i.e.
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
That is to say; in other words.
Vietnamese Meaning
Nghĩa là; nói cách khác; hay nói đúng hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project requires a significant investment, i.e., several million dollars."
"Dự án đòi hỏi một khoản đầu tư đáng kể, nghĩa là vài triệu đô la."
-
"The results were conclusive, i.e., they proved our hypothesis."
"Các kết quả đã mang tính kết luận, nghĩa là, chúng chứng minh giả thuyết của chúng ta."
-
"The company is downsizing, i.e., laying off employees."
"Công ty đang thu hẹp quy mô, nghĩa là sa thải nhân viên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Viết tắt của cụm Latin 'id est'. Được sử dụng để giải thích hoặc làm rõ một tuyên bố trước đó bằng cách diễn đạt nó theo một cách khác. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng và học thuật. Cần phân biệt với 'e.g.' (ví dụ), 'i.e.' dùng để làm rõ còn 'e.g.' dùng để liệt kê ví dụ. 'i.e.' thường được đặt trong dấu phẩy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Definition i.e., the definition of... (tức là, định nghĩa của...)
-
Example i.e., for example... (tức là, ví dụ...)
-
Clarification i.e., to clarify... (tức là, để làm rõ...)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
i.e.
Trạng từ/Liên từ chỉ dẫnNghĩa là; nói cách khác; hay nói đúng hơn.
"The project requires a significant investment, i.e., several million dollars."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You need to bring all the necessary documents, i.e., your passport, driver's license, and birth certificate, for the application. |
Bạn cần mang theo tất cả các tài liệu cần thiết, ví dụ: hộ chiếu, bằng lái xe và giấy khai sinh, cho đơn đăng ký. |
| Phủ định | The instructions weren't clear, i.e., they didn't specify which type of paper to use. |
Các hướng dẫn không rõ ràng, tức là chúng không chỉ định loại giấy nào cần sử dụng. |
| Nghi vấn | Does that mean it's broken, i.e., are we going to have to buy a new one? |
Điều đó có nghĩa là nó bị hỏng phải không, tức là chúng ta sẽ phải mua một cái mới? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i.e.".
