(Top Banner Ad)
earnestness
C1
noun C1 Tâm lý học, Đạo đức

earnestness

UK: /ˈɜːnɪstnəs/ • US: /ˈɜːrnɪstnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự chân thành sự nghiêm túc tính chân thành tính nghiêm túc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being earnest; sincere and serious intensity.

Vietnamese Meaning

Sự chân thành, sự nghiêm túc; trạng thái hoặc phẩm chất của việc thành thật và nghiêm túc cao độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her earnestness convinced me that she was telling the truth."

    "Sự chân thành của cô ấy đã thuyết phục tôi rằng cô ấy đang nói sự thật."

  • "The earnestness with which she approached the project was inspiring."

    "Sự chân thành mà cô ấy tiếp cận dự án thật đáng ngưỡng mộ."

  • "Despite his youth, he showed an unusual earnestness about his studies."

    "Mặc dù còn trẻ, cậu ấy đã thể hiện một sự chân thành khác thường đối với việc học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective earnest chân thành, nghiêm túc, tha thiết
Adverb earnestly một cách chân thành, nghiêm túc, tha thiết
Noun earnestness sự chân thành, sự nghiêm túc, sự tha thiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ernusti-
Old English
eornost
Middle English
ernest
Modern English
earnest
Modern English
earnestness

Từ Nguồn Gốc Sức Mạnh và Sự Quyết Tâm

Từ 'earnestness' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'eornost', mang ý nghĩa về sự 'nghiêm túc', 'nhiệt huyết' hoặc 'đấu tranh'. Dần dần, nghĩa này phát triển để chỉ sự 'thành tâm', 'chân thành' và 'quyết tâm'. Việc thêm hậu tố '-ness' đã biến nó thành một danh từ, diễn tả 'phẩm chất của sự chân thành và nghiêm túc'.

Usage Note

Earnestness biểu thị một sự nghiêm túc sâu sắc và chân thành trong suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành động. Nó vượt xa sự đơn thuần là nghiêm trọng, mà bao hàm một sự tập trung và cam kết thật sự với điều mình tin tưởng hoặc đang làm. Khác với 'seriousness' (tính nghiêm trọng) có thể chỉ đơn thuần là không cười cợt, 'earnestness' ngụ ý một động cơ sâu sắc và chân thành. 'Sincerity' (sự chân thành) gần nghĩa nhưng có thể chỉ đơn thuần là không giả dối, trong khi 'earnestness' còn bao hàm cả sự nhiệt thành.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' để chỉ ra sự thể hiện của sự chân thành trong một hành động hoặc lời nói. Ví dụ: 'He spoke in all earnestness.' (Anh ấy nói bằng tất cả sự chân thành của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + earnestness
  • deep deep earnestness
    (sự chân thành sâu sắc)
  • great great earnestness
    (sự nghiêm túc tuyệt vời)
  • quiet quiet earnestness
    (sự chân thành thầm lặng)
  • unwavering unwavering earnestness
    (sự chân thành không lay chuyển)
Verb + earnestness
  • show show earnestness
    (thể hiện sự chân thành)
  • display display earnestness
    (biểu lộ sự chân thành)
  • speak with speak with earnestness
    (nói với sự chân thành)
  • approach with approach with earnestness
    (tiếp cận với sự chân thành)

Idioms

  • in all earnestness

    thực sự nghiêm túc/chân thành mà nói (dùng để nhấn mạnh ý kiến)

    "In all earnestness, I think we need to reconsider our plan."

    (Thực sự nghiêm túc mà nói, tôi nghĩ chúng ta cần xem xét lại kế hoạch của mình.)

  • a tone of earnestness

    một giọng điệu chân thành/nghiêm túc

    "He spoke with a tone of earnestness that convinced everyone."

    (Anh ấy nói bằng một giọng điệu chân thành đã thuyết phục được mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earnestness

noun
Lật mặt

Sự chân thành, sự nghiêm túc; trạng thái hoặc phẩm chất của việc thành thật và nghiêm túc cao độ.

"Her earnestness convinced me that she was telling the truth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had approached the negotiations with more earnestness, she would be the CEO now.
Nếu cô ấy tiếp cận các cuộc đàm phán với sự chân thành hơn, cô ấy đã là CEO bây giờ.
Phủ định
If he hadn't acted so earnestly during the crisis, the company wouldn't have survived.
Nếu anh ấy không hành động một cách chân thành trong cuộc khủng hoảng, công ty đã không thể tồn tại.
Nghi vấn
If you had spoken more earnestly, would they believe you?
Nếu bạn nói chuyện chân thành hơn, họ có tin bạn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she approached the negotiation with more earnestness, she could persuade them to accept her offer.
Nếu cô ấy tiếp cận cuộc đàm phán với sự chân thành hơn, cô ấy có thể thuyết phục họ chấp nhận lời đề nghị của mình.
Phủ định
If he weren't so earnest about his beliefs, he wouldn't alienate so many people.
Nếu anh ấy không quá nhiệt thành về niềm tin của mình, anh ấy sẽ không làm mất lòng quá nhiều người.
Nghi vấn
Would they take his proposal more seriously if he spoke more earnestly?
Liệu họ có xem xét đề xuất của anh ấy nghiêm túc hơn nếu anh ấy nói một cách chân thành hơn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she appreciated his earnestness in pursuing the project.
Cô ấy nói rằng cô ấy đánh giá cao sự chân thành của anh ấy trong việc theo đuổi dự án.
Phủ định
He told me that he did not earnestly believe her story.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thực sự tin vào câu chuyện của cô ấy.
Nghi vấn
She asked if he was earnest about his intentions.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có nghiêm túc về ý định của mình hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earnestness".

Giá Trị của Sự Chân Thành trong Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'earnestness' (sự chân thành, nghiêm túc) được coi là một phẩm chất rất đáng quý. Nó thường gắn liền với sự chính trực, cam kết và tính đáng tin cậy, đặc biệt trong các mối quan hệ cá nhân, công việc và học thuật. Một người thể hiện sự chân thành thường được đánh giá cao và tin tưởng.

Sự Chân Thành và Kỷ Nguyên Victoria

Kỷ nguyên Victoria (thế kỷ 19) ở Anh đặc biệt đề cao 'earnestness' như một giá trị đạo đức trung tâm, thể hiện sự nghiêm túc, tận tụy trong mọi khía cạnh của cuộc sống. Tuy nhiên, nhà văn Oscar Wilde đã châm biếm sự nghiêm túc thái quá này trong vở kịch nổi tiếng 'The Importance of Being Earnest', cho thấy đôi khi sự chân thành có thể bị nhìn nhận một cách phức tạp hoặc thậm chí giả tạo.