(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ auditory canal
B2

auditory canal

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

ống tai ngoài ống tai
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Auditory canal'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ống tai ngoài, một ống dẫn từ tai ngoài đến tai giữa.

Definition (English Meaning)

A tube running from the outer ear to the middle ear.

Ví dụ Thực tế với 'Auditory canal'

  • "The doctor examined her auditory canal for any signs of infection."

    "Bác sĩ kiểm tra ống tai ngoài của cô ấy để tìm bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng nào."

  • "Wax buildup in the auditory canal can cause temporary hearing loss."

    "Sự tích tụ ráy tai trong ống tai ngoài có thể gây ra mất thính lực tạm thời."

  • "Swimmer's ear is an infection of the auditory canal."

    "Viêm tai ngoài là một bệnh nhiễm trùng của ống tai ngoài."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Auditory canal'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: auditory canal
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Auditory canal'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Ống tai ngoài (auditory canal) là một phần quan trọng của hệ thống thính giác, có chức năng dẫn truyền âm thanh từ môi trường bên ngoài vào màng nhĩ. Nó còn có vai trò bảo vệ tai giữa khỏi các tác nhân bên ngoài như bụi bẩn, vi khuẩn. 'Auditory canal' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y khoa và giải phẫu học.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

‘of’ dùng để chỉ sự thuộc về: The length of the auditory canal. ‘in’ dùng để chỉ vị trí: Inflammation in the auditory canal.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Auditory canal'

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you insert a foreign object into your auditory canal, you will likely damage your hearing.
Nếu bạn đưa một vật lạ vào ống tai, bạn có thể sẽ làm tổn thương thính giác của mình.
Phủ định
If you don't clean your auditory canal carefully, you can develop an ear infection.
Nếu bạn không vệ sinh ống tai cẩn thận, bạn có thể bị nhiễm trùng tai.
Nghi vấn
Will you be able to hear properly if wax builds up in your auditory canal?
Bạn có thể nghe tốt không nếu ráy tai tích tụ trong ống tai?
(Vị trí vocab_tab4_inline)