(Top Banner Ad)
such as
B1
Conjunctional Phrase B1 General

such as

UK: /sʌtʃ æz/ • US: /sʌtʃ æz/

Nghĩa tiếng Việt

ví dụ như chẳng hạn như
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to introduce one or more examples of the type of thing that you are talking about.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để giới thiệu một hoặc nhiều ví dụ về loại vật mà bạn đang nói đến; ví dụ như.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many countries, such as France and Spain, have a rich history."

    "Nhiều quốc gia, ví dụ như Pháp và Tây Ban Nha, có một lịch sử phong phú."

  • "I enjoy outdoor activities such as hiking and camping."

    "Tôi thích các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài và cắm trại."

  • "She's interested in learning languages such as Spanish and Italian."

    "Cô ấy thích học các ngôn ngữ như tiếng Tây Ban Nha và tiếng Ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Determiner such như thế, như vậy (chỉ mức độ hoặc loại)
Pronoun such những người/vật như vậy
Adjective suchlike tương tự, cùng loại

Synonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*swo-
Proto-Indo-European
*lik-
Proto-Germanic
*swalīkaz
Old English
swilc
Middle English
such
Old English
alswa
Middle English
as
Middle English
such as (kết hợp)

Ngôn ngữ của ví dụ

Cụm từ 'such as' có nguồn gốc từ sự kết hợp của hai từ cổ xưa: 'such' (có nghĩa là 'như thế' hoặc 'loại đó') và 'as' (có nghĩa là 'như', 'bằng cách'). Cả hai từ này đều đã tồn tại trong tiếng Anh cổ. Khi chúng kết hợp lại vào thời kỳ tiếng Anh Trung đại, chúng tạo ra một công cụ mạnh mẽ để giới thiệu các ví dụ cụ thể, giúp người nghe hoặc người đọc dễ dàng hình dung và hiểu rõ hơn về những gì đang được nói đến. Nó giống như việc bạn chỉ ra 'đây là một ví dụ về loại đó'.

Usage Note

"Such as" được sử dụng để đưa ra ví dụ, tương tự như "for example". Tuy nhiên, "such as" thường được sử dụng khi các ví dụ đưa ra là một phần của một nhóm lớn hơn, không phải là tất cả các khả năng có thể có. Khác với "e.g." (exempli gratia), thường được dùng trong văn viết trang trọng hơn. Cần phân biệt với 'like' khi dùng để liệt kê, 'such as' trang trọng hơn và chính xác hơn về mặt ngữ pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ/Cụm danh từ + such as
  • countries countries such as Vietnam and Thailand
    (các quốc gia như Việt Nam và Thái Lan)
  • fruits fruits such as apples and bananas
    (các loại trái cây như táo và chuối)
  • problems problems such as pollution and climate change
    (các vấn đề như ô nhiễm và biến đổi khí hậu)
Động từ + Tân ngữ (chung) + such as
  • He enjoys He enjoys various sports such as swimming and cycling.
    (Anh ấy thích nhiều môn thể thao khác nhau như bơi lội và đạp xe.)
  • They offer They offer services such as legal advice and financial planning.
    (Họ cung cấp các dịch vụ như tư vấn pháp lý và lập kế hoạch tài chính.)
Tính từ + Danh từ + such as
  • Many big cities Many big cities such as London and New York face similar challenges.
    (Nhiều thành phố lớn như London và New York đối mặt với những thách thức tương tự.)

Idioms

  • such as it is

    với những gì có được (ám chỉ không nhiều hoặc không tốt lắm, nhưng vẫn chấp nhận)

    "You can stay in my spare room, such as it is."

    (Bạn có thể ở phòng trống của tôi, dù nó không được tiện nghi lắm.)

  • such as you are

    dù bạn có thế nào đi nữa (ám chỉ chấp nhận con người thật của ai đó, với những ưu và nhược điểm)

    "I love you, such as you are."

    (Anh yêu em, dù em có thế nào đi nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

such as

Conjunctional Phrase
Lật mặt

Được sử dụng để giới thiệu một hoặc nhiều ví dụ về loại vật mà bạn đang nói đến; ví dụ như.

"Many countries, such as France and Spain, have a rich history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "such as".

Sức mạnh của ví dụ

Trong nhiều nền văn hóa, việc sử dụng các ví dụ cụ thể là một phương pháp giảng dạy và giao tiếp hiệu quả. Cụm từ 'such as' giúp người nói/viết giới thiệu những ví dụ này một cách rõ ràng, giúp người nghe/đọc dễ dàng liên hệ với kiến thức hoặc kinh nghiệm của mình. Điều này đặc biệt quan trọng trong giáo dục, kinh doanh, và các cuộc thảo luận học thuật, nơi sự chính xác và rõ ràng có thể ngăn ngừa hiểu lầm.

Gắn kết thông tin

Cụm từ 'such as' đóng vai trò quan trọng trong việc sắp xếp và gắn kết thông tin, đặc biệt khi bạn cần liệt kê các thành phần hoặc minh họa cho một khái niệm rộng hơn. Nó giúp người học tiếng Anh phát triển khả năng diễn đạt thông tin một cách có cấu trúc, tạo điều kiện thuận lợi cho việc hiểu và ghi nhớ, một kỹ năng giá trị trong mọi ngữ cảnh giao tiếp.