for example
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
introducing something that shows that the statement that you have just made is true
Vietnamese Meaning
Giới thiệu một điều gì đó cho thấy rằng tuyên bố bạn vừa đưa ra là đúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There are many ways to improve your health, for example, by eating a balanced diet and exercising regularly."
"Có rất nhiều cách để cải thiện sức khỏe của bạn, ví dụ như ăn một chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục thường xuyên."
-
"Many countries in Europe, for example, France and Germany, have a high standard of living."
"Nhiều quốc gia ở Châu Âu, ví dụ như Pháp và Đức, có mức sống cao."
-
"She enjoys outdoor activities, for example, hiking and camping."
"Cô ấy thích các hoạt động ngoài trời, ví dụ như đi bộ đường dài và cắm trại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'for example' dùng để đưa ra ví dụ minh họa cho một ý tưởng, khái niệm hoặc nhận định đã nêu trước đó. Nó giúp người nghe/đọc hiểu rõ hơn và cụ thể hơn về điều đang được nói đến. Khác với 'such as' (ví dụ như), 'for example' thường đứng độc lập, có thể ở đầu câu hoặc giữa câu, thường được ngăn cách bằng dấu phẩy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Consider Consider, for example, the health benefits. (Chẳng hạn, hãy xem xét những lợi ích sức khỏe.)
-
Take Take, for example, the climate in Vietnam. (Lấy ví dụ, khí hậu ở Việt Nam.)
-
Imagine Imagine, for example, a day without internet. (Hãy tưởng tượng, ví dụ, một ngày không có internet.)
-
In many areas In many areas, for example, education, technology plays a huge role. (Trong nhiều lĩnh vực, ví dụ như giáo dục, công nghệ đóng vai trò rất lớn.)
-
Certain things Certain things, for example, sunlight, are vital for life. (Một số thứ nhất định, ví dụ như ánh sáng mặt trời, rất quan trọng cho sự sống.)
-
You might You might, for example, try learning a new language. (Bạn có thể, chẳng hạn, thử học một ngôn ngữ mới.)
-
Do something You can do something relaxing, read a book for example. (Bạn có thể làm gì đó thư giãn, ví dụ như đọc một cuốn sách.)
Idioms
-
Just for example
Chỉ là ví dụ thôi / Chỉ để làm ví dụ (nhấn mạnh sự minh họa, không phải thông tin đầy đủ)
"Let's say you earn a lot of money, just for example."
(Giả sử bạn kiếm được rất nhiều tiền, chỉ là ví dụ thôi.)
-
What, for example, ...?
Cụ thể là ... gì? / Ví dụ, ... là gì? (hỏi để làm rõ bằng ví dụ cụ thể)
"You said you had problems. What, for example, did you mean?"
(Bạn nói bạn gặp vấn đề. Cụ thể là bạn muốn nói điều gì?)
-
For example, let's say...
Ví dụ, giả sử rằng... (dùng để bắt đầu một tình huống giả định)
"For example, let's say you want to travel the world, but you don't have enough money."
(Ví dụ, giả sử rằng bạn muốn đi du lịch vòng quanh thế giới, nhưng bạn không có đủ tiền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
for example
Trạng từ liên kếtGiới thiệu một điều gì đó cho thấy rằng tuyên bố bạn vừa đưa ra là đúng.
"There are many ways to improve your health, for example, by eating a balanced diet and exercising regularly."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I would be a doctor now, for example, a cardiologist. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi đã là bác sĩ bây giờ, ví dụ, một bác sĩ tim mạch. |
| Phủ định | If she hadn't missed the interview, she would have the job now, for example, not be unemployed. |
Nếu cô ấy không bỏ lỡ buổi phỏng vấn, cô ấy đã có việc làm bây giờ, ví dụ, không phải thất nghiệp. |
| Nghi vấn | If he had followed your advice, would he be successful now, for example, a CEO? |
Nếu anh ấy nghe theo lời khuyên của bạn, liệu anh ấy có thành công bây giờ không, ví dụ, một CEO? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He likes to travel, for example to Italy, doesn't he? |
Anh ấy thích đi du lịch, ví dụ như đến Ý, đúng không? |
| Phủ định | They don't use public transport often, for example, buses, do they? |
Họ không thường xuyên sử dụng phương tiện giao thông công cộng, ví dụ như xe buýt, phải không? |
| Nghi vấn | For example, is this sentence grammatically correct, isn't it? |
Ví dụ, câu này có đúng ngữ pháp không, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "for example".
