(Top Banner Ad)
ear stones
C1
noun C1 Y học

ear stones

UK: /ˈɪə(r) stəʊnz/ • US: /ˈɪr stoʊnz/

Nghĩa tiếng Việt

sỏi tai tinh thể canxi cacbonat trong tai trong otolith
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small calcium carbonate crystals in the inner ear that are part of the balance system; also known as otoliths or statoconia.

Vietnamese Meaning

Những tinh thể canxi cacbonat nhỏ trong tai trong, là một phần của hệ thống cân bằng; còn được gọi là otolith hoặc statoconia (sỏi tai).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor explained that her dizziness was caused by displaced ear stones."

    "Bác sĩ giải thích rằng chứng chóng mặt của cô ấy là do sỏi tai bị di chuyển."

  • "BPPV is often treated by repositioning the ear stones."

    "BPPV thường được điều trị bằng cách định vị lại sỏi tai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun earstone sỏi tai (dạng số ít, chỉ một tinh thể duy nhất)
Noun otolith thạch nhĩ (tên khoa học của các tinh thể canxi cacbonat tự nhiên trong tai trong)
Noun otoconia vụn thạch nhĩ (những tinh thể siêu nhỏ cấu thành otolith)

Synonyms

otoliths (sỏi tai (thuật ngữ y học))statoconia (statoconia (thuật ngữ y học))

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ows-
Proto-Germanic
*auzō
Old English
ēare
English
ear
Proto-Indo-European
*steyh₂-
Proto-Germanic
*stainaz
Old English
stān
English
stone
English (Compound)
ear stones

Nguồn gốc của 'Ear Stones'

'Ear stones' (sỏi tai) là một từ ghép mô tả trực tiếp, không có lịch sử từ nguyên phức tạp như nhiều từ khác. Nó đơn giản là sự kết hợp của 'ear' (tai) và 'stones' (sỏi, đá). 'Ear' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ēare', và 'stone' từ tiếng Anh cổ 'stān'. Cả hai từ này đều có gốc từ Proto-Germanic và xa hơn là Proto-Indo-European. 'Ear stones' thường dùng để chỉ những tinh thể nhỏ canxi cacbonat (còn gọi là thạch nhĩ) trong tai trong, đóng vai trò quan trọng trong việc giữ thăng bằng.

Usage Note

Thuật ngữ 'ear stones' là cách gọi thông thường, dễ hiểu hơn cho otoliths hoặc statoconia. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì thăng bằng và cảm nhận về vị trí trong không gian. Sự di chuyển hoặc rối loạn của các tinh thể này có thể dẫn đến các vấn đề về thăng bằng, chẳng hạn như chóng mặt tư thế kịch phát lành tính (BPPV).

Prepositions

in of

‘Ear stones in the inner ear’: Chỉ vị trí của sỏi tai. ‘Problems of ear stones’: Chỉ các vấn đề liên quan đến sỏi tai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ear stones
  • loose loose ear stones
    (sỏi tai bị lỏng/rời ra)
  • displaced displaced ear stones
    (sỏi tai bị lạc chỗ/di chuyển sai vị trí)
Verb + ear stones
  • diagnose diagnose ear stones
    (chẩn đoán sỏi tai)
  • treat treat ear stones
    (điều trị sỏi tai)
  • reposition reposition ear stones
    (đặt lại vị trí sỏi tai (thường qua thủ thuật Epley))
  • dislodge dislodge ear stones
    (làm sỏi tai bung ra khỏi vị trí (trong ống bán khuyên))
Noun + (of) ear stones
  • movement of movement of ear stones
    (sự di chuyển của sỏi tai)
  • problem with problem with ear stones
    (vấn đề về sỏi tai)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ear stones

noun
Lật mặt

Những tinh thể canxi cacbonat nhỏ trong tai trong, là một phần của hệ thống cân bằng; còn được gọi là otolith hoặc statoconia (sỏi tai).

"The doctor explained that her dizziness was caused by displaced ear stones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That ear stones can affect balance is a well-known fact in the medical community.
Việc sỏi tai có thể ảnh hưởng đến sự cân bằng là một sự thật được biết đến rộng rãi trong cộng đồng y tế.
Phủ định
Whether ear stones are the primary cause of her dizziness is not yet clear.
Việc sỏi tai có phải là nguyên nhân chính gây ra chứng chóng mặt của cô ấy hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
How ear stones become dislodged is a subject of ongoing research.
Sỏi tai bị lệch như thế nào là một chủ đề nghiên cứu đang diễn ra.

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had no ear stones, I could hear much better.
Nếu tôi không có sỏi tai, tôi có thể nghe tốt hơn nhiều.
Phủ định
If I didn't have ear stones, I wouldn't need to use a hearing aid.
Nếu tôi không có sỏi tai, tôi sẽ không cần phải sử dụng máy trợ thính.
Nghi vấn
Would you feel dizzy if you didn't have ear stones?
Bạn có cảm thấy chóng mặt nếu bạn không có sỏi tai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ear stones".

Sỏi tai và chóng mặt tư thế kịch phát lành tính (BPPV)

Trong y học hiện đại, 'ear stones' là nguyên nhân chính gây ra BPPV (Benign Paroxysmal Positional Vertigo) – chứng chóng mặt kịch phát lành tính theo tư thế. Đây là một tình trạng phổ biến gây chóng mặt đột ngột khi thay đổi tư thế đầu. BPPV ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống và công việc hàng ngày, nhưng thường có thể điều trị hiệu quả bằng các bài tập chuyên biệt như thủ thuật Epley để đưa sỏi tai về đúng vị trí.

Phân biệt 'ear stones' với 'earwax' (ráy tai)

Đối với người học tiếng Anh, có thể có sự nhầm lẫn giữa 'ear stones' và 'earwax' (ráy tai). 'Earwax' là chất sáp tự nhiên bảo vệ tai ngoài, dễ dàng được làm sạch. Trong khi đó, 'ear stones' là những tinh thể nhỏ nằm sâu bên trong tai trong, đóng vai trò quan trọng trong việc giữ thăng bằng và không thể tự làm sạch hay nhìn thấy bằng mắt thường. Sự khác biệt này rất quan trọng để hiểu đúng các vấn đề về tai và tránh những hiểu lầm không đáng có.