(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ middle ear
B2

middle ear

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tai giữa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Middle ear'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Khoang chứa đầy không khí nằm ở giữa tai, phía sau màng nhĩ, chứa các xương con.

Definition (English Meaning)

The air-filled central cavity of the ear, behind the eardrum, that contains the ossicles.

Ví dụ Thực tế với 'Middle ear'

  • "Infections of the middle ear are common in young children."

    "Nhiễm trùng tai giữa là phổ biến ở trẻ nhỏ."

  • "Fluid in the middle ear can cause temporary hearing loss."

    "Chất lỏng trong tai giữa có thể gây ra mất thính lực tạm thời."

  • "The middle ear is responsible for amplifying sound vibrations."

    "Tai giữa chịu trách nhiệm khuếch đại các rung động âm thanh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Middle ear'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: middle ear
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

tympanic cavity(Hòm nhĩ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Middle ear'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Middle ear là một thuật ngữ y học cụ thể mô tả một phần cụ thể của tai. Nó khác với 'inner ear' (tai trong) và 'outer ear' (tai ngoài). Nó là một hệ thống phức tạp gồm các xương nhỏ và màng nhĩ hoạt động cùng nhau để truyền rung động âm thanh đến tai trong.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

'In the middle ear' dùng để chỉ vị trí nằm bên trong tai giữa. 'Of the middle ear' dùng để chỉ một phần hoặc thuộc tính của tai giữa.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Middle ear'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)