(Top Banner Ad)
brick-and-mortar retailer
B2
Tính từ B2 Kinh tế

brick-and-mortar retailer

UK: /ˌbrɪkənˈmɔːtər ˈriːteɪlə(r)/ • US: /ˌbrɪkənˈmɔːrtər ˈriːteɪlər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà bán lẻ truyền thống cửa hàng truyền thống cửa hàng vật lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Referring to a traditional business that operates in a physical store or building, as opposed to an online business.

Vietnamese Meaning

Đề cập đến một doanh nghiệp truyền thống hoạt động trong một cửa hàng hoặc tòa nhà vật lý, trái ngược với một doanh nghiệp trực tuyến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many consumers still prefer shopping at brick-and-mortar stores because they enjoy the tactile experience."

    "Nhiều người tiêu dùng vẫn thích mua sắm tại các cửa hàng truyền thống vì họ thích trải nghiệm xúc giác."

  • "The pandemic forced many brick-and-mortar retailers to adapt their business models."

    "Đại dịch đã buộc nhiều nhà bán lẻ truyền thống phải điều chỉnh mô hình kinh doanh của họ."

  • "Despite the rise of e-commerce, some customers still value the experience of shopping at a brick-and-mortar store."

    "Mặc dù thương mại điện tử ngày càng phát triển, một số khách hàng vẫn đánh giá cao trải nghiệm mua sắm tại một cửa hàng truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb retail bán lẻ
Noun retailing ngành bán lẻ, hoạt động bán lẻ
Noun retailer nhà bán lẻ, người bán lẻ
Adjective brick-and-mortar (thuộc về) cửa hàng vật lý, truyền thống (ví dụ: a brick-and-mortar store)
Noun (Antonym) e-tailer nhà bán lẻ trực tuyến (viết tắt của electronic retailer)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
bricke
Latin
mortarium ('bowl for grinding')
Old French
retaillier ('to cut a piece off')
Modern English (20th Century)
brick-and-mortar (as an adjective for physical buildings)
Modern English (late 20th Century)
brick-and-mortar retailer

Từ Gạch và Vữa đến Cửa Hàng Ngoài Đời Thực

Cụm từ 'brick-and-mortar' dịch theo nghĩa đen là 'gạch và vữa' - hai vật liệu xây dựng cơ bản. Thuật ngữ này trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 cùng với sự bùng nổ của internet và mua sắm trực tuyến. Mọi người cần một cách để phân biệt các cửa hàng truyền thống, có địa điểm vật lý mà bạn có thể bước vào, với các 'cửa hàng ảo' trên mạng. Vì vậy, họ đã dùng chính vật liệu xây nên tòa nhà để mô tả loại hình kinh doanh này.

Usage Note

Tính từ 'brick-and-mortar' thường được sử dụng để mô tả các doanh nghiệp có địa điểm bán lẻ vật lý. Nó nhấn mạnh sự khác biệt với các doanh nghiệp trực tuyến, hoặc 'e-commerce'. Sự khác biệt nằm ở trải nghiệm mua sắm trực tiếp, khả năng xem và chạm vào sản phẩm, và tương tác trực tiếp với nhân viên bán hàng. Cụm từ này thường mang ý nghĩa truyền thống và ổn định hơn so với các mô hình kinh doanh trực tuyến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brick-and-mortar retailer
  • traditional brick-and-mortar retailer
    (nhà bán lẻ truyền thống)
  • independent brick-and-mortar retailer
    (nhà bán lẻ truyền thống độc lập)
  • major brick-and-mortar retailer
    (nhà bán lẻ truyền thống lớn/có tên tuổi)
Verb + brick-and-mortar retailer
  • compete with brick-and-mortar retailers
    (cạnh tranh với các nhà bán lẻ truyền thống)
  • support local brick-and-mortar retailers
    (ủng hộ các nhà bán lẻ truyền thống tại địa phương)
  • challenge brick-and-mortar retailers
    (thách thức các nhà bán lẻ truyền thống)
Noun + of + brick-and-mortar retailer
  • the future of brick-and-mortar retailers
    (tương lai của các nhà bán lẻ truyền thống)
  • the survival of brick-and-mortar retailers
    (sự tồn tại của các nhà bán lẻ truyền thống)
  • the decline of brick-and-mortar retailers
    (sự suy tàn của các nhà bán lẻ truyền thống)

Idioms

  • The death of the brick-and-mortar retailer

    Sự cáo chung của nhà bán lẻ truyền thống. Cụm từ này thường được dùng trên các phương tiện truyền thông để chỉ sự khó khăn và phá sản hàng loạt của các cửa hàng vật lý khi phải đối mặt với thương mại điện tử.

    "News headlines often proclaim the death of the brick-and-mortar retailer, but many are adapting and surviving."

    (Các tiêu đề tin tức thường tuyên bố về sự cáo chung của nhà bán lẻ truyền thống, nhưng nhiều công ty đang thích nghi và tồn tại.)

  • A clicks-and-mortar strategy

    Chiến lược 'nhấp chuột và vữa', tức là mô hình kinh doanh kết hợp cả kênh bán hàng trực tuyến (clicks) và cửa hàng vật lý (mortar).

    "The most successful brands often adopt a clicks-and-mortar strategy, integrating their online and offline customer experiences."

    (Các thương hiệu thành công nhất thường áp dụng chiến lược 'nhấp chuột và vữa', tích hợp trải nghiệm khách hàng trực tuyến và ngoại tuyến của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brick-and-mortar retailer

Tính từ
Lật mặt

Đề cập đến một doanh nghiệp truyền thống hoạt động trong một cửa hàng hoặc tòa nhà vật lý, trái ngược với một doanh nghiệp trực tuyến.

"Many consumers still prefer shopping at brick-and-mortar stores because they enjoy the tactile experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brick-and-mortar retailer".

Cuộc 'Khủng hoảng Bán lẻ' (The 'Retail Apocalypse')

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, thập niên 2010 chứng kiến nhiều chuỗi bán lẻ vật lý nổi tiếng phải đóng cửa hàng loạt hoặc phá sản. Hiện tượng này được gọi là 'Retail Apocalypse', phần lớn là do sự thay đổi thói quen của người tiêu dùng sang mua sắm trực tuyến, đặc biệt với sự thống trị của những gã khổng lồ như Amazon. Điều này cho thấy tác động văn hóa và kinh tế to lớn của internet đối với kinh doanh truyền thống.

Nền Kinh tế Trải nghiệm (The Experience Economy)

Để cạnh tranh với các cửa hàng trực tuyến, nhiều nhà bán lẻ truyền thống đang thay đổi. Thay vì chỉ bán sản phẩm, họ tập trung vào việc tạo ra những trải nghiệm độc đáo và thú vị cho khách hàng. Ví dụ, cửa hàng Apple cho phép bạn dùng thử mọi sản phẩm, nhà sách có quán cà phê bên trong, hoặc cửa hàng quần áo cung cấp dịch vụ tư vấn phong cách cá nhân. Đây là một phần của 'nền kinh tế trải nghiệm', nơi việc trải nghiệm mua sắm cũng quan trọng như chính sản phẩm.