(Top Banner Ad)
earn with difficulty
B2
Động từ B2 Kinh tế

earn with difficulty

UK: /ɜːn/ • US: /ɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

kiếm sống vất vả chật vật kiếm sống khó khăn lắm mới kiếm được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gain (money, respect, etc.) by working or doing something.

Vietnamese Meaning

Kiếm được (tiền, sự tôn trọng, v.v.) bằng cách làm việc hoặc làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He earns a living with difficulty, selling newspapers on the street."

    "Anh ấy kiếm sống rất vất vả bằng cách bán báo trên đường phố."

  • "Many families in the rural areas earn with difficulty due to drought."

    "Nhiều gia đình ở vùng nông thôn kiếm sống rất vất vả do hạn hán."

  • "She earns her degree with difficulty, balancing work and study."

    "Cô ấy vất vả mới có được tấm bằng, vừa phải cân bằng công việc và việc học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun earner người kiếm tiền, người lao động
Noun earnings thu nhập, tiền kiếm được
Adjective unearned không phải do lao động mà có, được hưởng không công
Adjective difficult khó khăn, vất vả
Noun difficulty sự khó khăn, thử thách

Synonyms

struggle to earn (vật lộn để kiếm sống)have a hard time earning (gặp khó khăn trong việc kiếm sống)

Antonyms

earn easily (kiếm tiền dễ dàng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*es-
Proto-Germanic
*azna-
Old English
earnian
Middle English
ernen
Modern English
earn

Nguồn gốc của 'earn' và 'difficulty'

Từ 'earn' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'earnian', nghĩa là 'xứng đáng, kiếm được', liên quan đến ý nghĩa về 'lao động và phần thưởng'. Bản thân từ này đã bao hàm ý nghĩa về sự nỗ lực để đạt được. Cụm từ 'with difficulty' là một trạng ngữ mô tả, thêm vào sắc thái 'khó khăn' hoặc 'vất vả' cho hành động kiếm tiền hoặc thu nhập. Nó không phải là một từ đơn có dòng thời gian riêng, mà là sự kết hợp hiện đại của một động từ có lịch sử lâu đời ('earn') với một trạng ngữ chỉ cách thức ('with difficulty') để nhấn mạnh quá trình.

Usage Note

Cụm từ 'earn with difficulty' nhấn mạnh sự vất vả, khó khăn trong quá trình kiếm tiền hoặc đạt được điều gì đó. Nó ngụ ý rằng công việc đòi hỏi nhiều nỗ lực, có thể gặp nhiều trở ngại, hoặc thu nhập/kết quả đạt được không tương xứng với công sức bỏ ra. Khác với 'earn', 'earn with difficulty' không chỉ đơn thuần là hành động kiếm tiền mà còn bao hàm cả quá trình và cảm xúc liên quan đến sự vất vả đó.

Prepositions

from by

'Earn from': Nguồn gốc của thu nhập, ví dụ: earn money from a job. 'Earn by': Cách thức kiếm tiền, ví dụ: earn a living by writing.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + earn with difficulty
  • barely barely earn with difficulty
    (kiếm được rất ít một cách khó khăn, chỉ vừa đủ sống một cách chật vật)
  • painfully painfully earn with difficulty
    (kiếm sống một cách đau đớn, khổ sở và đầy khó khăn)
  • slowly slowly earn with difficulty
    (kiếm sống một cách chậm chạp và vất vả)
Verb + (to) earn with difficulty
  • struggle struggle to earn with difficulty
    (vật lộn, chật vật để kiếm sống một cách khó khăn)
  • manage manage to earn with difficulty
    (xoay sở, cố gắng để kiếm sống một cách khó khăn)

Idioms

  • to struggle to make ends meet while earning with difficulty

    Vật lộn để kiếm đủ sống trong khi thu nhập rất khó khăn (nhấn mạnh cả sự chật vật về tài chính và quá trình kiếm tiền gian nan).

    "Many artists often struggle to make ends meet while earning with difficulty, especially at the start of their careers."

    (Nhiều nghệ sĩ thường vật lộn để kiếm đủ sống trong khi thu nhập rất khó khăn, đặc biệt là vào buổi đầu sự nghiệp của họ.)

  • to face an uphill battle to earn with difficulty

    Đối mặt với một cuộc chiến khó khăn, gian nan để kiếm sống một cách vất vả (nhấn mạnh sự khó khăn lớn và liên tục).

    "In a competitive job market, young graduates might face an uphill battle to earn with difficulty if they lack experience."

    (Trong một thị trường việc làm cạnh tranh, các sinh viên mới tốt nghiệp có thể đối mặt với một cuộc chiến khó khăn để kiếm sống một cách vất vả nếu họ thiếu kinh nghiệm.)

  • to earn with difficulty and great sacrifice

    Kiếm sống một cách khó khăn và phải hy sinh rất nhiều (nhấn mạnh sự đánh đổi lớn để có được thu nhập).

    "She had to earn with difficulty and great sacrifice to support her family after her husband's illness."

    (Cô ấy đã phải kiếm sống một cách khó khăn và hy sinh rất nhiều để nuôi gia đình sau khi chồng cô bị ốm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earn with difficulty

Động từ
Lật mặt

Kiếm được (tiền, sự tôn trọng, v.v.) bằng cách làm việc hoặc làm điều gì đó.

"He earns a living with difficulty, selling newspapers on the street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to earn enough money with difficulty to support his family.
Anh ấy sẽ kiếm đủ tiền một cách khó khăn để nuôi gia đình.
Phủ định
They are not going to earn a living with difficulty if they study hard.
Họ sẽ không phải kiếm sống một cách khó khăn nếu họ học hành chăm chỉ.
Nghi vấn
Is she going to earn her promotion with difficulty despite her experience?
Cô ấy sẽ phải khó khăn lắm mới có được sự thăng tiến mặc dù cô ấy có kinh nghiệm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earn with difficulty".

Đạo đức làm việc của người Tin lành (Protestant Work Ethic)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là những nước có ảnh hưởng từ đạo Tin lành, quan niệm về 'earn with difficulty' (kiếm sống bằng sự vất vả) thường gắn liền với giá trị đạo đức và đức tính tốt. Nó khuyến khích sự cần cù, tiết kiệm và cho rằng thành công tài chính là dấu hiệu của ân điển Chúa, hoặc ít nhất là kết quả xứng đáng của lao động chân chính. Người ta thường coi việc 'kiếm tiền dễ dàng' (easy money) là đáng ngờ hoặc kém danh giá.

Giấc mơ Mỹ và sự 'tự lực cánh sinh'

Cụm từ 'earn with difficulty' cũng phản ánh một phần của 'Giấc mơ Mỹ' và khái niệm 'pulling oneself up by one's bootstraps' (tự lực cánh sinh). Tư tưởng này nhấn mạnh rằng bất kỳ ai, dù xuất phát điểm khó khăn đến mấy, cũng có thể đạt được thành công và giàu có thông qua sự chăm chỉ, kiên trì và vượt qua khó khăn. Việc 'kiếm sống một cách khó khăn' thường được xem là bước đầu cần thiết để đạt được thành công lớn hơn.