comfortable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Providing physical ease and relaxation.
Vietnamese Meaning
Mang lại sự thoải mái và thư giãn về thể chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This chair is very comfortable."
"Cái ghế này rất thoải mái."
-
"She felt comfortable talking to him."
"Cô ấy cảm thấy thoải mái khi nói chuyện với anh ấy."
-
"Are you comfortable sitting there?"
"Bạn có thoải mái khi ngồi ở đó không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | comfort | Sự thoải mái, sự an ủi |
| Verb | comfort | An ủi, làm dịu |
| Adverb | comfortably | Một cách thoải mái, dễ chịu |
| Adjective | uncomfortable | Không thoải mái, khó chịu |
| Adjective | comforting | Mang lại sự an ủi, xoa dịu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'comfortable' thường được dùng để miêu tả cảm giác dễ chịu, thoải mái khi tiếp xúc với một vật thể, không gian, hoặc trạng thái nào đó. Khác với 'cozy' mang sắc thái ấm cúng, thân mật hơn; và khác với 'convenient' nhấn mạnh tính tiện lợi. 'Comfortable' tập trung vào sự dễ chịu về mặt thể chất hoặc tinh thần.
Prepositions
Ví dụ: 'comfortable in' - thoải mái trong một môi trường, tình huống. 'comfortable with' - thoải mái với một ý tưởng, quyết định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly perfectly comfortable (Hoàn toàn thoải mái/dễ chịu)
-
extremely extremely comfortable (Cực kỳ thoải mái)
-
financially financially comfortable (Khá giả, có điều kiện kinh tế thoải mái)
-
feel feel comfortable (doing something) (Cảm thấy thoải mái/tự tin (khi làm gì))
-
make make someone comfortable (Làm cho ai đó cảm thấy dễ chịu)
-
get get comfortable (Ổn định chỗ ngồi/trở nên thoải mái)
-
chair a comfortable chair (Một chiếc ghế êm ái/dễ chịu)
-
shoes comfortable shoes (Đôi giày thoải mái (dễ đi))
-
silence a comfortable silence (Sự im lặng dễ chịu/không gượng gạo)
Idioms
-
Be comfortable in your own skin
Tự tin, chấp nhận bản thân, cảm thấy thoải mái với con người thật của mình
"After years of worrying about her appearance, she finally felt comfortable in her own skin."
(Sau nhiều năm lo lắng về ngoại hình, cuối cùng cô ấy cũng cảm thấy tự tin và thoải mái với chính mình.)
-
A comfortable lead/position
Một vị trí dẫn đầu an toàn/vững chắc (thường trong thể thao hoặc kinh doanh)
"The team took a comfortable 15-point lead in the second half."
(Đội bóng đã giành được lợi thế dẫn trước an toàn 15 điểm trong hiệp hai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
comfortable
Tính từMang lại sự thoải mái và thư giãn về thể chất.
"This chair is very comfortable."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comfortable".
