(Top Banner Ad)
hardship
B2
danh từ B2 Xã hội

hardship

UK: /ˈhɑːdʃɪp/ • US: /ˈhɑːrdʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

sự gian truân sự cơ cực khó khăn chồng chất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Severe suffering or privation.

Vietnamese Meaning

Sự gian khổ, sự khó khăn, sự thiếu thốn nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They endured years of hardship during the war."

    "Họ đã chịu đựng nhiều năm gian khổ trong suốt cuộc chiến."

  • "Many families faced economic hardship during the recession."

    "Nhiều gia đình phải đối mặt với khó khăn kinh tế trong thời kỳ suy thoái."

  • "The refugees had experienced unimaginable hardship."

    "Những người tị nạn đã trải qua những gian khổ không thể tưởng tượng được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hard khó khăn, vất vả, khắc nghiệt
Verb harden làm cho cứng rắn hơn; trở nên chai sạn, chai lì (về cảm xúc, tính cách)
Adjective hardened chai sạn, cứng rắn (thường dùng để mô tả người đã trải qua nhiều gian khổ hoặc trở nên không còn dễ bị tổn thương)
Adverb hardly hầu như không, rất ít (dù có cùng gốc từ 'hard', nghĩa của 'hardly' khác biệt và không trực tiếp liên quan đến sự khó khăn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
heard
Old English
-scipe
Middle English
hardshipe
Modern English
hardship

Nguồn gốc của 'Hardship'

'Hardship' là một từ ghép trong tiếng Anh, được hình thành từ tính từ 'hard' (có nghĩa là khó khăn, vất vả, khắc nghiệt) và hậu tố '-ship' (chỉ trạng thái, điều kiện hoặc phẩm chất). Từ này xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh Trung cổ với dạng 'hardshipe', mang ý nghĩa là tình trạng khắc nghiệt hoặc khó khăn. Qua thời gian, nó phát triển để mô tả những thử thách, gian nan, hoặc điều kiện sống khó khăn mà một người hoặc một nhóm người phải trải qua.

Usage Note

Hardship thường ám chỉ một tình trạng khó khăn kéo dài, gây ra nhiều đau khổ và thiếu thốn về vật chất lẫn tinh thần. Nó khác với 'difficulty' (khó khăn) ở mức độ nghiêm trọng và ảnh hưởng sâu sắc hơn. Trong khi 'difficulty' có thể chỉ là một trở ngại tạm thời, 'hardship' mang tính chất dai dẳng và gây ra nhiều hệ lụy.

Prepositions

under face

Under hardship: chịu đựng gian khổ. Face hardship: đối mặt với gian khổ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hardship
  • great great hardship
    (gian khổ lớn, rất khó khăn)
  • severe severe hardship
    (gian khổ khốc liệt, nghiêm trọng)
  • economic economic hardship
    (khó khăn kinh tế)
  • financial financial hardship
    (khó khăn tài chính)
  • extreme extreme hardship
    (cực kỳ gian khổ)
  • untold untold hardship
    (gian khổ không kể xiết)
Verb + hardship
  • face face hardship
    (đối mặt với khó khăn)
  • suffer suffer hardship
    (chịu đựng gian khổ)
  • endure endure hardship
    (chịu đựng, trải qua gian khổ)
  • overcome overcome hardship
    (vượt qua khó khăn)
  • cause cause hardship
    (gây ra khó khăn, gian khổ)
  • alleviate alleviate hardship
    (giảm bớt khó khăn)
Prepositional phrases
  • through go through hardship
    (trải qua khó khăn)
  • in live in hardship
    (sống trong cảnh gian khó)
  • out of out of hardship
    (thoát khỏi khó khăn)

Idioms

  • weather the storm

    vượt qua giai đoạn khó khăn, hoạn nạn; chống chọi được giông bão

    "Despite the economic downturn, many small businesses managed to weather the storm."

    (Mặc dù kinh tế suy thoái, nhiều doanh nghiệp nhỏ vẫn xoay sở để vượt qua giai đoạn khó khăn.)

  • tighten one's belt

    thắt lưng buộc bụng; cắt giảm chi tiêu do khó khăn tài chính

    "When their income decreased, they had to tighten their belts and spend less."

    (Khi thu nhập giảm, họ phải thắt lưng buộc bụng và chi tiêu ít hơn.)

  • through thick and thin

    trong mọi hoàn cảnh khó khăn hay thuận lợi; vào sinh ra tử; bất kể mọi chuyện

    "She stood by him through thick and thin, during his successful years and his struggles."

    (Cô ấy đã ở bên anh ấy bất kể mọi khó khăn, trong những năm tháng thành công cũng như khi anh ấy gặp trở ngại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hardship

danh từ
Lật mặt

Sự gian khổ, sự khó khăn, sự thiếu thốn nghiêm trọng.

"They endured years of hardship during the war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The family endured years of hardship after losing their home.
Gia đình đã phải chịu đựng nhiều năm gian khổ sau khi mất nhà.
Phủ định
She has never known the hardship of being without food or shelter.
Cô ấy chưa bao giờ biết đến sự khó khăn khi không có thức ăn hoặc chỗ ở.
Nghi vấn
Can you imagine the hardship they faced during the war?
Bạn có thể tưởng tượng những khó khăn mà họ phải đối mặt trong chiến tranh không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She overcame much hardship to achieve her dreams.
Cô ấy đã vượt qua nhiều khó khăn để đạt được ước mơ của mình.
Phủ định
They didn't expect such hardship during their journey.
Họ đã không mong đợi những khó khăn như vậy trong suốt hành trình của họ.
Nghi vấn
Did you experience any hardship while adapting to the new environment?
Bạn có gặp phải bất kỳ khó khăn nào khi thích nghi với môi trường mới không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had prepared better, they wouldn't face such hardship now.
Nếu họ đã chuẩn bị tốt hơn, họ sẽ không phải đối mặt với khó khăn như vậy bây giờ.
Phủ định
If she weren't so resilient, she would have given up after the initial hardship.
Nếu cô ấy không kiên cường như vậy, cô ấy đã bỏ cuộc sau những khó khăn ban đầu.
Nghi vấn
If he had saved more money, would he be experiencing this financial hardship?
Nếu anh ấy đã tiết kiệm nhiều tiền hơn, liệu anh ấy có đang trải qua khó khăn tài chính này không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been enduring immense hardship while trying to rebuild their lives after the disaster.
Họ đã phải chịu đựng những khó khăn to lớn khi cố gắng xây dựng lại cuộc sống sau thảm họa.
Phủ định
She hadn't been facing any significant hardship before she lost her job.
Cô ấy đã không phải đối mặt với bất kỳ khó khăn đáng kể nào trước khi mất việc.
Nghi vấn
Had he been experiencing financial hardship before he received the inheritance?
Có phải anh ấy đã trải qua khó khăn tài chính trước khi nhận được khoản thừa kế?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's hardships led to innovative solutions.
Những khó khăn của công ty đã dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
Phủ định
The family's hardship wasn't a secret; everyone knew they were struggling.
Sự khó khăn của gia đình không phải là một bí mật; mọi người đều biết họ đang phải vật lộn.
Nghi vấn
Is the nation's hardship due to economic policy or global events?
Liệu sự khó khăn của quốc gia là do chính sách kinh tế hay các sự kiện toàn cầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hardship".

Tinh thần vượt khó và Sức bền bỉ (Resilience)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, có một sự tôn vinh mạnh mẽ đối với khả năng vượt qua nghịch cảnh và khó khăn (hardship) bằng ý chí và nỗ lực cá nhân. Khái niệm 'resilience' (sức bền bỉ) và 'character building' (rèn luyện tính cách) thông qua gian khổ được coi trọng. Người ta tin rằng việc trải nghiệm và vượt qua khó khăn có thể giúp một người trở nên mạnh mẽ hơn, kiên cường hơn và có ý chí hơn, tạo nên bản lĩnh.

Hệ thống hỗ trợ xã hội và Từ thiện

Mặc dù tinh thần tự lực cánh sinh được đề cao, các xã hội phương Tây cũng phát triển các hệ thống hỗ trợ xã hội (social safety nets) và mạng lưới từ thiện để giúp đỡ những người đang trải qua khó khăn tài chính, sức khỏe hoặc các dạng khó khăn khác. Các quỹ từ thiện, tổ chức phi lợi nhuận và chương trình phúc lợi của chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc giảm bớt gánh nặng và cung cấp sự hỗ trợ cần thiết cho những cá nhân và gia đình gặp 'hardship', thể hiện tinh thần sẻ chia và tương trợ trong cộng đồng.