online shopping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động mua hàng hóa hoặc dịch vụ qua Internet.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Online shopping has become increasingly popular in recent years."
"Mua sắm trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến trong những năm gần đây."
-
"I do most of my Christmas shopping online."
"Tôi mua hầu hết đồ Giáng sinh của mình trực tuyến."
-
"She prefers online shopping because it's more convenient."
"Cô ấy thích mua sắm trực tuyến hơn vì nó tiện lợi hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hoạt động mua sắm được thực hiện thông qua các trang web hoặc ứng dụng trên Internet. Khác với mua sắm truyền thống tại cửa hàng vật lý.
Prepositions
Sử dụng 'for' để chỉ mục đích mua sắm, ví dụ: 'online shopping for clothes'. Sử dụng 'on' khi nói về việc mua sắm trên một nền tảng cụ thể, ví dụ: 'online shopping on Amazon'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
convenient convenient online shopping (mua sắm trực tuyến tiện lợi)
-
easy easy online shopping (mua sắm trực tuyến dễ dàng)
-
popular popular online shopping (mua sắm trực tuyến phổ biến)
-
secure secure online shopping (mua sắm trực tuyến an toàn)
-
addictive addictive online shopping (mua sắm trực tuyến gây nghiện)
-
do do online shopping (mua sắm trực tuyến)
-
enjoy enjoy online shopping (thích thú mua sắm trực tuyến)
-
avoid avoid online shopping (tránh mua sắm trực tuyến)
-
facilitate facilitate online shopping (tạo điều kiện thuận lợi cho mua sắm trực tuyến)
Idioms
-
go online shopping
đi mua sắm trực tuyến
"I need new clothes, so I'm going online shopping tonight."
(Tôi cần quần áo mới, vì vậy tôi sẽ đi mua sắm trực tuyến tối nay.)
-
online shopping spree
cơn mua sắm trực tuyến thỏa thích
"After getting her bonus, she went on an online shopping spree."
(Sau khi nhận tiền thưởng, cô ấy đã có một cơn mua sắm trực tuyến thỏa thích.)
-
addicted to online shopping
nghiện mua sắm trực tuyến
"My sister is completely addicted to online shopping; packages arrive daily."
(Chị tôi hoàn toàn nghiện mua sắm trực tuyến; các gói hàng đến hàng ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
online shopping
Danh từHành động mua hàng hóa hoặc dịch vụ qua Internet.
"Online shopping has become increasingly popular in recent years."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you find better deals online shopping, you will save a lot of money. |
Nếu bạn tìm thấy những ưu đãi tốt hơn khi mua sắm trực tuyến, bạn sẽ tiết kiệm được rất nhiều tiền. |
| Phủ định | If online shopping doesn't offer free shipping, I will not buy from that store. |
Nếu mua sắm trực tuyến không cung cấp giao hàng miễn phí, tôi sẽ không mua từ cửa hàng đó. |
| Nghi vấn | Will you buy more items if online shopping offers discounts? |
Bạn sẽ mua nhiều hàng hơn nếu mua sắm trực tuyến giảm giá chứ? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to start online shopping for groceries next week. |
Cô ấy sẽ bắt đầu mua sắm trực tuyến thực phẩm vào tuần tới. |
| Phủ định | They are not going to do online shopping because they prefer going to the store. |
Họ sẽ không mua sắm trực tuyến vì họ thích đến cửa hàng hơn. |
| Nghi vấn | Are you going to try online shopping during the sales? |
Bạn có định thử mua sắm trực tuyến trong đợt giảm giá không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of next year, I will have been doing online shopping for over five years. |
Vào cuối năm tới, tôi sẽ mua sắm trực tuyến được hơn năm năm. |
| Phủ định | She won't have been doing online shopping for long when the new regulations come into effect. |
Cô ấy sẽ không mua sắm trực tuyến được lâu khi các quy định mới có hiệu lực. |
| Nghi vấn | Will they have been using online shopping services for the past decade by the time the company celebrates its anniversary? |
Liệu họ đã sử dụng các dịch vụ mua sắm trực tuyến trong thập kỷ qua vào thời điểm công ty kỷ niệm ngày thành lập? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online shopping".
