(Top Banner Ad)
e-tailer
B2
danh từ B2 Kinh tế

e-tailer

UK: /ˈiːˌteɪlər/ • US: /ˈiːˌteɪlər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà bán lẻ trực tuyến công ty bán lẻ trực tuyến doanh nghiệp bán lẻ trực tuyến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A retailer who sells goods or services via the internet.

Vietnamese Meaning

Một nhà bán lẻ bán hàng hóa hoặc dịch vụ thông qua internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Amazon is a well-known e-tailer."

    "Amazon là một e-tailer nổi tiếng."

  • "Many small businesses are now e-tailers."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ hiện nay là e-tailer."

  • "The growth of e-tailers has changed the retail landscape."

    "Sự phát triển của các e-tailer đã thay đổi cục diện bán lẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun retail Sự bán lẻ; ngành bán lẻ
Verb retail Bán lẻ
Noun retailer Nhà bán lẻ (truyền thống hoặc trực tuyến)
Noun e-commerce Thương mại điện tử
Noun e-tailing Hoạt động bán lẻ trực tuyến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
electronic
English
retailer
English (Blend)
e-tailer

Sự ra đời của 'e-tailer'

Từ 'e-tailer' là một từ ghép hiện đại, được tạo ra bằng cách kết hợp tiền tố 'e-' (viết tắt của 'electronic' - điện tử) với từ 'retailer' (nhà bán lẻ). Nó xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, cùng với sự bùng nổ của Internet và thương mại điện tử, để chỉ các doanh nghiệp bán lẻ sản phẩm và dịch vụ trực tuyến.

Usage Note

Thuật ngữ 'e-tailer' kết hợp 'e-' (viết tắt của 'electronic') với 'tailer' (từ 'retailer'). Nó đặc biệt nhấn mạnh phương thức bán hàng trực tuyến. Khác với 'retailer' nói chung, 'e-tailer' chỉ hoạt động trên môi trường trực tuyến, hoặc có thể có cả kênh bán hàng truyền thống lẫn trực tuyến, nhưng kênh trực tuyến đóng vai trò quan trọng. Cần phân biệt với 'online shop' (cửa hàng trực tuyến), 'e-tailer' mang tính chất công ty, tổ chức hơn là một cửa hàng đơn lẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + e-tailer
  • major major e-tailer
    (nhà bán lẻ trực tuyến lớn)
  • online online e-tailer
    (nhà bán lẻ trực tuyến)
  • pure-play pure-play e-tailer
    (nhà bán lẻ chỉ hoạt động trực tuyến (không có cửa hàng vật lý))
Verb + e-tailer
  • compete with compete with e-tailers
    (cạnh tranh với các nhà bán lẻ trực tuyến)
  • support support e-tailers
    (hỗ trợ các nhà bán lẻ trực tuyến)
  • partner with partner with e-tailers
    (hợp tác với các nhà bán lẻ trực tuyến)
e-tailer + Noun
  • e-tailer e-tailer sales
    (doanh số của nhà bán lẻ trực tuyến)
  • e-tailer e-tailer website
    (trang web của nhà bán lẻ trực tuyến)
  • e-tailer e-tailer market
    (thị trường bán lẻ trực tuyến)

Idioms

  • brick-and-mortar vs. e-tailer

    Sự đối lập giữa doanh nghiệp truyền thống (có cửa hàng vật lý) và doanh nghiệp bán lẻ trực tuyến

    "Many traditional brick-and-mortar stores are struggling to compete with agile e-tailers."

    (Nhiều cửa hàng truyền thống đang gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với các nhà bán lẻ trực tuyến nhanh nhạy.)

  • e-tailer's competitive advantage

    Lợi thế cạnh tranh của nhà bán lẻ trực tuyến

    "An e-tailer's competitive advantage often lies in lower overheads and broader reach."

    (Lợi thế cạnh tranh của một nhà bán lẻ trực tuyến thường nằm ở chi phí cố định thấp hơn và phạm vi tiếp cận rộng hơn.)

  • e-tailer market share

    Thị phần của nhà bán lẻ trực tuyến

    "The company aims to increase its e-tailer market share by expanding into new product categories."

    (Công ty đặt mục tiêu tăng thị phần nhà bán lẻ trực tuyến bằng cách mở rộng sang các danh mục sản phẩm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

e-tailer

danh từ
Lật mặt

Một nhà bán lẻ bán hàng hóa hoặc dịch vụ thông qua internet.

"Amazon is a well-known e-tailer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "e-tailer".

Sự thay đổi hành vi mua sắm

Sự trỗi dậy của các nhà bán lẻ trực tuyến (e-tailer) đã thay đổi đáng kể cách người tiêu dùng mua sắm. Thay vì đến cửa hàng truyền thống, người ta có thể mua sắm mọi lúc mọi nơi chỉ với một thiết bị kết nối internet. Điều này mang lại sự tiện lợi chưa từng có, nhưng cũng tạo ra thách thức lớn cho các doanh nghiệp bán lẻ truyền thống.

Thương mại không biên giới

Một trong những tác động lớn nhất của e-tailer là khả năng vượt qua rào cản địa lý. Một nhà bán lẻ trực tuyến có thể tiếp cận khách hàng trên toàn thế giới, mở ra những thị trường mới và tạo điều kiện cho thương mại toàn cầu phát triển mạnh mẽ. Điều này thúc đẩy sự đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ, đồng thời tăng cường cạnh tranh trên quy mô quốc tế.