(Top Banner Ad)
otoliths
C1
noun C1 Sinh học, Động vật học

otoliths

UK: /ˈəʊtəlɪθ/ • US: /ˈoʊtəlɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

cấu trúc thính giác đá tai (trong cá)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small, hard, calcium carbonate structures located in the inner ear of vertebrates, especially fish, used for balance and orientation.

Vietnamese Meaning

Các cấu trúc nhỏ, cứng, làm bằng canxi cacbonat nằm trong tai trong của động vật có xương sống, đặc biệt là cá, được sử dụng cho sự cân bằng và định hướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists study otoliths to learn about the age and growth patterns of fish populations."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu otoliths để tìm hiểu về tuổi và mô hình tăng trưởng của quần thể cá."

  • "The otoliths of the cod were particularly large."

    "Otoliths của cá tuyết đặc biệt lớn."

  • "Analysis of otoliths can reveal the fish's migration patterns."

    "Phân tích otoliths có thể tiết lộ mô hình di cư của cá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun otolith sỏi tai, đá tai (viên sỏi nhỏ trong tai trong của động vật có xương sống, giúp cân bằng và định hướng)
Adjective otolithic thuộc về sỏi tai; liên quan đến sỏi tai

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ous (ear), genitive: otos
Greek
lithos (stone)
Modern English
otolith

Nguồn gốc 'đá tai'

Từ 'otolith' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Oto-' xuất phát từ 'otos', dạng sở hữu cách của 'ous' có nghĩa là 'tai'. Còn '-lith' đến từ 'lithos' có nghĩa là 'đá' hoặc 'sỏi'. Ghép lại, 'otolith' đúng nghĩa là 'đá tai', mô tả chính xác bản chất của chúng như những viên sỏi nhỏ được tìm thấy trong tai trong của động vật có xương sống, giúp cảm nhận trọng lực và chuyển động.

Usage Note

Otoliths (hay còn gọi là ear stones) giúp cá cảm nhận được trọng lực và gia tốc. Kích thước và hình dạng của otoliths khác nhau ở các loài cá khác nhau. Chúng cũng được sử dụng để xác định tuổi của cá vì chúng có các vòng tăng trưởng giống như vòng cây.

Prepositions

in of

* in: Otoliths are located *in* the inner ear. * of: The composition *of* otoliths can be used to determine environmental conditions.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + otoliths
  • fish fish otoliths
    (sỏi tai cá)
  • calcareous calcareous otoliths
    (sỏi tai vôi hóa)
  • large large otoliths
    (những viên sỏi tai lớn)
  • tiny tiny otoliths
    (những viên sỏi tai rất nhỏ)
Verb + otoliths
  • analyze analyze otoliths
    (phân tích sỏi tai)
  • study study otoliths
    (nghiên cứu sỏi tai)
  • extract extract otoliths
    (chiết tách sỏi tai)
  • collect collect otoliths
    (thu thập sỏi tai)
Otoliths + Verb
  • sense Otoliths sense gravity
    (Sỏi tai cảm nhận trọng lực)
  • play Otoliths play a crucial role
    (Sỏi tai đóng vai trò quan trọng)

Idioms

  • otoliths as age markers

    sỏi tai như dấu hiệu tuổi

    "Fish otoliths are often used as age markers to determine the age and growth rate of a fish."

    (Sỏi tai cá thường được dùng như dấu hiệu tuổi để xác định tuổi và tốc độ tăng trưởng của một con cá.)

  • otoliths for balance and spatial orientation

    sỏi tai cho sự cân bằng và định hướng không gian

    "In vertebrates, otoliths are essential for maintaining balance and spatial orientation."

    (Ở động vật có xương sống, sỏi tai rất cần thiết để duy trì sự cân bằng và định hướng không gian.)

  • otoliths in the inner ear

    sỏi tai trong tai trong

    "The otoliths are tiny calcium carbonate crystals located in the inner ear, which detect linear acceleration."

    (Sỏi tai là những tinh thể canxi cacbonat nhỏ nằm trong tai trong, có chức năng phát hiện gia tốc tuyến tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

otoliths

noun
Lật mặt

Các cấu trúc nhỏ, cứng, làm bằng canxi cacbonat nằm trong tai trong của động vật có xương sống, đặc biệt là cá, được sử dụng cho sự cân bằng và định hướng.

"Scientists study otoliths to learn about the age and growth patterns of fish populations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "otoliths".

Ứng dụng trong nghiên cứu khoa học

Sỏi tai, đặc biệt là ở cá, có giá trị khoa học to lớn. Chúng phát triển các vòng tăng trưởng hàng ngày hoặc hàng năm, tương tự như vòng cây, cho phép các nhà khoa học xác định chính xác tuổi của cá mà không cần giết chúng. Hơn nữa, thành phần hóa học của sỏi tai có thể tiết lộ thông tin về môi trường sống của cá, như nhiệt độ nước, độ mặn, và thậm chí cả các sự kiện di cư, giúp ích cho việc quản lý và bảo tồn loài.

Vai trò trong thính giác và cân bằng

Trong sinh học, sỏi tai là một phần thiết yếu của hệ thống tiền đình (vestibular system) ở động vật có xương sống, bao gồm cả con người. Chúng giúp chúng ta cảm nhận trọng lực và gia tốc tuyến tính (chẳng hạn như khi đi thang máy hoặc ô tô), từ đó duy trì sự cân bằng và định hướng trong không gian. Khi đầu chúng ta di chuyển, các sỏi tai này sẽ dịch chuyển, kích thích các tế bào lông và gửi tín hiệu đến não bộ để não xử lý thông tin về vị trí và chuyển động của cơ thể.