nói giảm nói tránh), nơi từ ngữ được dùng để làm dịu bớt một điều gì đó. 'Dysphemism' dùng để làm cho sự việc nghe tệ hơn, gay gắt hơn.

Usage Note

Dysphemism được sử dụng để làm giảm giá trị hoặc thể hiện sự khinh miệt đối với điều gì đó hoặc ai đó. Nó trái ngược với euphemism (uyển ngữ), vốn được sử dụng để làm cho một điều gì đó nghe có vẻ dễ chịu hơn. Sự lựa chọn giữa dysphemism và euphemism phụ thuộc vào thái độ và ý định của người nói.

Prepositions

for as

'Dysphemism for' được sử dụng để chỉ điều mà dysphemism thay thế. 'Dysphemism as' dùng để chỉ vai trò của từ đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + dysphemism
  • harsh harsh dysphemism
    (từ ngữ miệt thị gay gắt)
  • deliberate deliberate dysphemism
    (từ ngữ miệt thị cố ý)
  • obvious obvious dysphemism
    (từ ngữ miệt thị rõ ràng)
Động từ + dysphemism
  • use use a dysphemism
    (sử dụng từ ngữ miệt thị)
  • employ employ a dysphemism
    (dùng từ ngữ miệt thị)
  • resort to resort to dysphemism
    (phải dùng đến từ ngữ miệt thị)

Idioms

  • a clear dysphemism

    một từ ngữ miệt thị rõ ràng

    "Calling someone 'brainless' instead of 'unintelligent' is a clear dysphemism."

    (Gọi ai đó là 'không có não' thay vì 'kém thông minh' là một từ ngữ miệt thị rõ ràng.)

  • the opposite of a euphemism

    ngược lại với một từ ngữ nói giảm nói tránh

    "Dysphemism is essentially the opposite of a euphemism, designed to make something sound worse."

    (Dysphemism về cơ bản là ngược lại với uyển ngữ, được thiết kế để làm cho điều gì đó nghe tệ hơn.)

  • to use dysphemism intentionally

    cố ý sử dụng từ ngữ miệt thị

    "Journalists sometimes use dysphemism intentionally to highlight the severity of a situation."

    (Các nhà báo đôi khi cố ý sử dụng từ ngữ miệt thị để làm nổi bật mức độ nghiêm trọng của một tình huống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dysphemism

danh từ
Lật mặt

Một thuật ngữ mang tính miệt thị hoặc khó chịu được sử dụng thay vì một thuật ngữ trung lập hoặc tích cực.

""Cemetery" is a euphemism for "graveyard," while "graveyard" itself can be a dysphemism for "final resting place.""

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dysphemistic term was used intentionally to offend the audience.
Thuật ngữ dysphemism đã được sử dụng một cách cố ý để xúc phạm khán giả.
Phủ định
Such dysphemism is not considered appropriate in formal discussions.
Sự dysphemism như vậy không được coi là phù hợp trong các cuộc thảo luận trang trọng.
Nghi vấn
Was a more polite term considered before the dysphemism was chosen?
Liệu một thuật ngữ lịch sự hơn đã được xem xét trước khi dysphemism được chọn?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician was using dysphemisms to rile up the crowd during his speech.
Chính trị gia đã sử dụng những từ ngữ thô tục để kích động đám đông trong bài phát biểu của mình.
Phủ định
She wasn't being dysphemistic; she was simply stating the facts, albeit bluntly.
Cô ấy không hề sử dụng lối nói thô tục; cô ấy chỉ đơn giản là trình bày sự thật, mặc dù có hơi thẳng thắn.
Nghi vấn
Were they employing dysphemism intentionally to shock the audience?
Họ có đang cố ý sử dụng lối nói thô tục để gây sốc cho khán giả không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The media had been using dysphemisms to describe the conflict, which escalated tensions.
Các phương tiện truyền thông đã sử dụng những từ ngữ xúc phạm để mô tả cuộc xung đột, điều này đã làm gia tăng căng thẳng.
Phủ định
The politician hadn't been using dysphemistic language in his speeches until recently.
Chính trị gia đã không sử dụng ngôn ngữ xúc phạm trong các bài phát biểu của mình cho đến gần đây.
Nghi vấn
Had the reporter been consistently employing dysphemism when referring to the defendant?
Có phải phóng viên đã liên tục sử dụng cách nói giảm nhẹ khi đề cập đến bị cáo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dysphemism".

Công dụng của Dysphemism trong giao tiếp

Trong giao tiếp, dysphemism thường được sử dụng để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ như sự tức giận, khinh miệt hoặc phẫn nộ. Nó cũng có thể được dùng để gây sốc, tạo sự hài hước (đặc biệt là hài hước đen), hoặc trong các bối cảnh chính trị để làm suy yếu hình ảnh đối thủ hoặc nhóm đối lập. Việc sử dụng dysphemism thường mang ý định làm giảm giá trị hoặc nhân cách hóa đối tượng được nhắc đến.

Dysphemism và Ngôn ngữ Xã hội

Dysphemism phản ánh cách xã hội nhìn nhận và mô tả những điều tiêu cực. Nó có thể xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày, trong văn học, phim ảnh, hoặc các bài diễn văn mang tính châm biếm, phản đối. Không giống như euphemism nhằm giảm nhẹ hoặc che đậy, dysphemism trực diện và thường có mục đích gây ra phản ứng mạnh mẽ, thể hiện sự coi thường hoặc nhấn mạnh khía cạnh tiêu cực của một sự vật, hiện tượng.