(Top Banner Ad)
auditory canal
B2
Danh từ B2 Y học

auditory canal

UK: /ˈɔːdɪtəri kəˈnæl/ • US: /ˈɔːdɪtɔːri kəˈnæl/

Nghĩa tiếng Việt

ống tai ngoài ống tai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tube running from the outer ear to the middle ear.

Vietnamese Meaning

Ống tai ngoài, một ống dẫn từ tai ngoài đến tai giữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor examined her auditory canal for any signs of infection."

    "Bác sĩ kiểm tra ống tai ngoài của cô ấy để tìm bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng nào."

  • "Wax buildup in the auditory canal can cause temporary hearing loss."

    "Sự tích tụ ráy tai trong ống tai ngoài có thể gây ra mất thính lực tạm thời."

  • "Swimmer's ear is an infection of the auditory canal."

    "Viêm tai ngoài là một bệnh nhiễm trùng của ống tai ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective auditory thuộc về thính giác, thuộc về sự nghe
Adjective audible có thể nghe thấy được
Adjective inaudible không thể nghe thấy được
Noun audience khán giả, thính giả
Noun audition buổi thử giọng, thử vai
Noun auditorium khán phòng, giảng đường
Noun audio âm thanh, tín hiệu âm thanh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
audire ('to hear') + canalis ('channel, pipe')
Late Latin / Old French
auditorius ('pertaining to hearing') + canal
Modern English
auditory canal

Auditory: Gốc rễ của việc 'Nghe'

Từ 'auditory' (thuộc về thính giác) bắt nguồn từ tiếng Latin 'audire', nghĩa là 'nghe'. Đây cũng là gốc của nhiều từ tiếng Anh quen thuộc liên quan đến âm thanh như 'audio' (âm thanh), 'audience' (khán giả, thính giả) và 'audition' (buổi thử giọng).

Canal: Từ con kênh đến ống tai

Từ 'canal' đến từ tiếng Latin 'canalis', có nghĩa là 'cái ống' hoặc 'kênh, rãnh'. Trong y học, thuật ngữ này được dùng để chỉ bất kỳ lối đi hình ống nào trong cơ thể. Vì vậy, 'auditory canal' đơn giản có nghĩa là 'ống dẫn âm thanh' hay 'ống tai'.

Usage Note

Ống tai ngoài (auditory canal) là một phần quan trọng của hệ thống thính giác, có chức năng dẫn truyền âm thanh từ môi trường bên ngoài vào màng nhĩ. Nó còn có vai trò bảo vệ tai giữa khỏi các tác nhân bên ngoài như bụi bẩn, vi khuẩn. 'Auditory canal' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y khoa và giải phẫu học.

Prepositions

of in

‘of’ dùng để chỉ sự thuộc về: The length of the auditory canal. ‘in’ dùng để chỉ vị trí: Inflammation in the auditory canal.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + auditory canal
  • external auditory canal
    (ống tai ngoài)
  • narrow auditory canal
    (ống tai hẹp)
  • blocked auditory canal
    (ống tai bị tắc nghẽn)
Verb + auditory canal
  • clean the auditory canal
    (làm sạch ống tai)
  • examine the auditory canal
    (kiểm tra ống tai)
  • enter the auditory canal
    (đi vào ống tai (dùng cho âm thanh, dị vật))
Noun + of the auditory canal
  • inflammation of the auditory canal
    (sự viêm nhiễm ống tai)
  • blockage of the auditory canal
    (sự tắc nghẽn ống tai)
  • opening of the auditory canal
    (lỗ ống tai, cửa ống tai)

Idioms

  • Clear out your auditory canals.

    Lắng tai nghe cho kỹ đây. (Một cách nói hơi hài hước hoặc nhấn mạnh để yêu cầu ai đó chú ý lắng nghe).

    "Okay class, clear out your auditory canals, this will be on the final exam."

    (Được rồi cả lớp, hãy lắng tai nghe cho kỹ đây, phần này sẽ có trong bài thi cuối kỳ.)

  • Information overload in the auditory canal.

    Quá tải thông tin qua đường nghe. (Cụm từ hiện đại, mang tính kỹ thuật để mô tả cảm giác bị choáng ngợp bởi âm thanh hoặc quá nhiều người nói cùng lúc).

    "With the TV on and two people talking to me, I had a serious information overload in the auditory canal."

    (Vừa có TV đang bật, vừa có hai người nói với tôi, tôi đã bị quá tải thông tin trong ống tai một cách nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

auditory canal

Danh từ
Lật mặt

Ống tai ngoài, một ống dẫn từ tai ngoài đến tai giữa.

"The doctor examined her auditory canal for any signs of infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you insert a foreign object into your auditory canal, you will likely damage your hearing.
Nếu bạn đưa một vật lạ vào ống tai, bạn có thể sẽ làm tổn thương thính giác của mình.
Phủ định
If you don't clean your auditory canal carefully, you can develop an ear infection.
Nếu bạn không vệ sinh ống tai cẩn thận, bạn có thể bị nhiễm trùng tai.
Nghi vấn
Will you be able to hear properly if wax builds up in your auditory canal?
Bạn có thể nghe tốt không nếu ráy tai tích tụ trong ống tai?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auditory canal".

Ráy tai: Không phải là 'chất bẩn'

Trong văn hóa phương Tây, ráy tai (cerumen) được y học công nhận là một chất bảo vệ tự nhiên, không phải là bụi bẩn. Nó giúp giữ ẩm, kháng khuẩn và bẫy bụi bẩn lọt vào ống tai. Do đó, các bác sĩ thường khuyên không nên dùng tăm bông để làm sạch sâu bên trong ống tai vì có thể gây hại hoặc đẩy ráy tai vào sâu hơn, gây tắc nghẽn.

Khám tai định kỳ với đèn soi tai (Otoscope)

Ở nhiều nước phương Tây, việc bác sĩ dùng đèn soi tai (otoscope) để kiểm tra ống tai và màng nhĩ là một phần tiêu chuẩn trong các buổi khám sức khỏe tổng quát, đặc biệt là với trẻ em. Điều này phản ánh cách tiếp cận y tế chủ động, nhằm phát hiện sớm các vấn đề như nhiễm trùng tai hoặc các dị vật.