(Top Banner Ad)
middle ear
B2
Danh từ B2 Y học

middle ear

UK: /ˈmɪdl ɪə(r)/ • US: /ˈmɪdəl ɪr/

Nghĩa tiếng Việt

tai giữa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The air-filled central cavity of the ear, behind the eardrum, that contains the ossicles.

Vietnamese Meaning

Khoang chứa đầy không khí nằm ở giữa tai, phía sau màng nhĩ, chứa các xương con.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Infections of the middle ear are common in young children."

    "Nhiễm trùng tai giữa là phổ biến ở trẻ nhỏ."

  • "Fluid in the middle ear can cause temporary hearing loss."

    "Chất lỏng trong tai giữa có thể gây ra mất thính lực tạm thời."

  • "The middle ear is responsible for amplifying sound vibrations."

    "Tai giữa chịu trách nhiệm khuếch đại các rung động âm thanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun middle ear Tai giữa (phần trung tâm của tai, chứa các xương con truyền âm thanh)
Adjective (compound) middle-ear (thuộc) tai giữa (dùng để mô tả các vấn đề, bệnh lý hoặc cấu trúc liên quan đến tai giữa, ví dụ: middle-ear infection - nhiễm trùng tai giữa)

Synonyms

tympanic cavity (Hòm nhĩ)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (for 'middle')
*medʰyo-
Proto-Germanic (for 'middle')
*midilaz
Old English (for 'middle')
middel
Proto-Indo-European (for 'ear')
*h₂ows-
Proto-Germanic (for 'ear')
*auzan
Old English (for 'ear')
ēare

Nguồn gốc tên gọi "middle ear"

Thuật ngữ "middle ear" (tai giữa) là một từ ghép tiếng Anh, miêu tả chính xác vị trí và chức năng của bộ phận này. "Middle" xuất phát từ tiếng Anh cổ "middel" mang nghĩa là "ở giữa", và "ear" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "ēare" có nghĩa là "tai". Sự kết hợp này hình thành một thuật ngữ giải phẫu học rõ ràng, dùng để chỉ phần tai nằm giữa tai ngoài và tai trong, đóng vai trò cốt yếu trong việc truyền tải âm thanh.

Usage Note

Middle ear là một thuật ngữ y học cụ thể mô tả một phần cụ thể của tai. Nó khác với 'inner ear' (tai trong) và 'outer ear' (tai ngoài). Nó là một hệ thống phức tạp gồm các xương nhỏ và màng nhĩ hoạt động cùng nhau để truyền rung động âm thanh đến tai trong.

Prepositions

in of

'In the middle ear' dùng để chỉ vị trí nằm bên trong tai giữa. 'Of the middle ear' dùng để chỉ một phần hoặc thuộc tính của tai giữa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + middle ear
  • infected infected middle ear
    (tai giữa bị nhiễm trùng)
  • inflamed inflamed middle ear
    (tai giữa bị viêm)
  • perforated perforated middle ear
    (tai giữa bị thủng (thủng màng nhĩ liên quan đến tai giữa))
Verb + middle ear
  • examine examine the middle ear
    (khám tai giữa)
  • affect affect the middle ear
    (ảnh hưởng đến tai giữa)
  • drain drain the middle ear
    (dẫn lưu dịch ở tai giữa)
Noun phrases with 'middle ear'
  • middle ear middle ear infection
    (viêm tai giữa)
  • middle ear fluid in the middle ear
    (dịch trong tai giữa)
  • middle ear disorders of the middle ear
    (rối loạn tai giữa)

Idioms

  • middle ear infection

    Tình trạng viêm nhiễm ở tai giữa, rất phổ biến ở trẻ em.

    "Children are highly susceptible to middle ear infections."

    (Trẻ em rất dễ bị viêm tai giữa.)

  • fluid in the middle ear

    Sự tích tụ chất lỏng không gây nhiễm trùng trong tai giữa, thường do tắc nghẽn ống Eustachian.

    "Persistent fluid in the middle ear can lead to temporary hearing loss."

    (Dịch dai dẳng trong tai giữa có thể gây mất thính lực tạm thời.)

  • inflammation of the middle ear

    Tình trạng sưng, đỏ và đau ở tai giữa, có thể do nhiễm trùng hoặc các nguyên nhân khác.

    "The doctor diagnosed him with inflammation of the middle ear."

    (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị viêm tai giữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

middle ear

Danh từ
Lật mặt

Khoang chứa đầy không khí nằm ở giữa tai, phía sau màng nhĩ, chứa các xương con.

"Infections of the middle ear are common in young children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "middle ear".

Tầm quan trọng của thính giác và tai giữa

Tai giữa đóng vai trò then chốt trong quá trình nghe của con người, bằng cách truyền các rung động âm thanh từ màng nhĩ đến tai trong. Sức khỏe của tai giữa ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng nghe, giao tiếp và nhận thức về thế giới xung quanh. Trong nhiều nền văn hóa, thính giác được coi là một giác quan quý giá, và việc bảo vệ tai, phòng ngừa các bệnh về tai, đặc biệt là tai giữa, luôn được chú trọng.

Viêm tai giữa - Bệnh lý thường gặp ở trẻ em

Viêm tai giữa là một trong những bệnh lý tai mũi họng phổ biến nhất ở trẻ nhỏ trên toàn thế giới. Do cấu trúc ống Eustachian (nối tai giữa với vòm họng) của trẻ chưa phát triển hoàn thiện, dễ bị tắc nghẽn, dẫn đến tích tụ dịch và nhiễm trùng. Đây là lý do hàng đầu khiến nhiều trẻ em phải đi khám bác sĩ và sử dụng kháng sinh, ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe và sự phát triển của trẻ.