(Top Banner Ad)
balance
B1
Noun B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực: Kinh tế, Tài chính, Y học, Đời sống...)

balance

UK: /ˈbæl.əns/ • US: /ˈbæl.əns/

Nghĩa tiếng Việt

sự cân bằng giữ thăng bằng cân đối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which different elements are equal or in the correct proportions.

Vietnamese Meaning

Sự cân bằng, trạng thái mà các yếu tố khác nhau ngang bằng hoặc ở tỷ lệ thích hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to maintain a balance between work and relaxation."

    "Chúng ta cần duy trì sự cân bằng giữa công việc và thư giãn."

  • "The government is trying to balance the budget."

    "Chính phủ đang cố gắng cân bằng ngân sách."

  • "Good nutrition is essential for maintaining a healthy balance."

    "Dinh dưỡng tốt là điều cần thiết để duy trì một sự cân bằng khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun imbalance sự mất cân bằng
Adjective balanced cân bằng, thăng bằng
Adjective unbalanced mất cân bằng, không thăng bằng
Noun/Gerund balancing hành động/quá trình cân bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực: Kinh tế, Tài chính, Y học, Đời sống...)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bilanx
Old French
balance
Middle English
balaunce
English
balance

Nguồn gốc từ 'hai đĩa cân'

Từ "balance" trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ "bilanx", có nghĩa là "có hai đĩa cân". Từ này được ghép từ "bi" (nghĩa là "hai" hoặc "đôi") và "lanx" (nghĩa là "đĩa cân"). Qua tiếng Pháp cổ "balance", từ này đã đi vào tiếng Anh với ý nghĩa ban đầu là một công cụ để cân đo. Điều này giải thích tại sao "balance" thường gắn liền với sự cân bằng, công bằng và thăng bằng, giống như cách một chiếc cân hai đĩa hoạt động.

Usage Note

Chỉ trạng thái ổn định, cân đối giữa các yếu tố. Có thể là sự cân bằng về tài chính, cảm xúc, thể chất hoặc các yếu tố khác.
Có thể là giữ thăng bằng về mặt vật lý (ví dụ: đi trên dây) hoặc cân bằng các yếu tố trừu tượng (ví dụ: cân bằng ngân sách).

Prepositions

in on between

* **in balance:** trạng thái cân bằng. Ví dụ: The ecosystem is in balance.
* **on balance:** xét về tổng thể, sau khi cân nhắc mọi yếu tố. Ví dụ: On balance, it was a good decision.
* **between:** (cân bằng giữa hai thứ). Ví dụ: finding the balance between work and life.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + balance
  • delicate a delicate balance
    (sự cân bằng mong manh)
  • healthy a healthy balance
    (sự cân bằng lành mạnh)
  • work-life work-life balance
    (sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống)
Verb + balance
  • strike strike a balance
    (đạt được sự cân bằng)
  • maintain maintain balance
    (duy trì sự cân bằng)
  • lose lose one's balance
    (mất thăng bằng)
  • restore restore the balance
    (khôi phục sự cân bằng)
balance + Noun (meaning 'balance of X')
  • power the balance of power
    (cán cân quyền lực)
  • trade a trade balance
    (cán cân thương mại)
  • ecological ecological balance
    (cân bằng sinh thái)

Idioms

  • hang in the balance

    đang trong tình trạng bấp bênh, chưa quyết định được

    "The future of the company hangs in the balance after the CEO resigned."

    (Tương lai của công ty đang bấp bênh sau khi CEO từ chức.)

  • on balance

    sau khi cân nhắc mọi thứ, nhìn chung

    "On balance, I think the new policy will do more good than harm."

    (Nhìn chung, tôi nghĩ chính sách mới sẽ mang lại nhiều lợi ích hơn là tác hại.)

  • redress the balance

    khôi phục sự cân bằng, sửa chữa sự bất công hoặc mất cân bằng

    "The new regulations aim to redress the balance between employers and employees."

    (Các quy định mới nhằm mục đích khôi phục sự cân bằng giữa người sử dụng lao động và người lao động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

balance

Noun
Lật mặt

Sự cân bằng, trạng thái mà các yếu tố khác nhau ngang bằng hoặc ở tỷ lệ thích hợp.

"We need to maintain a balance between work and relaxation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balance".

Cung Thiên Bình và Biểu tượng Cán Cân

Trong chiêm tinh học phương Tây, cung Thiên Bình (Libra) là cung thứ bảy của vòng Hoàng đạo, có biểu tượng là một chiếc cán cân. Biểu tượng này phản ánh đặc tính của những người thuộc cung Thiên Bình là luôn tìm kiếm sự công bằng, hài hòa, cân bằng và công lý trong mọi khía cạnh của cuộc sống.

Cân Bằng Cuộc Sống - Công Việc (Work-Life Balance)

Khái niệm "work-life balance" (cân bằng giữa công việc và cuộc sống) là một giá trị quan trọng trong văn hóa hiện đại phương Tây. Nó nhấn mạnh việc duy trì sự cân bằng lành mạnh giữa trách nhiệm nghề nghiệp và cuộc sống cá nhân (gia đình, giải trí, sức khỏe). Việc này được xem là chìa khóa để có một cuộc sống hạnh phúc và bền vững, tránh kiệt sức và căng thẳng.