(Top Banner Ad)
i.e.
C1
Trạng từ/Liên từ chỉ dẫn C1 Ngôn ngữ học, Văn viết học thuật

i.e.

UK: /ˌaɪˈiː/ • US: /ˌaɪˈiː/

Nghĩa tiếng Việt

nghĩa là tức là nói cách khác hay nói đúng hơn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

That is to say; in other words.

Vietnamese Meaning

Nghĩa là; nói cách khác; hay nói đúng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project requires a significant investment, i.e., several million dollars."

    "Dự án đòi hỏi một khoản đầu tư đáng kể, nghĩa là vài triệu đô la."

  • "The results were conclusive, i.e., they proved our hypothesis."

    "Các kết quả đã mang tính kết luận, nghĩa là, chúng chứng minh giả thuyết của chúng ta."

  • "The company is downsizing, i.e., laying off employees."

    "Công ty đang thu hẹp quy mô, nghĩa là sa thải nhân viên."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn viết học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
id est

Nguồn gốc Latin

Cụm từ 'i.e.' bắt nguồn từ tiếng Latin 'id est', có nghĩa là 'điều đó có nghĩa là' hoặc 'tức là'. Người La Mã cổ đại thường sử dụng nó để làm rõ hoặc giải thích một điều gì đó.

Usage Note

Viết tắt của cụm Latin 'id est'. Được sử dụng để giải thích hoặc làm rõ một tuyên bố trước đó bằng cách diễn đạt nó theo một cách khác. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng và học thuật. Cần phân biệt với 'e.g.' (ví dụ), 'i.e.' dùng để làm rõ còn 'e.g.' dùng để liệt kê ví dụ. 'i.e.' thường được đặt trong dấu phẩy.

Collocations (Từ đi kèm)

Academic Writing
  • Definition i.e., the definition of...
    (tức là, định nghĩa của...)
  • Example i.e., for example...
    (tức là, ví dụ...)
  • Clarification i.e., to clarify...
    (tức là, để làm rõ...)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

i.e.

Trạng từ/Liên từ chỉ dẫn
Lật mặt

Nghĩa là; nói cách khác; hay nói đúng hơn.

"The project requires a significant investment, i.e., several million dollars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You need to bring all the necessary documents, i.e., your passport, driver's license, and birth certificate, for the application.
Bạn cần mang theo tất cả các tài liệu cần thiết, ví dụ: hộ chiếu, bằng lái xe và giấy khai sinh, cho đơn đăng ký.
Phủ định
The instructions weren't clear, i.e., they didn't specify which type of paper to use.
Các hướng dẫn không rõ ràng, tức là chúng không chỉ định loại giấy nào cần sử dụng.
Nghi vấn
Does that mean it's broken, i.e., are we going to have to buy a new one?
Điều đó có nghĩa là nó bị hỏng phải không, tức là chúng ta sẽ phải mua một cái mới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i.e.".

Sử dụng trong văn viết học thuật

Trong văn viết học thuật phương Tây, 'i.e.' thường được dùng để cung cấp một định nghĩa hoặc giải thích rõ ràng hơn về một thuật ngữ hoặc khái niệm vừa được đề cập. Nó giúp người đọc hiểu chính xác ý của tác giả.