earn with difficulty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To gain (money, respect, etc.) by working or doing something.
Vietnamese Meaning
Kiếm được (tiền, sự tôn trọng, v.v.) bằng cách làm việc hoặc làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He earns a living with difficulty, selling newspapers on the street."
"Anh ấy kiếm sống rất vất vả bằng cách bán báo trên đường phố."
-
"Many families in the rural areas earn with difficulty due to drought."
"Nhiều gia đình ở vùng nông thôn kiếm sống rất vất vả do hạn hán."
-
"She earns her degree with difficulty, balancing work and study."
"Cô ấy vất vả mới có được tấm bằng, vừa phải cân bằng công việc và việc học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | earner | người kiếm tiền, người lao động |
| Noun | earnings | thu nhập, tiền kiếm được |
| Adjective | unearned | không phải do lao động mà có, được hưởng không công |
| Adjective | difficult | khó khăn, vất vả |
| Noun | difficulty | sự khó khăn, thử thách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'earn with difficulty' nhấn mạnh sự vất vả, khó khăn trong quá trình kiếm tiền hoặc đạt được điều gì đó. Nó ngụ ý rằng công việc đòi hỏi nhiều nỗ lực, có thể gặp nhiều trở ngại, hoặc thu nhập/kết quả đạt được không tương xứng với công sức bỏ ra. Khác với 'earn', 'earn with difficulty' không chỉ đơn thuần là hành động kiếm tiền mà còn bao hàm cả quá trình và cảm xúc liên quan đến sự vất vả đó.
Prepositions
'Earn from': Nguồn gốc của thu nhập, ví dụ: earn money from a job. 'Earn by': Cách thức kiếm tiền, ví dụ: earn a living by writing.
Collocations (Từ đi kèm)
-
barely barely earn with difficulty (kiếm được rất ít một cách khó khăn, chỉ vừa đủ sống một cách chật vật)
-
painfully painfully earn with difficulty (kiếm sống một cách đau đớn, khổ sở và đầy khó khăn)
-
slowly slowly earn with difficulty (kiếm sống một cách chậm chạp và vất vả)
-
struggle struggle to earn with difficulty (vật lộn, chật vật để kiếm sống một cách khó khăn)
-
manage manage to earn with difficulty (xoay sở, cố gắng để kiếm sống một cách khó khăn)
Idioms
-
to struggle to make ends meet while earning with difficulty
Vật lộn để kiếm đủ sống trong khi thu nhập rất khó khăn (nhấn mạnh cả sự chật vật về tài chính và quá trình kiếm tiền gian nan).
"Many artists often struggle to make ends meet while earning with difficulty, especially at the start of their careers."
(Nhiều nghệ sĩ thường vật lộn để kiếm đủ sống trong khi thu nhập rất khó khăn, đặc biệt là vào buổi đầu sự nghiệp của họ.)
-
to face an uphill battle to earn with difficulty
Đối mặt với một cuộc chiến khó khăn, gian nan để kiếm sống một cách vất vả (nhấn mạnh sự khó khăn lớn và liên tục).
"In a competitive job market, young graduates might face an uphill battle to earn with difficulty if they lack experience."
(Trong một thị trường việc làm cạnh tranh, các sinh viên mới tốt nghiệp có thể đối mặt với một cuộc chiến khó khăn để kiếm sống một cách vất vả nếu họ thiếu kinh nghiệm.)
-
to earn with difficulty and great sacrifice
Kiếm sống một cách khó khăn và phải hy sinh rất nhiều (nhấn mạnh sự đánh đổi lớn để có được thu nhập).
"She had to earn with difficulty and great sacrifice to support her family after her husband's illness."
(Cô ấy đã phải kiếm sống một cách khó khăn và hy sinh rất nhiều để nuôi gia đình sau khi chồng cô bị ốm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
earn with difficulty
Động từKiếm được (tiền, sự tôn trọng, v.v.) bằng cách làm việc hoặc làm điều gì đó.
"He earns a living with difficulty, selling newspapers on the street."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to earn enough money with difficulty to support his family. |
Anh ấy sẽ kiếm đủ tiền một cách khó khăn để nuôi gia đình. |
| Phủ định | They are not going to earn a living with difficulty if they study hard. |
Họ sẽ không phải kiếm sống một cách khó khăn nếu họ học hành chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Is she going to earn her promotion with difficulty despite her experience? |
Cô ấy sẽ phải khó khăn lắm mới có được sự thăng tiến mặc dù cô ấy có kinh nghiệm phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earn with difficulty".
