e.g.
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
For example; such as.
Vietnamese Meaning
Ví dụ; chẳng hạn như.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many fruits, e.g., apples, bananas, and oranges, are rich in vitamins."
"Nhiều loại trái cây, ví dụ như táo, chuối và cam, rất giàu vitamin."
-
"The company offers various services, e.g., marketing, consulting, and training."
"Công ty cung cấp nhiều dịch vụ khác nhau, ví dụ: marketing, tư vấn và đào tạo."
-
"You need to bring a few items, e.g., a pen, a notebook, and your ID card."
"Bạn cần mang theo một vài thứ, ví dụ: bút, sổ tay và thẻ căn cước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một viết tắt của cụm từ Latin 'exempli gratia', có nghĩa là 'ví dụ'. Nó được sử dụng để giới thiệu một hoặc nhiều ví dụ minh họa cho một điểm đã nêu. 'e.g.' không nên được sử dụng để đưa ra một danh sách đầy đủ, thay vào đó hãy dùng 'i.e.' (id est) để chỉ sự tương đương hoặc giải thích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
including including, e.g., books and articles (bao gồm, ví dụ, sách và bài báo)
-
such as such as, e.g., apples and oranges (như, ví dụ, táo và cam)
-
many many items, e.g., fruits, vegetables, and grains (nhiều mặt hàng, ví dụ, trái cây, rau củ và ngũ cốc)
-
various various fields, e.g., science, art, and history (nhiều lĩnh vực khác nhau, ví dụ, khoa học, nghệ thuật và lịch sử)
-
(e.g. various types of fruit (e.g., apples, bananas) (nhiều loại trái cây (ví dụ, táo, chuối))
-
for instance You can choose a genre, e.g., fantasy or sci-fi. (Bạn có thể chọn một thể loại, ví dụ, giả tưởng hoặc khoa học viễn tưởng.)
Idioms
-
e.g. (exempli gratia)
Viết tắt của 'exempli gratia' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ví dụ' hoặc 'chẳng hạn'. Dùng để giới thiệu một hoặc nhiều ví dụ minh họa.
"Many animals can be pets, e.g., dogs, cats, or birds."
(Nhiều loài động vật có thể là thú cưng, ví dụ, chó, mèo, hoặc chim.)
-
see, e.g., [citation/author]
Một cụm từ học thuật dùng để dẫn chiếu đến một ví dụ hoặc nguồn cụ thể (thường là trong tài liệu tham khảo) mà không khẳng định đó là nguồn duy nhất hoặc chính yếu.
"For more details on this theory, see, e.g., Johnson (2020)."
(Để biết thêm chi tiết về lý thuyết này, xem, ví dụ, Johnson (2020).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
e.g.
Trạng từ viết tắtVí dụ; chẳng hạn như.
"Many fruits, e.g., apples, bananas, and oranges, are rich in vitamins."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That I need to provide examples, e.g., using different sentence structures, is clear. |
Rõ ràng là tôi cần cung cấp các ví dụ, ví dụ: sử dụng các cấu trúc câu khác nhau. |
| Phủ định | Whether he included specific examples, e.g., from the textbook, is not known. |
Không biết liệu anh ấy có đưa ra các ví dụ cụ thể hay không, ví dụ: từ sách giáo khoa. |
| Nghi vấn | Does providing a variety of examples, e.g., analogies and anecdotes, help students understand the concept better? |
Việc cung cấp nhiều ví dụ khác nhau, ví dụ: các phép loại suy và giai thoại, có giúp học sinh hiểu rõ hơn về khái niệm này không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You need to bring essential items, e.g., a passport. |
Bạn cần mang theo những vật dụng cần thiết, ví dụ: hộ chiếu. |
| Phủ định | He didn't mention any specific examples, e.g., names or dates. |
Anh ấy không đề cập đến bất kỳ ví dụ cụ thể nào, ví dụ: tên hoặc ngày tháng. |
| Nghi vấn | Do we need to include supporting documents, e.g., bank statements? |
Chúng ta có cần bao gồm các tài liệu hỗ trợ, ví dụ: sao kê ngân hàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "e.g.".
