(Top Banner Ad)
eastward
B1
adverb B1 Địa lý, Phương hướng

eastward

UK: /ˈiːstwəd/ • US: /ˈiːstwərd/

Nghĩa tiếng Việt

về phía đông hướng đông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Towards the east.

Vietnamese Meaning

Về phía đông, hướng về phía đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship sailed eastward."

    "Con tàu đã đi về phía đông."

  • "They are moving eastward."

    "Họ đang di chuyển về phía đông."

  • "The eastward wind blew strongly."

    "Gió đông thổi mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun east phía đông, hướng đông
Adjective eastern thuộc phía đông, ở phía đông
Adjective easterly hướng đông, từ phía đông (thường dùng cho gió)
Adverb eastwards về phía đông, theo hướng đông (tương đương với eastward, thường dùng ở Anh)
Adjective eastbound đi về phía đông, hướng đông (dùng cho phương tiện, chuyến đi)
Noun easterner người dân vùng phía đông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Phương hướng

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*aus-
Proto-Germanic
*austraz
Old English
ēast
Old English
-weard
Middle English
estward
Modern English
eastward

Nguồn Gốc Của 'Eastward'

Từ 'eastward' bắt nguồn từ 'east' (phía đông) và hậu tố '-ward' (hướng về). 'East' lại có gốc từ tiếng Proto-Germanic '*austraz', liên quan đến 'ánh sáng bình minh' hay 'nơi mặt trời mọc'. Vì vậy, 'eastward' mang ý nghĩa sâu sắc là 'hướng về phía mặt trời mọc', biểu tượng cho sự khởi đầu và hy vọng.

Usage Note

Diễn tả sự chuyển động hoặc hướng đi về phía đông. Thường được sử dụng để chỉ phương hướng tổng quát, không nhất thiết chỉ một điểm đến cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eastward (dùng 'eastward' như tính từ)
  • movement eastward movement
    (sự di chuyển về phía đông)
  • expansion eastward expansion
    (sự bành trướng/mở rộng về phía đông)
  • journey an eastward journey
    (một chuyến hành trình về phía đông)
Verb + eastward (dùng 'eastward' như trạng từ)
  • head to head eastward
    (đi/hướng về phía đông)
  • move to move eastward
    (di chuyển về phía đông)
  • turn to turn eastward
    (rẽ/quay về phía đông)

Idioms

  • in an eastward direction

    theo một hướng về phía đông

    "The birds flew in an eastward direction."

    (Đàn chim bay theo hướng về phía đông.)

  • to be eastward bound

    đang trên đường đi về phía đông; có đích đến là phía đông

    "Their ship is eastward bound for Japan."

    (Con tàu của họ đang trên đường đi về phía đông, đến Nhật Bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eastward

adverb
Lật mặt

Về phía đông, hướng về phía đông.

"The ship sailed eastward."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the wind is eastward tomorrow, we will sail towards the sunrise.
Nếu gió thổi về hướng đông vào ngày mai, chúng ta sẽ chèo thuyền về phía mặt trời mọc.
Phủ định
If the map doesn't point eastward, we won't find the treasure.
Nếu bản đồ không chỉ về phía đông, chúng ta sẽ không tìm thấy kho báu.
Nghi vấn
Will the river flow eastward if it rains heavily?
Liệu dòng sông có chảy về phía đông nếu trời mưa lớn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the week, they will have been traveling eastward for five days.
Đến cuối tuần, họ sẽ đã đi về phía đông trong năm ngày.
Phủ định
She won't have been heading eastward for more than an hour when the storm hits.
Cô ấy sẽ chưa đi về hướng đông được quá một giờ khi cơn bão ập đến.
Nghi vấn
Will he have been migrating eastward with the flock for the entire winter?
Liệu anh ấy sẽ đã di cư về phía đông cùng đàn trong cả mùa đông chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eastward".

Hướng Mặt Trời Mọc và Khởi Đầu Mới

Trong nhiều nền văn hóa và truyền thống phương Tây, hướng đông luôn gắn liền với mặt trời mọc. Điều này thường được coi là biểu tượng của sự khởi đầu mới, hy vọng, ánh sáng và sự tái sinh. Nhiều công trình kiến trúc cổ, đặc biệt là nhà thờ, thường được xây dựng quay mặt về phía đông.

Eastward Expansion (Bành Trướng Về Phía Đông)

Trong lịch sử, thuật ngữ 'eastward expansion' (bành trướng về phía đông) thường được dùng để mô tả các cuộc di cư hoặc mở rộng lãnh thổ của các quốc gia, đặc biệt là ở châu Âu, nơi các đế chế thường mở rộng ảnh hưởng của mình về phía đông sang các vùng đất khác. Ví dụ điển hình là sự mở rộng của Đế chế La Mã hay Nga.