such as
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to introduce one or more examples of the type of thing that you are talking about.
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để giới thiệu một hoặc nhiều ví dụ về loại vật mà bạn đang nói đến; ví dụ như.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many countries, such as France and Spain, have a rich history."
"Nhiều quốc gia, ví dụ như Pháp và Tây Ban Nha, có một lịch sử phong phú."
-
"I enjoy outdoor activities such as hiking and camping."
"Tôi thích các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài và cắm trại."
-
"She's interested in learning languages such as Spanish and Italian."
"Cô ấy thích học các ngôn ngữ như tiếng Tây Ban Nha và tiếng Ý."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Such as" được sử dụng để đưa ra ví dụ, tương tự như "for example". Tuy nhiên, "such as" thường được sử dụng khi các ví dụ đưa ra là một phần của một nhóm lớn hơn, không phải là tất cả các khả năng có thể có. Khác với "e.g." (exempli gratia), thường được dùng trong văn viết trang trọng hơn. Cần phân biệt với 'like' khi dùng để liệt kê, 'such as' trang trọng hơn và chính xác hơn về mặt ngữ pháp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
countries countries such as Vietnam and Thailand (các quốc gia như Việt Nam và Thái Lan)
-
fruits fruits such as apples and bananas (các loại trái cây như táo và chuối)
-
problems problems such as pollution and climate change (các vấn đề như ô nhiễm và biến đổi khí hậu)
-
He enjoys He enjoys various sports such as swimming and cycling. (Anh ấy thích nhiều môn thể thao khác nhau như bơi lội và đạp xe.)
-
They offer They offer services such as legal advice and financial planning. (Họ cung cấp các dịch vụ như tư vấn pháp lý và lập kế hoạch tài chính.)
-
Many big cities Many big cities such as London and New York face similar challenges. (Nhiều thành phố lớn như London và New York đối mặt với những thách thức tương tự.)
Idioms
-
such as it is
với những gì có được (ám chỉ không nhiều hoặc không tốt lắm, nhưng vẫn chấp nhận)
"You can stay in my spare room, such as it is."
(Bạn có thể ở phòng trống của tôi, dù nó không được tiện nghi lắm.)
-
such as you are
dù bạn có thế nào đi nữa (ám chỉ chấp nhận con người thật của ai đó, với những ưu và nhược điểm)
"I love you, such as you are."
(Anh yêu em, dù em có thế nào đi nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
such as
Conjunctional PhraseĐược sử dụng để giới thiệu một hoặc nhiều ví dụ về loại vật mà bạn đang nói đến; ví dụ như.
"Many countries, such as France and Spain, have a rich history."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "such as".
