intentional
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Done on purpose; deliberate.
Vietnamese Meaning
Được thực hiện một cách có chủ đích; cố ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The damage was not accidental; it was intentional."
"Thiệt hại này không phải là tình cờ; nó là cố ý."
-
"She made an intentional effort to improve her grades."
"Cô ấy đã nỗ lực một cách có ý thức để cải thiện điểm số của mình."
-
"Was this an intentional oversight, or was it simply a mistake?"
"Đây là một sơ suất cố ý, hay chỉ đơn giản là một sai lầm?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | intend | có ý định, dự định |
| Noun | intention | ý định, mục đích |
| Adverb | intentionally | một cách có chủ ý, cố ý |
| Adjective | unintentional | không cố ý, vô tình |
| Adverb | unintentionally | một cách vô tình, không cố ý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'intentional' nhấn mạnh đến hành động được lên kế hoạch và thực hiện một cách ý thức. Nó khác với 'accidental' (tình cờ) và 'unintentional' (vô ý). 'Deliberate' là một từ đồng nghĩa mạnh mẽ, nhưng 'intentional' có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
Prepositions
'On' được sử dụng để chỉ lý do hoặc mục đích: 'This was done on intentional purpose.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully intentional (hoàn toàn có chủ ý)
-
purely purely intentional (thuần túy là có chủ ý)
-
clearly clearly intentional (rõ ràng là có chủ ý)
-
act intentional act (hành động có chủ ý)
-
choice intentional choice (lựa chọn có chủ đích)
-
harm intentional harm (thiệt hại cố ý gây ra)
-
effort intentional effort (nỗ lực có chủ đích)
-
be be intentional about something (có chủ đích khi làm điều gì đó; hành động có ý thức và mục tiêu rõ ràng)
-
seem seemed intentional (có vẻ như cố ý, có chủ đích)
Idioms
-
Be intentional about something
có chủ đích khi làm điều gì đó; hành động có ý thức và mục tiêu rõ ràng.
"You need to be intentional about your career goals if you want to achieve them."
(Bạn cần có chủ đích rõ ràng về mục tiêu nghề nghiệp của mình nếu muốn đạt được chúng.)
-
Intentional living
lối sống có chủ đích; một phong cách sống mà mỗi hành động và quyết định đều được thực hiện có ý thức để phù hợp với các giá trị và mục tiêu cá nhân.
"Many people are adopting intentional living to reduce stress and find more meaning."
(Nhiều người đang áp dụng lối sống có chủ đích để giảm căng thẳng và tìm thấy nhiều ý nghĩa hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intentional
adjectiveĐược thực hiện một cách có chủ đích; cố ý.
"The damage was not accidental; it was intentional."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He admitted intentionally deleting the files. |
Anh ấy thừa nhận đã cố ý xóa các tập tin. |
| Phủ định | She denied intentionally causing the accident. |
Cô ấy phủ nhận việc cố ý gây ra tai nạn. |
| Nghi vấn | Do you recall intentionally leaving the door unlocked? |
Bạn có nhớ đã cố ý để cửa không khóa không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, he intentionally spilled the water! |
Ồ, anh ấy cố ý làm đổ nước! |
| Phủ định | Oh no, I didn't intentionally hurt her feelings. |
Ôi không, tôi không cố ý làm tổn thương cô ấy. |
| Nghi vấn | Hey, did you do that intentionally? |
Này, bạn có cố ý làm điều đó không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She made an intentional mistake in the report. |
Cô ấy đã mắc một lỗi cố ý trong báo cáo. |
| Phủ định | He didn't intentionally ignore your message. |
Anh ấy không cố ý phớt lờ tin nhắn của bạn. |
| Nghi vấn | Did they intentionally leave the door open? |
Họ có cố ý để cửa mở không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her actions were intentional to prove a point. |
Cô ấy nói rằng hành động của cô ấy là có chủ ý để chứng minh một điều gì đó. |
| Phủ định | He told me that he didn't intentionally leave his phone at home. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cố ý để quên điện thoại ở nhà. |
| Nghi vấn | She asked if the mistake had been intentional. |
Cô ấy hỏi liệu sai lầm đó có phải là cố ý hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intentional".
