(Top Banner Ad)
inside joke
B2
noun B2 Giao tiếp xã hội, Hài hước

inside joke

UK: /ˌɪnˈsaɪd dʒəʊk/ • US: /ˌɪnˈsaɪd dʒoʊk/

Nghĩa tiếng Việt

chuyện cười chỉ người trong cuộc hiểu trò đùa chỉ người trong cuộc hiểu mật ngữ hài hước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A joke that is understood only by a small group of people.

Vietnamese Meaning

Một câu chuyện cười hoặc một trò đùa chỉ được hiểu bởi một nhóm nhỏ người có chung kiến thức, kinh nghiệm hoặc bối cảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They shared an inside joke about their boss."

    "Họ có một trò đùa riêng chỉ họ mới hiểu về ông chủ của mình."

  • "It's an inside joke – you wouldn't understand."

    "Đó là một trò đùa chỉ người trong cuộc mới hiểu – bạn sẽ không hiểu đâu."

  • "The movie is full of inside jokes that only film buffs will appreciate."

    "Bộ phim chứa đầy những trò đùa mà chỉ những người yêu thích điện ảnh mới có thể đánh giá cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun joke Chuyện đùa, trò đùa.
Verb joke Đùa cợt, nói đùa.
Noun insider Người trong cuộc, người nắm rõ thông tin nội bộ.
Adjective inside Nội bộ, bên trong (ví dụ: inside information - thông tin nội bộ).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Hài hước

Etymology (Nguồn gốc)

English (Before 17th Century)
inside
English (17th Century)
joke
English (Modern Compound)
inside joke

Nguồn gốc của 'inside joke'

Cụm từ 'inside joke' được ghép từ hai từ tiếng Anh đơn giản: 'inside' (bên trong, nội bộ) và 'joke' (chuyện đùa). 'Inside' ở đây ám chỉ tính riêng tư, chỉ dành cho một nhóm người nhất định đã chia sẻ một trải nghiệm hoặc kiến thức chung. 'Joke' là phần hài hước. Khi kết hợp lại, nó tạo nên một khái niệm chỉ những câu chuyện cười, sự kiện, hay trò đùa mà chỉ những người thuộc về một nhóm nhỏ, thân thiết (như bạn bè, gia đình, đồng nghiệp) mới hiểu và thấy buồn cười, bởi nó liên quan đến những trải nghiệm chung của họ.

Usage Note

Thường xuất hiện trong các nhóm bạn thân, gia đình, hoặc đồng nghiệp. Sự hài hước đến từ việc người ngoài không hiểu được ý nghĩa, tạo cảm giác thân mật và gắn kết cho những người trong cuộc. Khác với 'public joke' là trò đùa ai cũng hiểu.

Prepositions

about with

inside joke *about* something: Trò đùa liên quan đến một chủ đề, sự kiện cụ thể. inside joke *with* someone: Trò đùa có chung với một người hoặc một nhóm người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjectives + inside joke
  • a classic a classic inside joke
    (Một chuyện đùa nội bộ kinh điển)
  • a long-running a long-running inside joke
    (Một chuyện đùa nội bộ kéo dài (đã có từ lâu))

Idioms

  • It's an inside joke.

    Đó là một chuyện đùa nội bộ (chỉ những người trong nhóm mới hiểu).

    "Don't worry if you don't get it, it's an inside joke from our college days."

    (Đừng lo nếu bạn không hiểu, đó là một chuyện đùa nội bộ từ thời đại học của chúng tôi.)

  • to be in on the inside joke

    Nằm trong số những người hiểu/biết chuyện đùa nội bộ đó.

    "After spending a few weeks with them, I finally started to be in on their inside jokes."

    (Sau vài tuần ở cùng họ, cuối cùng tôi cũng bắt đầu hiểu được những chuyện đùa nội bộ của họ.)

  • to share an inside joke

    Cùng chia sẻ một chuyện đùa nội bộ (nghĩa là cả hai đều hiểu và cùng thấy buồn cười).

    "My sister and I often share an inside joke when our parents say something silly."

    (Chị tôi và tôi thường chia sẻ một chuyện đùa nội bộ khi bố mẹ chúng tôi nói điều gì đó ngớ ngẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inside joke

noun
Lật mặt

Một câu chuyện cười hoặc một trò đùa chỉ được hiểu bởi một nhóm nhỏ người có chung kiến thức, kinh nghiệm hoặc bối cảnh.

"They shared an inside joke about their boss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comedian's routine included an inside joke that only the writers understood.
Màn trình diễn của diễn viên hài bao gồm một trò đùa chỉ những người viết mới hiểu.
Phủ định
Only after years of working together did they realize how many inside jokes they shared. (Đảo ngữ với 'Only')
Chỉ sau nhiều năm làm việc cùng nhau, họ mới nhận ra họ có bao nhiêu trò đùa riêng.
Nghi vấn
Should you hear an inside joke, would you pretend to understand it? (Đảo ngữ trong câu điều kiện loại 1)
Nếu bạn nghe được một trò đùa riêng, bạn có giả vờ hiểu nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inside joke".

Sự gắn kết và loại trừ xã hội

Các 'inside joke' có vai trò quan trọng trong việc hình thành và duy trì sự gắn kết giữa các thành viên trong một nhóm bạn bè, gia đình, hoặc đồng nghiệp. Khi mọi người cùng hiểu và cười với một chuyện đùa nội bộ, nó tạo ra một cảm giác thân thuộc, gần gũi và củng cố bản sắc của nhóm. Tuy nhiên, mặt trái là những người không hiểu chuyện đùa này có thể cảm thấy bị loại trừ hoặc khó hòa nhập, vì họ không chia sẻ được 'mã' chung của nhóm.

Lịch sử và trải nghiệm chung

Thường thì 'inside joke' bắt nguồn từ những sự kiện, trải nghiệm hoặc câu chuyện cụ thể mà chỉ những người có mặt hoặc liên quan mới biết. Nó giống như một 'ngôn ngữ bí mật' hoặc một kho lưu trữ ký ức chung của nhóm. Điều này giải thích tại sao khi một ai đó kể lại một 'inside joke' cho người ngoài, người đó thường không hiểu hoặc không thấy buồn cười, vì họ không có bối cảnh hay 'lịch sử' cần thiết để giải mã ý nghĩa và sự hài hước của nó.