hardship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự gian khổ, sự khó khăn, sự thiếu thốn nghiêm trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They endured years of hardship during the war."
"Họ đã chịu đựng nhiều năm gian khổ trong suốt cuộc chiến."
-
"Many families faced economic hardship during the recession."
"Nhiều gia đình phải đối mặt với khó khăn kinh tế trong thời kỳ suy thoái."
-
"The refugees had experienced unimaginable hardship."
"Những người tị nạn đã trải qua những gian khổ không thể tưởng tượng được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | hard | khó khăn, vất vả, khắc nghiệt |
| Verb | harden | làm cho cứng rắn hơn; trở nên chai sạn, chai lì (về cảm xúc, tính cách) |
| Adjective | hardened | chai sạn, cứng rắn (thường dùng để mô tả người đã trải qua nhiều gian khổ hoặc trở nên không còn dễ bị tổn thương) |
| Adverb | hardly | hầu như không, rất ít (dù có cùng gốc từ 'hard', nghĩa của 'hardly' khác biệt và không trực tiếp liên quan đến sự khó khăn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hardship thường ám chỉ một tình trạng khó khăn kéo dài, gây ra nhiều đau khổ và thiếu thốn về vật chất lẫn tinh thần. Nó khác với 'difficulty' (khó khăn) ở mức độ nghiêm trọng và ảnh hưởng sâu sắc hơn. Trong khi 'difficulty' có thể chỉ là một trở ngại tạm thời, 'hardship' mang tính chất dai dẳng và gây ra nhiều hệ lụy.
Prepositions
Under hardship: chịu đựng gian khổ. Face hardship: đối mặt với gian khổ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great hardship (gian khổ lớn, rất khó khăn)
-
severe severe hardship (gian khổ khốc liệt, nghiêm trọng)
-
economic economic hardship (khó khăn kinh tế)
-
financial financial hardship (khó khăn tài chính)
-
extreme extreme hardship (cực kỳ gian khổ)
-
untold untold hardship (gian khổ không kể xiết)
-
face face hardship (đối mặt với khó khăn)
-
suffer suffer hardship (chịu đựng gian khổ)
-
endure endure hardship (chịu đựng, trải qua gian khổ)
-
overcome overcome hardship (vượt qua khó khăn)
-
cause cause hardship (gây ra khó khăn, gian khổ)
-
alleviate alleviate hardship (giảm bớt khó khăn)
-
through go through hardship (trải qua khó khăn)
-
in live in hardship (sống trong cảnh gian khó)
-
out of out of hardship (thoát khỏi khó khăn)
Idioms
-
weather the storm
vượt qua giai đoạn khó khăn, hoạn nạn; chống chọi được giông bão
"Despite the economic downturn, many small businesses managed to weather the storm."
(Mặc dù kinh tế suy thoái, nhiều doanh nghiệp nhỏ vẫn xoay sở để vượt qua giai đoạn khó khăn.)
-
tighten one's belt
thắt lưng buộc bụng; cắt giảm chi tiêu do khó khăn tài chính
"When their income decreased, they had to tighten their belts and spend less."
(Khi thu nhập giảm, họ phải thắt lưng buộc bụng và chi tiêu ít hơn.)
-
through thick and thin
trong mọi hoàn cảnh khó khăn hay thuận lợi; vào sinh ra tử; bất kể mọi chuyện
"She stood by him through thick and thin, during his successful years and his struggles."
(Cô ấy đã ở bên anh ấy bất kể mọi khó khăn, trong những năm tháng thành công cũng như khi anh ấy gặp trở ngại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hardship
danh từSự gian khổ, sự khó khăn, sự thiếu thốn nghiêm trọng.
"They endured years of hardship during the war."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The family endured years of hardship after losing their home. |
Gia đình đã phải chịu đựng nhiều năm gian khổ sau khi mất nhà. |
| Phủ định | She has never known the hardship of being without food or shelter. |
Cô ấy chưa bao giờ biết đến sự khó khăn khi không có thức ăn hoặc chỗ ở. |
| Nghi vấn | Can you imagine the hardship they faced during the war? |
Bạn có thể tưởng tượng những khó khăn mà họ phải đối mặt trong chiến tranh không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She overcame much hardship to achieve her dreams. |
Cô ấy đã vượt qua nhiều khó khăn để đạt được ước mơ của mình. |
| Phủ định | They didn't expect such hardship during their journey. |
Họ đã không mong đợi những khó khăn như vậy trong suốt hành trình của họ. |
| Nghi vấn | Did you experience any hardship while adapting to the new environment? |
Bạn có gặp phải bất kỳ khó khăn nào khi thích nghi với môi trường mới không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had prepared better, they wouldn't face such hardship now. |
Nếu họ đã chuẩn bị tốt hơn, họ sẽ không phải đối mặt với khó khăn như vậy bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so resilient, she would have given up after the initial hardship. |
Nếu cô ấy không kiên cường như vậy, cô ấy đã bỏ cuộc sau những khó khăn ban đầu. |
| Nghi vấn | If he had saved more money, would he be experiencing this financial hardship? |
Nếu anh ấy đã tiết kiệm nhiều tiền hơn, liệu anh ấy có đang trải qua khó khăn tài chính này không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been enduring immense hardship while trying to rebuild their lives after the disaster. |
Họ đã phải chịu đựng những khó khăn to lớn khi cố gắng xây dựng lại cuộc sống sau thảm họa. |
| Phủ định | She hadn't been facing any significant hardship before she lost her job. |
Cô ấy đã không phải đối mặt với bất kỳ khó khăn đáng kể nào trước khi mất việc. |
| Nghi vấn | Had he been experiencing financial hardship before he received the inheritance? |
Có phải anh ấy đã trải qua khó khăn tài chính trước khi nhận được khoản thừa kế? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's hardships led to innovative solutions. |
Những khó khăn của công ty đã dẫn đến các giải pháp sáng tạo. |
| Phủ định | The family's hardship wasn't a secret; everyone knew they were struggling. |
Sự khó khăn của gia đình không phải là một bí mật; mọi người đều biết họ đang phải vật lộn. |
| Nghi vấn | Is the nation's hardship due to economic policy or global events? |
Liệu sự khó khăn của quốc gia là do chính sách kinh tế hay các sự kiện toàn cầu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hardship".
