(Top Banner Ad)
derogatory term
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Xã hội học

derogatory term

UK: /dɪˈrɒɡətəri tɜːm/ • US: /dɪˈrɑːɡətɔːri tɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

từ ngữ miệt thị thuật ngữ xúc phạm lời lẽ hạ thấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word or phrase used to express a negative opinion of someone or something; an insulting or disrespectful term.

Vietnamese Meaning

Một từ hoặc cụm từ được sử dụng để thể hiện ý kiến tiêu cực về ai đó hoặc điều gì đó; một thuật ngữ xúc phạm hoặc thiếu tôn trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The news anchor apologized for using a derogatory term to describe the refugees."

    "Người dẫn chương trình tin tức đã xin lỗi vì sử dụng một thuật ngữ miệt thị để mô tả những người tị nạn."

  • "Using derogatory terms can have serious consequences in the workplace."

    "Sử dụng các thuật ngữ miệt thị có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng tại nơi làm việc."

  • "The politician was criticized for using a derogatory term towards a minority group."

    "Chính trị gia bị chỉ trích vì sử dụng một thuật ngữ miệt thị đối với một nhóm thiểu số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Derogate Làm mất phẩm chất, làm giảm giá trị (Trong tiếng Việt)
Adjective Derogative Mang tính chất làm mất phẩm chất, miệt thị (Trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Nguồn Gốc của 'Derogatory'

Từ 'derogatory' xuất phát từ tiếng Latinh 'derogare', có nghĩa là 'làm giảm giá trị'. Ban đầu, nó liên quan đến việc hủy bỏ một đạo luật. Theo thời gian, nó mang ý nghĩa chung hơn là làm mất uy tín hoặc hạ thấp ai đó.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ những từ ngữ mang tính miệt thị, hạ thấp, hoặc xúc phạm người khác. Thường liên quan đến các đặc điểm cá nhân (chủng tộc, giới tính, khả năng...) hoặc nhóm xã hội. 'Derogatory term' nhấn mạnh rằng đây không chỉ là một từ đơn lẻ mang nghĩa xấu mà là một thuật ngữ, có thể là một cụm từ, được sử dụng có chủ ý để xúc phạm.

Prepositions

for towards against

* 'Derogatory term for': Dùng để chỉ một từ ngữ miệt thị cho một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'That's a derogatory term for women.'
* 'Derogatory term towards': Dùng để chỉ một từ ngữ miệt thị hướng tới một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'He used a derogatory term towards his coworker.'
* 'Derogatory term against': Dùng để chỉ một từ ngữ miệt thị chống lại một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The politician used a derogatory term against immigrants.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + derogatory term
  • Racial derogatory term
    (Thuật ngữ miệt thị chủng tộc)
  • Sexist derogatory term
    (Thuật ngữ miệt thị giới tính)
  • Offensive derogatory term
    (Thuật ngữ xúc phạm)
Verb + derogatory term
  • Use a derogatory term
    (Sử dụng một thuật ngữ miệt thị)
  • Coin a derogatory term
    (Đặt ra một thuật ngữ miệt thị)
  • Avoid derogatory terms
    (Tránh các thuật ngữ miệt thị)

Idioms

  • Apply a derogatory term to someone

    Gán cho ai đó một thuật ngữ miệt thị

    "He applied a derogatory term to his opponent during the debate."

    (Anh ta đã gán cho đối thủ một thuật ngữ miệt thị trong cuộc tranh luận.)

  • Take offense to a derogatory term

    Bị xúc phạm bởi một thuật ngữ miệt thị

    "She took offense to the derogatory term used against her."

    (Cô ấy đã bị xúc phạm bởi thuật ngữ miệt thị được sử dụng đối với cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

derogatory term

Danh từ
Lật mặt

Một từ hoặc cụm từ được sử dụng để thể hiện ý kiến tiêu cực về ai đó hoặc điều gì đó; một thuật ngữ xúc phạm hoặc thiếu tôn trọng.

"The news anchor apologized for using a derogatory term to describe the refugees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "derogatory term".

Sự Nhạy Cảm về Ngôn Ngữ

Trong nhiều nền văn hóa, việc sử dụng các thuật ngữ miệt thị bị coi là vô cùng xúc phạm và có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về mặt xã hội và pháp lý. Điều quan trọng là phải nhận thức được sức mạnh của ngôn ngữ và sử dụng nó một cách cẩn trọng.

Tính Đúng Đắn Chính Trị

Phong trào 'politically correct' (tính đúng đắn chính trị) đã làm tăng sự nhận thức về việc sử dụng ngôn ngữ tôn trọng và tránh những thuật ngữ có thể gây tổn thương hoặc phân biệt đối xử với các nhóm người khác nhau.