(Top Banner Ad)
for example
A2
Trạng từ liên kết A2 Tổng quát

for example

UK: /fɔːr ɪɡˈzɑːmpl/ • US: /fɔːr ɪɡˈzæmpl/

Nghĩa tiếng Việt

ví dụ chẳng hạn ví dụ như
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

introducing something that shows that the statement that you have just made is true

Vietnamese Meaning

Giới thiệu một điều gì đó cho thấy rằng tuyên bố bạn vừa đưa ra là đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There are many ways to improve your health, for example, by eating a balanced diet and exercising regularly."

    "Có rất nhiều cách để cải thiện sức khỏe của bạn, ví dụ như ăn một chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục thường xuyên."

  • "Many countries in Europe, for example, France and Germany, have a high standard of living."

    "Nhiều quốc gia ở Châu Âu, ví dụ như Pháp và Đức, có mức sống cao."

  • "She enjoys outdoor activities, for example, hiking and camping."

    "Cô ấy thích các hoạt động ngoài trời, ví dụ như đi bộ đường dài và cắm trại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun example ví dụ, mẫu, gương
Noun exemplification sự minh họa, sự nêu gương, sự làm mẫu
Verb exemplify minh họa, làm gương, làm mẫu
Adjective exemplary kiểu mẫu, gương mẫu, đáng noi theo

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per-
Proto-Germanic
*furi
Old English
for
Latin
exemplum
Old French
exemple
Middle English
example
Modern English
for example

Nguồn Gốc Của Cụm Từ 'For Example'

'For example' là một cụm từ ghép, kết hợp giới từ 'for' (có nghĩa là 'vì mục đích của, nhân danh, để') và danh từ 'example' (có nghĩa là 'ví dụ, mẫu'). Từ 'for' có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng German và PIE, trong khi 'example' đến từ tiếng Latin 'exemplum' (nghĩa là 'mẫu, bản sao') thông qua tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp lại, cụm từ này mang ý nghĩa 'vì mục đích đưa ra một ví dụ' hoặc 'nhân danh một ví dụ', dùng để giới thiệu một minh họa hoặc một trường hợp điển hình.

Usage Note

Cụm từ 'for example' dùng để đưa ra ví dụ minh họa cho một ý tưởng, khái niệm hoặc nhận định đã nêu trước đó. Nó giúp người nghe/đọc hiểu rõ hơn và cụ thể hơn về điều đang được nói đến. Khác với 'such as' (ví dụ như), 'for example' thường đứng độc lập, có thể ở đầu câu hoặc giữa câu, thường được ngăn cách bằng dấu phẩy.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ giới thiệu ví dụ
  • Consider Consider, for example, the health benefits.
    (Chẳng hạn, hãy xem xét những lợi ích sức khỏe.)
  • Take Take, for example, the climate in Vietnam.
    (Lấy ví dụ, khí hậu ở Việt Nam.)
  • Imagine Imagine, for example, a day without internet.
    (Hãy tưởng tượng, ví dụ, một ngày không có internet.)
Cụm từ giới thiệu ví dụ
  • In many areas In many areas, for example, education, technology plays a huge role.
    (Trong nhiều lĩnh vực, ví dụ như giáo dục, công nghệ đóng vai trò rất lớn.)
  • Certain things Certain things, for example, sunlight, are vital for life.
    (Một số thứ nhất định, ví dụ như ánh sáng mặt trời, rất quan trọng cho sự sống.)
Bổ sung hoặc làm rõ ý
  • You might You might, for example, try learning a new language.
    (Bạn có thể, chẳng hạn, thử học một ngôn ngữ mới.)
  • Do something You can do something relaxing, read a book for example.
    (Bạn có thể làm gì đó thư giãn, ví dụ như đọc một cuốn sách.)

Idioms

  • Just for example

    Chỉ là ví dụ thôi / Chỉ để làm ví dụ (nhấn mạnh sự minh họa, không phải thông tin đầy đủ)

    "Let's say you earn a lot of money, just for example."

    (Giả sử bạn kiếm được rất nhiều tiền, chỉ là ví dụ thôi.)

  • What, for example, ...?

    Cụ thể là ... gì? / Ví dụ, ... là gì? (hỏi để làm rõ bằng ví dụ cụ thể)

    "You said you had problems. What, for example, did you mean?"

    (Bạn nói bạn gặp vấn đề. Cụ thể là bạn muốn nói điều gì?)

  • For example, let's say...

    Ví dụ, giả sử rằng... (dùng để bắt đầu một tình huống giả định)

    "For example, let's say you want to travel the world, but you don't have enough money."

    (Ví dụ, giả sử rằng bạn muốn đi du lịch vòng quanh thế giới, nhưng bạn không có đủ tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

for example

Trạng từ liên kết
Lật mặt

Giới thiệu một điều gì đó cho thấy rằng tuyên bố bạn vừa đưa ra là đúng.

"There are many ways to improve your health, for example, by eating a balanced diet and exercising regularly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I would be a doctor now, for example, a cardiologist.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi đã là bác sĩ bây giờ, ví dụ, một bác sĩ tim mạch.
Phủ định
If she hadn't missed the interview, she would have the job now, for example, not be unemployed.
Nếu cô ấy không bỏ lỡ buổi phỏng vấn, cô ấy đã có việc làm bây giờ, ví dụ, không phải thất nghiệp.
Nghi vấn
If he had followed your advice, would he be successful now, for example, a CEO?
Nếu anh ấy nghe theo lời khuyên của bạn, liệu anh ấy có thành công bây giờ không, ví dụ, một CEO?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He likes to travel, for example to Italy, doesn't he?
Anh ấy thích đi du lịch, ví dụ như đến Ý, đúng không?
Phủ định
They don't use public transport often, for example, buses, do they?
Họ không thường xuyên sử dụng phương tiện giao thông công cộng, ví dụ như xe buýt, phải không?
Nghi vấn
For example, is this sentence grammatically correct, isn't it?
Ví dụ, câu này có đúng ngữ pháp không, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "for example".

Phương pháp Socratic và Tư duy Phản biện

Trong triết học và giáo dục phương Tây, việc sử dụng các ví dụ (như cụm từ 'for example' thể hiện) là trọng tâm của phương pháp Socratic. Bằng cách đặt câu hỏi và yêu cầu ví dụ cụ thể, người học được khuyến khích suy nghĩ sâu sắc hơn, tự mình khám phá và làm rõ các khái niệm, từ đó phát triển khả năng tư duy phản biện.

Sự Rõ Ràng và Thuyết Phục trong Giao Tiếp

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và kinh doanh, việc đưa ra các ví dụ cụ thể ('for example') được coi là yếu tố thiết yếu để đảm bảo sự rõ ràng, dễ hiểu và tính thuyết phục của một lập luận hoặc giải thích. Nó giúp người nghe hoặc người đọc dễ hình dung và tin tưởng vào thông tin được trình bày, tránh sự mơ hồ.