balance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự cân bằng, trạng thái mà các yếu tố khác nhau ngang bằng hoặc ở tỷ lệ thích hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to maintain a balance between work and relaxation."
"Chúng ta cần duy trì sự cân bằng giữa công việc và thư giãn."
-
"The government is trying to balance the budget."
"Chính phủ đang cố gắng cân bằng ngân sách."
-
"Good nutrition is essential for maintaining a healthy balance."
"Dinh dưỡng tốt là điều cần thiết để duy trì một sự cân bằng khỏe mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | imbalance | sự mất cân bằng |
| Adjective | balanced | cân bằng, thăng bằng |
| Adjective | unbalanced | mất cân bằng, không thăng bằng |
| Noun/Gerund | balancing | hành động/quá trình cân bằng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ trạng thái ổn định, cân đối giữa các yếu tố. Có thể là sự cân bằng về tài chính, cảm xúc, thể chất hoặc các yếu tố khác.
Có thể là giữ thăng bằng về mặt vật lý (ví dụ: đi trên dây) hoặc cân bằng các yếu tố trừu tượng (ví dụ: cân bằng ngân sách).
Prepositions
* **in balance:** trạng thái cân bằng. Ví dụ: The ecosystem is in balance.
* **on balance:** xét về tổng thể, sau khi cân nhắc mọi yếu tố. Ví dụ: On balance, it was a good decision.
* **between:** (cân bằng giữa hai thứ). Ví dụ: finding the balance between work and life.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicate a delicate balance (sự cân bằng mong manh)
-
healthy a healthy balance (sự cân bằng lành mạnh)
-
work-life work-life balance (sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống)
-
strike strike a balance (đạt được sự cân bằng)
-
maintain maintain balance (duy trì sự cân bằng)
-
lose lose one's balance (mất thăng bằng)
-
restore restore the balance (khôi phục sự cân bằng)
-
power the balance of power (cán cân quyền lực)
-
trade a trade balance (cán cân thương mại)
-
ecological ecological balance (cân bằng sinh thái)
Idioms
-
hang in the balance
đang trong tình trạng bấp bênh, chưa quyết định được
"The future of the company hangs in the balance after the CEO resigned."
(Tương lai của công ty đang bấp bênh sau khi CEO từ chức.)
-
on balance
sau khi cân nhắc mọi thứ, nhìn chung
"On balance, I think the new policy will do more good than harm."
(Nhìn chung, tôi nghĩ chính sách mới sẽ mang lại nhiều lợi ích hơn là tác hại.)
-
redress the balance
khôi phục sự cân bằng, sửa chữa sự bất công hoặc mất cân bằng
"The new regulations aim to redress the balance between employers and employees."
(Các quy định mới nhằm mục đích khôi phục sự cân bằng giữa người sử dụng lao động và người lao động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
balance
NounSự cân bằng, trạng thái mà các yếu tố khác nhau ngang bằng hoặc ở tỷ lệ thích hợp.
"We need to maintain a balance between work and relaxation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balance".
