auditory canal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tube running from the outer ear to the middle ear.
Vietnamese Meaning
Ống tai ngoài, một ống dẫn từ tai ngoài đến tai giữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor examined her auditory canal for any signs of infection."
"Bác sĩ kiểm tra ống tai ngoài của cô ấy để tìm bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng nào."
-
"Wax buildup in the auditory canal can cause temporary hearing loss."
"Sự tích tụ ráy tai trong ống tai ngoài có thể gây ra mất thính lực tạm thời."
-
"Swimmer's ear is an infection of the auditory canal."
"Viêm tai ngoài là một bệnh nhiễm trùng của ống tai ngoài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | auditory | thuộc về thính giác, thuộc về sự nghe |
| Adjective | audible | có thể nghe thấy được |
| Adjective | inaudible | không thể nghe thấy được |
| Noun | audience | khán giả, thính giả |
| Noun | audition | buổi thử giọng, thử vai |
| Noun | auditorium | khán phòng, giảng đường |
| Noun | audio | âm thanh, tín hiệu âm thanh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ống tai ngoài (auditory canal) là một phần quan trọng của hệ thống thính giác, có chức năng dẫn truyền âm thanh từ môi trường bên ngoài vào màng nhĩ. Nó còn có vai trò bảo vệ tai giữa khỏi các tác nhân bên ngoài như bụi bẩn, vi khuẩn. 'Auditory canal' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y khoa và giải phẫu học.
Prepositions
‘of’ dùng để chỉ sự thuộc về: The length of the auditory canal. ‘in’ dùng để chỉ vị trí: Inflammation in the auditory canal.
Collocations (Từ đi kèm)
-
external auditory canal (ống tai ngoài)
-
narrow auditory canal (ống tai hẹp)
-
blocked auditory canal (ống tai bị tắc nghẽn)
-
clean the auditory canal (làm sạch ống tai)
-
examine the auditory canal (kiểm tra ống tai)
-
enter the auditory canal (đi vào ống tai (dùng cho âm thanh, dị vật))
-
inflammation of the auditory canal (sự viêm nhiễm ống tai)
-
blockage of the auditory canal (sự tắc nghẽn ống tai)
-
opening of the auditory canal (lỗ ống tai, cửa ống tai)
Idioms
-
Clear out your auditory canals.
Lắng tai nghe cho kỹ đây. (Một cách nói hơi hài hước hoặc nhấn mạnh để yêu cầu ai đó chú ý lắng nghe).
"Okay class, clear out your auditory canals, this will be on the final exam."
(Được rồi cả lớp, hãy lắng tai nghe cho kỹ đây, phần này sẽ có trong bài thi cuối kỳ.)
-
Information overload in the auditory canal.
Quá tải thông tin qua đường nghe. (Cụm từ hiện đại, mang tính kỹ thuật để mô tả cảm giác bị choáng ngợp bởi âm thanh hoặc quá nhiều người nói cùng lúc).
"With the TV on and two people talking to me, I had a serious information overload in the auditory canal."
(Vừa có TV đang bật, vừa có hai người nói với tôi, tôi đã bị quá tải thông tin trong ống tai một cách nghiêm trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
auditory canal
Danh từỐng tai ngoài, một ống dẫn từ tai ngoài đến tai giữa.
"The doctor examined her auditory canal for any signs of infection."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you insert a foreign object into your auditory canal, you will likely damage your hearing. |
Nếu bạn đưa một vật lạ vào ống tai, bạn có thể sẽ làm tổn thương thính giác của mình. |
| Phủ định | If you don't clean your auditory canal carefully, you can develop an ear infection. |
Nếu bạn không vệ sinh ống tai cẩn thận, bạn có thể bị nhiễm trùng tai. |
| Nghi vấn | Will you be able to hear properly if wax builds up in your auditory canal? |
Bạn có thể nghe tốt không nếu ráy tai tích tụ trong ống tai? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auditory canal".
