ear stones
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small calcium carbonate crystals in the inner ear that are part of the balance system; also known as otoliths or statoconia.
Vietnamese Meaning
Những tinh thể canxi cacbonat nhỏ trong tai trong, là một phần của hệ thống cân bằng; còn được gọi là otolith hoặc statoconia (sỏi tai).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor explained that her dizziness was caused by displaced ear stones."
"Bác sĩ giải thích rằng chứng chóng mặt của cô ấy là do sỏi tai bị di chuyển."
-
"BPPV is often treated by repositioning the ear stones."
"BPPV thường được điều trị bằng cách định vị lại sỏi tai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | earstone | sỏi tai (dạng số ít, chỉ một tinh thể duy nhất) |
| Noun | otolith | thạch nhĩ (tên khoa học của các tinh thể canxi cacbonat tự nhiên trong tai trong) |
| Noun | otoconia | vụn thạch nhĩ (những tinh thể siêu nhỏ cấu thành otolith) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'ear stones' là cách gọi thông thường, dễ hiểu hơn cho otoliths hoặc statoconia. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì thăng bằng và cảm nhận về vị trí trong không gian. Sự di chuyển hoặc rối loạn của các tinh thể này có thể dẫn đến các vấn đề về thăng bằng, chẳng hạn như chóng mặt tư thế kịch phát lành tính (BPPV).
Prepositions
‘Ear stones in the inner ear’: Chỉ vị trí của sỏi tai. ‘Problems of ear stones’: Chỉ các vấn đề liên quan đến sỏi tai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
loose loose ear stones (sỏi tai bị lỏng/rời ra)
-
displaced displaced ear stones (sỏi tai bị lạc chỗ/di chuyển sai vị trí)
-
diagnose diagnose ear stones (chẩn đoán sỏi tai)
-
treat treat ear stones (điều trị sỏi tai)
-
reposition reposition ear stones (đặt lại vị trí sỏi tai (thường qua thủ thuật Epley))
-
dislodge dislodge ear stones (làm sỏi tai bung ra khỏi vị trí (trong ống bán khuyên))
-
movement of movement of ear stones (sự di chuyển của sỏi tai)
-
problem with problem with ear stones (vấn đề về sỏi tai)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ear stones
nounNhững tinh thể canxi cacbonat nhỏ trong tai trong, là một phần của hệ thống cân bằng; còn được gọi là otolith hoặc statoconia (sỏi tai).
"The doctor explained that her dizziness was caused by displaced ear stones."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That ear stones can affect balance is a well-known fact in the medical community. |
Việc sỏi tai có thể ảnh hưởng đến sự cân bằng là một sự thật được biết đến rộng rãi trong cộng đồng y tế. |
| Phủ định | Whether ear stones are the primary cause of her dizziness is not yet clear. |
Việc sỏi tai có phải là nguyên nhân chính gây ra chứng chóng mặt của cô ấy hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | How ear stones become dislodged is a subject of ongoing research. |
Sỏi tai bị lệch như thế nào là một chủ đề nghiên cứu đang diễn ra. |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had no ear stones, I could hear much better. |
Nếu tôi không có sỏi tai, tôi có thể nghe tốt hơn nhiều. |
| Phủ định | If I didn't have ear stones, I wouldn't need to use a hearing aid. |
Nếu tôi không có sỏi tai, tôi sẽ không cần phải sử dụng máy trợ thính. |
| Nghi vấn | Would you feel dizzy if you didn't have ear stones? |
Bạn có cảm thấy chóng mặt nếu bạn không có sỏi tai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ear stones".
