(Top Banner Ad)
easy chair
A2
danh từ A2 Đồ dùng nội thất

easy chair

UK: /ˈiːzi tʃeə(r)/ • US: /ˈiːzi tʃer/

Nghĩa tiếng Việt

ghế bành ghế tựa thoải mái
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A comfortable armchair.

Vietnamese Meaning

Một chiếc ghế bành thoải mái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He relaxed in the easy chair with a book."

    "Anh ấy thư giãn trên chiếc ghế bành với một cuốn sách."

  • "The old man sat in his easy chair by the fire."

    "Ông lão ngồi trên chiếc ghế bành của mình bên cạnh lò sưởi."

  • "She sank into the easy chair, exhausted from the long day."

    "Cô ấy ngả người vào chiếc ghế bành, kiệt sức sau một ngày dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ease sự thoải mái, sự dễ dàng
Adverb easily một cách dễ dàng
Noun easiness sự dễ chịu, sự dễ dàng
Noun armchair ghế bành (loại ghế có chỗ tựa tay, thường êm ái)
Verb chair làm chủ tọa, chủ trì một cuộc họp
Noun chairman chủ tịch, chủ tọa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
aisé
English
easy
Old French
chaire
Latin
cathedra
English (18th c.)
easy chair

Nguồn gốc 'easy chair'

Từ 'easy chair' là một từ ghép tiếng Anh xuất hiện vào khoảng thế kỷ 18. Nó được tạo thành từ hai thành phần: 'easy' (dễ dàng, thoải mái) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'aisé' và 'chair' (ghế) cũng có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'chaire' (cuối cùng là từ tiếng Latin 'cathedra'). Như tên gọi của nó, 'easy chair' được thiết kế đặc biệt với mục đích mang lại sự thoải mái tối đa cho người sử dụng, khác biệt với những chiếc ghế thông thường chỉ để ngồi.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một chiếc ghế bành có đệm, được thiết kế để mang lại sự thoải mái khi ngồi thư giãn. Khác với 'armchair' thông thường ở chỗ nó nhấn mạnh vào sự thoải mái, thường có tay vịn và lưng tựa êm ái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + easy chair
  • comfortable a comfortable easy chair
    (một chiếc ghế bành thoải mái)
  • plush a plush easy chair
    (một chiếc ghế bành sang trọng, êm ái)
  • old an old easy chair
    (một chiếc ghế bành cũ)
  • worn a worn easy chair
    (một chiếc ghế bành đã sờn cũ)
Verb + easy chair
  • sink into sink into an easy chair
    (ngả người (chìm sâu) vào chiếc ghế bành êm ái)
  • relax in relax in an easy chair
    (thư giãn trên chiếc ghế bành)
  • lounge in lounge in an easy chair
    (ngả lưng, nằm dài trên chiếc ghế bành)
Prepositional Phrase
  • in sitting in an easy chair
    (ngồi trong/trên chiếc ghế bành)
  • from rise from an easy chair
    (đứng dậy từ chiếc ghế bành)

Idioms

  • sink into an easy chair

    ngả mình (chìm sâu) vào chiếc ghế bành êm ái (thể hiện sự thư giãn hoàn toàn)

    "After a long day, he loved to sink into his easy chair with a good book."

    (Sau một ngày dài, anh ấy thích ngả mình vào chiếc ghế bành êm ái với một cuốn sách hay.)

  • lounge in an easy chair

    thư giãn, ngả lưng trên chiếc ghế bành (thường trong thời gian dài, không vội vàng)

    "She spent the whole Sunday afternoon lounging in her easy chair, listening to classical music."

    (Cô ấy đã dành cả chiều Chủ nhật ngả lưng thư giãn trên chiếc ghế bành, nghe nhạc cổ điển.)

  • an easy chair life/lifestyle

    lối sống an nhàn, hưởng thụ (thường mang hàm ý tiêu cực về sự thụ động hoặc thiếu nỗ lực)

    "He dreamed of an easy chair life, far from the pressures and demands of his job."

    (Anh ấy mơ về một cuộc sống an nhàn, thoát khỏi áp lực và đòi hỏi của công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easy chair

danh từ
Lật mặt

Một chiếc ghế bành thoải mái.

"He relaxed in the easy chair with a book."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The easy chair is perfect for relaxing after a long day.
Ghế bành rất thích hợp để thư giãn sau một ngày dài.
Phủ định
That easy chair isn't comfortable at all; it hurts my back.
Cái ghế bành đó không thoải mái chút nào; nó làm tôi đau lưng.
Nghi vấn
Is this easy chair your favorite spot in the house?
Đây có phải là chỗ ngồi yêu thích của bạn trong nhà không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to buy a new easy chair for the living room.
Cô ấy sẽ mua một chiếc ghế bành mới cho phòng khách.
Phủ định
They are not going to move the easy chair; it's too heavy.
Họ sẽ không di chuyển chiếc ghế bành; nó quá nặng.
Nghi vấn
Are you going to sit in that easy chair all day?
Bạn định ngồi trên chiếc ghế bành đó cả ngày à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy chair".

Biểu tượng của sự thoải mái và ấm cúng gia đình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, chiếc ghế bành (easy chair) là biểu tượng cho sự thoải mái tột đỉnh và cuộc sống gia đình ấm cúng. Nó thường được đặt ở phòng khách hoặc góc đọc sách, mời gọi người ta ngả lưng thư giãn sau một ngày dài, đọc sách hoặc thưởng thức đồ uống nóng. Nó đại diện cho một không gian cá nhân để nghỉ ngơi và tái tạo năng lượng, gắn liền với hình ảnh của một tổ ấm yên bình.

Nơi nghỉ ngơi lý tưởng của người lớn tuổi

Chiếc ghế bành thường được liên tưởng đến người lớn tuổi hoặc những người đang trong thời gian nghỉ hưu. Nó tượng trưng cho việc có thời gian rảnh rỗi để tận hưởng những thú vui đơn giản như đọc sách, nghe nhạc, hoặc chỉ đơn giản là tĩnh lặng suy tư. Hình ảnh một người lớn tuổi ngồi trong chiếc easy chair với một chiếc chăn ấm và tách trà thường gợi lên cảm giác an yên và mãn nguyện.