eastward
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Towards the east.
Vietnamese Meaning
Về phía đông, hướng về phía đông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ship sailed eastward."
"Con tàu đã đi về phía đông."
-
"They are moving eastward."
"Họ đang di chuyển về phía đông."
-
"The eastward wind blew strongly."
"Gió đông thổi mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | east | phía đông, hướng đông |
| Adjective | eastern | thuộc phía đông, ở phía đông |
| Adjective | easterly | hướng đông, từ phía đông (thường dùng cho gió) |
| Adverb | eastwards | về phía đông, theo hướng đông (tương đương với eastward, thường dùng ở Anh) |
| Adjective | eastbound | đi về phía đông, hướng đông (dùng cho phương tiện, chuyến đi) |
| Noun | easterner | người dân vùng phía đông |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả sự chuyển động hoặc hướng đi về phía đông. Thường được sử dụng để chỉ phương hướng tổng quát, không nhất thiết chỉ một điểm đến cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
movement eastward movement (sự di chuyển về phía đông)
-
expansion eastward expansion (sự bành trướng/mở rộng về phía đông)
-
journey an eastward journey (một chuyến hành trình về phía đông)
-
head to head eastward (đi/hướng về phía đông)
-
move to move eastward (di chuyển về phía đông)
-
turn to turn eastward (rẽ/quay về phía đông)
Idioms
-
in an eastward direction
theo một hướng về phía đông
"The birds flew in an eastward direction."
(Đàn chim bay theo hướng về phía đông.)
-
to be eastward bound
đang trên đường đi về phía đông; có đích đến là phía đông
"Their ship is eastward bound for Japan."
(Con tàu của họ đang trên đường đi về phía đông, đến Nhật Bản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eastward
adverbVề phía đông, hướng về phía đông.
"The ship sailed eastward."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the wind is eastward tomorrow, we will sail towards the sunrise. |
Nếu gió thổi về hướng đông vào ngày mai, chúng ta sẽ chèo thuyền về phía mặt trời mọc. |
| Phủ định | If the map doesn't point eastward, we won't find the treasure. |
Nếu bản đồ không chỉ về phía đông, chúng ta sẽ không tìm thấy kho báu. |
| Nghi vấn | Will the river flow eastward if it rains heavily? |
Liệu dòng sông có chảy về phía đông nếu trời mưa lớn không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the week, they will have been traveling eastward for five days. |
Đến cuối tuần, họ sẽ đã đi về phía đông trong năm ngày. |
| Phủ định | She won't have been heading eastward for more than an hour when the storm hits. |
Cô ấy sẽ chưa đi về hướng đông được quá một giờ khi cơn bão ập đến. |
| Nghi vấn | Will he have been migrating eastward with the flock for the entire winter? |
Liệu anh ấy sẽ đã di cư về phía đông cùng đàn trong cả mùa đông chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eastward".
