(Top Banner Ad)
eastern
B1
adjective B1 Địa lý, Văn hóa

eastern

UK: /ˈiːstən/ • US: /ˈiːstərn/

Nghĩa tiếng Việt

phía đông thuộc về phía đông phương đông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Located in or toward the east.

Vietnamese Meaning

Nằm ở hoặc hướng về phía đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The eastern part of the country is mountainous."

    "Phần phía đông của đất nước có nhiều núi."

  • "The sun rises in the eastern sky."

    "Mặt trời mọc ở bầu trời phía đông."

  • "Eastern Europe has a rich history."

    "Đông Âu có một lịch sử phong phú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun east phía đông, hướng đông
Adverb east về phía đông, ở phía đông
Adjective easterly thuộc về phía đông, từ phía đông
Adverb easterly theo hướng đông
Adjective eastward hướng đông
Adverb eastward về phía đông
Adverb eastwards về phía đông
Noun Easter Lễ Phục Sinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ews-
Proto-Germanic
*austraz
Old English
ēast
Middle English
est
English
east
English
eastern

Nguồn gốc từ Bình Minh

Từ 'eastern' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European *h₂ews- với ý nghĩa 'tỏa sáng, bình minh'. Điều này phản ánh việc phía Đông là nơi mặt trời mọc mỗi ngày, mang theo ánh sáng và khởi đầu mới. Qua các ngôn ngữ cổ như Proto-Germanic và Old English, từ này dần phát triển thành 'east' và sau đó thêm hậu tố '-ern' để tạo thành tính từ 'eastern', chỉ định một cái gì đó thuộc về hoặc nằm ở phía đông.

Usage Note

Thường dùng để chỉ vị trí địa lý, hướng, hoặc liên quan đến các quốc gia và văn hóa ở phía đông. Khác với 'east' (phía đông) vốn là một danh từ hoặc trạng từ, 'eastern' luôn là một tính từ.

Prepositions

of in

'eastern of' thường dùng để chỉ vị trí tương đối so với một địa điểm. Ví dụ: 'eastern of Vietnam'. 'eastern in' thường dùng để chỉ vị trí nằm trong một khu vực rộng lớn hơn. Ví dụ: 'eastern in Asia'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eastern
  • north north eastern
    (đông bắc)
  • south south eastern
    (đông nam)
  • Far Far Eastern
    (thuộc Viễn Đông)
  • Middle Middle Eastern
    (thuộc Trung Đông)
Noun + eastern
  • Europe eastern Europe
    (Đông Âu)
  • coast eastern coast
    (bờ biển phía đông)
  • border eastern border
    (biên giới phía đông)
  • hemisphere eastern hemisphere
    (bán cầu đông)
  • culture eastern culture
    (văn hóa phương Đông)
  • tradition eastern tradition
    (truyền thống phương Đông)
  • part eastern part
    (phần phía đông)

Idioms

  • the Far East

    Viễn Đông (khu vực Đông Á và Đông Nam Á)

    "She spent a year traveling across the Far East."

    (Cô ấy đã dành một năm du lịch khắp Viễn Đông.)

  • the Middle East

    Trung Đông (khu vực Tây Á, Bắc Phi và một phần Nam Á)

    "Oil is a major resource in the Middle East."

    (Dầu mỏ là một nguồn tài nguyên chính ở Trung Đông.)

  • the Eastern Front

    Mặt trận phía Đông (thuật ngữ lịch sử, đặc biệt trong các cuộc Thế chiến)

    "Millions died fighting on the Eastern Front in World War II."

    (Hàng triệu người đã thiệt mạng khi chiến đấu ở Mặt trận phía Đông trong Thế chiến thứ hai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eastern

adjective
Lật mặt

Nằm ở hoặc hướng về phía đông.

"The eastern part of the country is mountainous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I arrived, the eastern part of the city had already been developed.
Vào thời điểm tôi đến, khu vực phía đông của thành phố đã được phát triển.
Phủ định
They had not expected the eastern winds to be so strong before they built the house.
Họ đã không ngờ rằng gió đông lại mạnh đến vậy trước khi xây nhà.
Nghi vấn
Had she ever seen the eastern sunrise before her trip to Japan?
Cô ấy đã từng nhìn thấy bình minh phương đông trước chuyến đi đến Nhật Bản của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eastern".

Phương Đông và Phương Tây

Thuật ngữ 'eastern' thường được dùng để đối lập với 'western', tạo nên hai khái niệm văn hóa, địa lý và triết học lớn: phương Đông (The East) và phương Tây (The West). Sự phân chia này có ý nghĩa sâu sắc trong việc nhận diện các nền văn minh, hệ tư tưởng và phong tục tập quán khác nhau trên thế giới.

Biểu tượng của Bình Minh và Khởi Đầu Mới

Phía Đông là nơi mặt trời mọc, do đó 'eastern' thường gợi lên hình ảnh bình minh, ánh sáng và sự khởi đầu mới. Trong nhiều nền văn hóa phương Đông, mặt trời mọc được coi là biểu tượng của hy vọng, sự tái sinh và năng lượng tích cực.