(Top Banner Ad)
e.g.
B2
Trạng từ viết tắt B2 Tổng quát, Học thuật

e.g.

UK: /ˌiːˈdʒiː/ • US: /ˌiːˈdʒiː/

Nghĩa tiếng Việt

ví dụ chẳng hạn như ví dụ như
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

For example; such as.

Vietnamese Meaning

Ví dụ; chẳng hạn như.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many fruits, e.g., apples, bananas, and oranges, are rich in vitamins."

    "Nhiều loại trái cây, ví dụ như táo, chuối và cam, rất giàu vitamin."

  • "The company offers various services, e.g., marketing, consulting, and training."

    "Công ty cung cấp nhiều dịch vụ khác nhau, ví dụ: marketing, tư vấn và đào tạo."

  • "You need to bring a few items, e.g., a pen, a notebook, and your ID card."

    "Bạn cần mang theo một vài thứ, ví dụ: bút, sổ tay và thẻ căn cước."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exempli gratia
English
e.g.

Nguồn gốc 'e.g.'

'e.g.' là chữ viết tắt của cụm từ tiếng Latin 'exempli gratia', có nghĩa là 'vì mục đích ví dụ' hoặc 'chẳng hạn'. Cụm từ này được dùng phổ biến trong tiếng Anh để giới thiệu một hoặc nhiều ví dụ minh họa cho điều vừa được nhắc đến.

Usage Note

Đây là một viết tắt của cụm từ Latin 'exempli gratia', có nghĩa là 'ví dụ'. Nó được sử dụng để giới thiệu một hoặc nhiều ví dụ minh họa cho một điểm đã nêu. 'e.g.' không nên được sử dụng để đưa ra một danh sách đầy đủ, thay vào đó hãy dùng 'i.e.' (id est) để chỉ sự tương đương hoặc giải thích.

Collocations (Từ đi kèm)

Sử dụng chung
  • including including, e.g., books and articles
    (bao gồm, ví dụ, sách và bài báo)
  • such as such as, e.g., apples and oranges
    (như, ví dụ, táo và cam)
  • many many items, e.g., fruits, vegetables, and grains
    (nhiều mặt hàng, ví dụ, trái cây, rau củ và ngũ cốc)
  • various various fields, e.g., science, art, and history
    (nhiều lĩnh vực khác nhau, ví dụ, khoa học, nghệ thuật và lịch sử)
Trong ngoặc đơn
  • (e.g. various types of fruit (e.g., apples, bananas)
    (nhiều loại trái cây (ví dụ, táo, chuối))
Trước ví dụ
  • for instance You can choose a genre, e.g., fantasy or sci-fi.
    (Bạn có thể chọn một thể loại, ví dụ, giả tưởng hoặc khoa học viễn tưởng.)

Idioms

  • e.g. (exempli gratia)

    Viết tắt của 'exempli gratia' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ví dụ' hoặc 'chẳng hạn'. Dùng để giới thiệu một hoặc nhiều ví dụ minh họa.

    "Many animals can be pets, e.g., dogs, cats, or birds."

    (Nhiều loài động vật có thể là thú cưng, ví dụ, chó, mèo, hoặc chim.)

  • see, e.g., [citation/author]

    Một cụm từ học thuật dùng để dẫn chiếu đến một ví dụ hoặc nguồn cụ thể (thường là trong tài liệu tham khảo) mà không khẳng định đó là nguồn duy nhất hoặc chính yếu.

    "For more details on this theory, see, e.g., Johnson (2020)."

    (Để biết thêm chi tiết về lý thuyết này, xem, ví dụ, Johnson (2020).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

e.g.

Trạng từ viết tắt
Lật mặt

Ví dụ; chẳng hạn như.

"Many fruits, e.g., apples, bananas, and oranges, are rich in vitamins."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That I need to provide examples, e.g., using different sentence structures, is clear.
Rõ ràng là tôi cần cung cấp các ví dụ, ví dụ: sử dụng các cấu trúc câu khác nhau.
Phủ định
Whether he included specific examples, e.g., from the textbook, is not known.
Không biết liệu anh ấy có đưa ra các ví dụ cụ thể hay không, ví dụ: từ sách giáo khoa.
Nghi vấn
Does providing a variety of examples, e.g., analogies and anecdotes, help students understand the concept better?
Việc cung cấp nhiều ví dụ khác nhau, ví dụ: các phép loại suy và giai thoại, có giúp học sinh hiểu rõ hơn về khái niệm này không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You need to bring essential items, e.g., a passport.
Bạn cần mang theo những vật dụng cần thiết, ví dụ: hộ chiếu.
Phủ định
He didn't mention any specific examples, e.g., names or dates.
Anh ấy không đề cập đến bất kỳ ví dụ cụ thể nào, ví dụ: tên hoặc ngày tháng.
Nghi vấn
Do we need to include supporting documents, e.g., bank statements?
Chúng ta có cần bao gồm các tài liệu hỗ trợ, ví dụ: sao kê ngân hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "e.g.".

Nguồn gốc Latin và việc sử dụng trong học thuật

Viết tắt 'e.g.' có nguồn gốc từ cụm từ Latin 'exempli gratia'. Việc sử dụng các cụm từ Latin như 'e.g.' và 'i.e.' trong văn viết tiếng Anh phản ánh truyền thống học thuật lâu đời và mong muốn về sự chính xác, ngắn gọn trong các tài liệu khoa học, pháp lý và chuyên môn.

Sự khác biệt giữa 'e.g.' và 'i.e.'

Trong tiếng Anh, việc phân biệt giữa 'e.g.' (ví dụ) và 'i.e.' (nghĩa là, tức là) là một điểm quan trọng trong văn phong học thuật và chuyên nghiệp. 'e.g.' dùng để giới thiệu một hoặc một vài ví dụ minh họa, trong khi 'i.e.' dùng để làm rõ, giải thích lại một ý đã nêu. Nắm vững sự khác biệt này thể hiện sự tinh tế trong cách dùng từ.