(Top Banner Ad)
hidden feature
B2
Tính từ + Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Phần mềm

hidden feature

UK: /ˈhɪdn̩ ˈfiːtʃər/ • US: /ˈhɪdən ˈfiːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

tính năng ẩn chức năng ẩn tính năng bí mật (ít dùng hơn, ám chỉ sự cố ý giấu)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A functionality or aspect of a product, system, or software that is not immediately obvious or readily discoverable, often requiring specific actions or knowledge to access or utilize.

Vietnamese Meaning

Một chức năng hoặc khía cạnh của một sản phẩm, hệ thống hoặc phần mềm mà không dễ thấy hoặc dễ khám phá, thường yêu cầu các hành động hoặc kiến thức cụ thể để truy cập hoặc sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software has a hidden feature that allows you to customize the interface."

    "Phần mềm có một tính năng ẩn cho phép bạn tùy chỉnh giao diện."

  • "Many smartphones have hidden features to improve battery life."

    "Nhiều điện thoại thông minh có các tính năng ẩn để cải thiện tuổi thọ pin."

  • "The application's hidden feature could save users a lot of time."

    "Tính năng ẩn của ứng dụng có thể giúp người dùng tiết kiệm rất nhiều thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hide giấu, che giấu
Adjective hidden ẩn, bị giấu
Noun feature đặc điểm, tính năng
Verb feature có tính năng, có đặc điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Phần mềm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hȳdan
Old French
feture
Modern English
hidden feature

Nguồn gốc của 'Hidden'

Từ 'hidden' xuất phát từ động từ 'hȳdan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'giấu giếm'. Nó ám chỉ một cái gì đó được che đậy hoặc không dễ thấy.

Nguồn gốc của 'Feature'

Từ 'feature' bắt nguồn từ 'feture' trong tiếng Pháp cổ, ám chỉ đến hình dáng, đặc điểm nổi bật của một vật hoặc một người. Sau này, nó mang ý nghĩa rộng hơn là một đặc điểm, tính năng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các tính năng mà người dùng có thể không biết đến sự tồn tại của chúng nếu không có hướng dẫn, mẹo hoặc khám phá một cách tình cờ. Nó ngụ ý rằng tính năng đó có thể hữu ích hoặc thú vị khi được tìm thấy. Khác với 'secret feature' có thể ám chỉ sự cố ý giữ bí mật, 'hidden feature' chỉ đơn giản là không được quảng cáo rộng rãi hoặc dễ dàng nhận thấy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hidden feature
  • undocumented hidden feature
    (tính năng ẩn không được ghi lại)
  • secret hidden feature
    (tính năng ẩn bí mật)
Verb + hidden feature
  • discover a hidden feature
    (khám phá một tính năng ẩn)
  • unlock a hidden feature
    (mở khóa một tính năng ẩn)

Idioms

  • Hidden depths

    Những phẩm chất hoặc khả năng tiềm ẩn, không dễ nhận thấy ngay lập tức.

    "She seems quiet, but she has hidden depths."

    (Cô ấy có vẻ trầm tính, nhưng cô ấy có những phẩm chất tiềm ẩn.)

  • Hidden agenda

    Một động cơ bí mật hoặc mục tiêu thực sự mà ai đó đang che giấu.

    "I suspect he has a hidden agenda."

    (Tôi nghi ngờ anh ta có một động cơ bí mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hidden feature

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một chức năng hoặc khía cạnh của một sản phẩm, hệ thống hoặc phần mềm mà không dễ thấy hoặc dễ khám phá, thường yêu cầu các hành động hoặc kiến thức cụ thể để truy cập hoặc sử dụng.

"The software has a hidden feature that allows you to customize the interface."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The developer's hidden feature made the software much more user-friendly.
Tính năng ẩn của nhà phát triển đã làm cho phần mềm thân thiện với người dùng hơn nhiều.
Phủ định
The users' hidden feature request wasn't addressed in the latest update.
Yêu cầu về tính năng ẩn của người dùng đã không được giải quyết trong bản cập nhật mới nhất.
Nghi vấn
Is John and Mary's hidden feature suggestion likely to be implemented?
Đề xuất về tính năng ẩn của John và Mary có khả năng được triển khai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hidden feature".

Easter Eggs trong phần mềm

Trong văn hóa phần mềm, 'hidden feature' đôi khi được gọi là 'Easter egg' - một tính năng bí mật hoặc thông điệp ẩn mà nhà phát triển giấu trong chương trình. Chúng thường được tìm thấy thông qua một chuỗi hành động cụ thể hoặc lệnh bí mật.