(Top Banner Ad)
easter egg
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Văn hóa đại chúng

easter egg

UK: /ˈiːstər eɡ/ • US: /ˈiːstər eɡ/

Nghĩa tiếng Việt

tính năng ẩn bí mật ẩn trò đùa ẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An intentional inside joke, hidden message, or feature in a work such as a computer program, video game, movie, book, or crossword.

Vietnamese Meaning

Một trò đùa nội bộ có chủ ý, một thông điệp ẩn hoặc một tính năng ẩn trong một tác phẩm như chương trình máy tính, trò chơi điện tử, phim, sách hoặc trò chơi ô chữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The developers hid an easter egg in the game that unlocks a secret level."

    "Các nhà phát triển đã giấu một easter egg trong trò chơi, thứ mở khóa một cấp độ bí mật."

  • "Many websites contain easter eggs that users can find by performing specific actions."

    "Nhiều trang web chứa các easter egg mà người dùng có thể tìm thấy bằng cách thực hiện các hành động cụ thể."

  • "He found an easter egg in the operating system that displayed the names of the developers."

    "Anh ấy đã tìm thấy một easter egg trong hệ điều hành, hiển thị tên của các nhà phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Easter Lễ Phục sinh (một ngày lễ quan trọng của Kitô giáo kỷ niệm sự phục sinh của Chúa Giê-su)
Noun egg Trứng (một vật thể hình bầu dục do chim hoặc một số loài động vật khác đẻ ra, chứa phôi thai và có vỏ cứng)
Noun Phrase easter egg hunt Cuộc săn trứng Phục sinh (một trò chơi truyền thống trong Lễ Phục sinh, trẻ em tìm kiếm những quả trứng được giấu kín); hoặc (trong ngữ cảnh công nghệ) việc tìm kiếm các tính năng/thông điệp ẩn.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*Austrō (goddess/dawn)
Old English
Ēastre/Ēostre (month/festival)
Old Norse
egg (object)
Modern English
Easter (holiday)
Modern English
egg (object)
Modern English
Easter egg (compound, literal sense: decorated egg)
Modern English
Easter egg (figurative sense: hidden feature)

Nguồn gốc Trứng Phục sinh truyền thống

Truyền thống trang trí và trao tặng trứng vào dịp Lễ Phục sinh đã có từ hàng ngàn năm trước, gắn liền với các lễ hội mùa xuân của người ngoại giáo nhằm kỷ niệm sự sống mới và khả năng sinh sản. Sau này, Kitô giáo đã tiếp nhận và biến nó thành biểu tượng của sự phục sinh của Chúa Giê-su, mang ý nghĩa về sự tái sinh và hy vọng.

Từ 'trứng' Phục sinh đến tính năng ẩn

Thuật ngữ 'easter egg' với nghĩa tính năng ẩn hay thông điệp bí mật trong phần mềm/trò chơi điện tử bắt nguồn từ năm 1979. Lập trình viên Warren Robinett đã giấu tên mình trong game 'Adventure' của Atari, khi công ty không cho phép lập trình viên được ghi nhận. Việc 'tìm thấy' tên ông đã trở thành một hiện tượng và từ đó, 'easter egg' được dùng để chỉ những bất ngờ thú vị, những chi tiết được giấu kín để người dùng khám phá.

Usage Note

Thuật ngữ này thường ám chỉ những điều bất ngờ thú vị mà người dùng hoặc khán giả có thể khám phá được nếu họ tìm kiếm đủ kỹ. Nó khác với 'secret feature' ở chỗ easter egg thường mang tính chất hài hước hoặc tham khảo hơn là một chức năng thực sự của sản phẩm.

Prepositions

in within

'in' được dùng để chỉ easter egg nằm trong tác phẩm cụ thể (ví dụ: 'There's an easter egg in that movie'). 'within' mang ý nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh sự bao hàm hoặc tích hợp sâu hơn (ví dụ: 'The easter egg is hidden deep within the program').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + easter egg
  • hidden hidden easter egg
    (một easter egg được giấu kín)
  • secret secret easter egg
    (một easter egg bí mật)
  • clever clever easter egg
    (một easter egg tinh tế/thông minh)
  • subtle subtle easter egg
    (một easter egg khéo léo/khó nhận ra)
  • fascinating fascinating easter egg
    (một easter egg thú vị/hấp dẫn)
  • visual visual easter egg
    (một easter egg về mặt hình ảnh)
Động từ + easter egg
  • find find an easter egg
    (tìm thấy một easter egg)
  • discover discover an easter egg
    (khám phá một easter egg)
  • hide hide an easter egg
    (giấu một easter egg)
  • include include an easter egg
    (bao gồm/đưa vào một easter egg)
  • add add an easter egg
    (thêm một easter egg)
  • spot spot an easter egg
    (nhận ra/phát hiện một easter egg)
Danh từ + easter egg (chỉ ngữ cảnh)
  • game game easter egg
    (easter egg trong trò chơi)
  • movie movie easter egg
    (easter egg trong phim)
  • software software easter egg
    (easter egg trong phần mềm)
  • developer's developer's easter egg
    (easter egg của nhà phát triển)

Idioms

  • to hide an easter egg

    giấu một tính năng/thông điệp bí mật (trong phần mềm, phim, game)

    "Developers often hide easter eggs in their games for players to discover."

    (Các nhà phát triển thường giấu các easter egg trong trò chơi của họ để người chơi khám phá.)

  • to find/discover an easter egg

    tìm thấy/khám phá một tính năng/thông điệp bí mật

    "Fans love to find easter eggs in superhero movies, discussing them online."

    (Người hâm mộ rất thích tìm ra các easter egg trong phim siêu anh hùng và bàn luận chúng trên mạng.)

  • a clever/subtle easter egg

    một tính năng ẩn tinh tế/thông minh/khó nhận ra

    "The latest update includes a really clever easter egg that only true fans will notice."

    (Bản cập nhật mới nhất có một easter egg thực sự thông minh mà chỉ những người hâm mộ đích thực mới nhận ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easter egg

danh từ
Lật mặt

Một trò đùa nội bộ có chủ ý, một thông điệp ẩn hoặc một tính năng ẩn trong một tác phẩm như chương trình máy tính, trò chơi điện tử, phim, sách hoặc trò chơi ô chữ.

"The developers hid an easter egg in the game that unlocks a secret level."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew all the easter eggs in that game, I would feel like a true expert.
Nếu tôi biết tất cả các easter egg trong trò chơi đó, tôi sẽ cảm thấy như một chuyên gia thực thụ.
Phủ định
If the developers hadn't hidden so many easter eggs, the game wouldn't be as popular.
Nếu các nhà phát triển không giấu quá nhiều easter egg, trò chơi sẽ không phổ biến như vậy.
Nghi vấn
Would you be happier if you found a rare easter egg in the update?
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu bạn tìm thấy một easter egg hiếm trong bản cập nhật?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The developers are going to hide an easter egg in the new game.
Các nhà phát triển sẽ giấu một easter egg trong trò chơi mới.
Phủ định
They are not going to reveal the easter egg's location easily.
Họ sẽ không tiết lộ vị trí của easter egg một cách dễ dàng.
Nghi vấn
Are you going to look for all the easter eggs in the movie?
Bạn có định tìm tất cả các easter egg trong phim không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easter egg".

Truyền thống Trứng Phục sinh và ý nghĩa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, trứng Phục sinh (Easter egg) là biểu tượng của sự sống mới, sự tái sinh và hy vọng, gắn liền với Lễ Phục sinh của Kitô giáo. Người ta thường trang trí trứng với nhiều màu sắc rực rỡ, tổ chức các cuộc 'săn trứng' (easter egg hunt) cho trẻ em và trao tặng trứng như một món quà.

Nguồn gốc 'Easter Egg' trong công nghệ và giải trí

Khái niệm 'easter egg' theo nghĩa tính năng ẩn hoặc chi tiết bí mật đã trở thành một phần của văn hóa đại chúng, đặc biệt trong ngành công nghiệp game, phim ảnh và phần mềm. Nó không chỉ là cách để nhà phát triển thể hiện sự sáng tạo hoặc tri ân người hâm mộ mà còn tạo ra sự kết nối độc đáo giữa người tạo và người dùng, khuyến khích sự khám phá và tương tác.