(Top Banner Ad)
inner ear
B2
danh từ B2 Y học

inner ear

UK: /ˌɪnər ˈɪə(r)/ • US: /ˌɪnər ˈɪr/

Nghĩa tiếng Việt

tai trong
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The innermost part of the ear, containing the cochlea, semicircular canals, and vestibular sacs.

Vietnamese Meaning

Phần trong cùng của tai, chứa ốc tai, các ống bán khuyên và các túi tiền đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Damage to the inner ear can result in permanent hearing loss."

    "Tổn thương tai trong có thể dẫn đến mất thính lực vĩnh viễn."

  • "The inner ear is responsible for both hearing and balance."

    "Tai trong chịu trách nhiệm cho cả thính giác và sự cân bằng."

  • "Infections can spread to the inner ear from the middle ear."

    "Nhiễm trùng có thể lan đến tai trong từ tai giữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inner bên trong, phía trong
Adjective innermost trong cùng nhất
Noun ear tai
Noun eardrum màng nhĩ
Adjective aural thuộc về tai hoặc thính giác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*innana (for 'inner')
Old English
innan (for 'inner')
Proto-Germanic
*auzō (for 'ear')
Old English
ēare (for 'ear')
English
inner ear (compound)

Sự kết hợp mô tả trực tiếp

Từ 'inner ear' là một thuật ngữ y học được tạo ra bằng cách kết hợp hai từ tiếng Anh cổ hơn là 'inner' (bên trong) và 'ear' (tai). Từ 'inner' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *innana, chỉ vị trí bên trong. Từ 'ear' cũng có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *auzō. Sự kết hợp này đơn giản là mô tả chính xác bộ phận tai nằm sâu bên trong nhất của hệ thống thính giác và giữ thăng bằng.

Usage Note

Thuật ngữ 'inner ear' dùng để chỉ cấu trúc phức tạp bên trong tai, chịu trách nhiệm cho cả thính giác và sự cân bằng. Cần phân biệt với 'middle ear' (tai giữa) và 'outer ear' (tai ngoài), mỗi phần có chức năng riêng biệt trong quá trình nghe.

Prepositions

in of

- 'in the inner ear': Diễn tả vị trí của một vật gì đó bên trong tai trong. Ví dụ: 'A tumor in the inner ear can cause hearing loss.'
- 'of the inner ear': Diễn tả thuộc tính hoặc liên quan đến tai trong. Ví dụ: 'Diseases of the inner ear can affect balance.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inner ear
  • damaged damaged inner ear
    (tai trong bị tổn thương)
  • healthy healthy inner ear
    (tai trong khỏe mạnh)
  • sensitive sensitive inner ear
    (tai trong nhạy cảm)
Verb + inner ear
  • affect affect the inner ear
    (ảnh hưởng đến tai trong)
  • examine examine the inner ear
    (khám tai trong)
  • stimulate stimulate the inner ear
    (kích thích tai trong)
Noun + of + inner ear
  • disorders disorders of the inner ear
    (các rối loạn tai trong)
  • function function of the inner ear
    (chức năng của tai trong)
  • infection infection of the inner ear
    (nhiễm trùng tai trong)

Idioms

  • inner ear infection

    viêm tai trong

    "She's suffering from a painful inner ear infection and can't go to school."

    (Cô ấy đang bị viêm tai trong rất đau và không thể đến trường.)

  • inner ear fluid

    dịch tai trong

    "Changes in inner ear fluid pressure can cause severe dizziness and vertigo."

    (Sự thay đổi áp lực dịch tai trong có thể gây chóng mặt và hoa mắt dữ dội.)

  • inner ear disorder

    rối loạn tai trong

    "Meniere's disease is a common inner ear disorder affecting balance and hearing."

    (Bệnh Meniere là một rối loạn tai trong phổ biến ảnh hưởng đến thăng bằng và thính giác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inner ear

danh từ
Lật mặt

Phần trong cùng của tai, chứa ốc tai, các ống bán khuyên và các túi tiền đình.

"Damage to the inner ear can result in permanent hearing loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inner ear".

Vai trò then chốt trong thăng bằng

Tai trong chứa hệ thống tiền đình phức tạp, đóng vai trò quan trọng trong việc giữ thăng bằng cho cơ thể. Khi hệ thống này bị rối loạn do nhiễm trùng, chấn thương hoặc bệnh lý, người bệnh có thể trải qua các triệu chứng như chóng mặt, buồn nôn, và mất phương hướng. Điều này ảnh hưởng đáng kể đến khả năng di chuyển, làm việc và tương tác xã hội, đôi khi dẫn đến sự cô lập và lo âu.

Công nghệ hỗ trợ thính giác tiên tiến

Với những tiến bộ vượt bậc trong y học, các thiết bị như ốc tai điện tử (cochlear implants) đã cách mạng hóa cuộc sống của hàng triệu người bị mất thính lực nặng do tổn thương tai trong. Chúng có thể thay thế chức năng của phần tai trong bị hư hại, giúp bệnh nhân nghe và giao tiếp trở lại. Điều này không chỉ cải thiện chất lượng cuộc sống mà còn giúp họ hòa nhập tốt hơn vào xã hội và tham gia vào các hoạt động văn hóa.