(Top Banner Ad)
sofa
A2
noun A2 Đồ dùng gia đình

sofa

UK: /ˈsəʊ.fə/ • US: /ˈsoʊ.fə/

Nghĩa tiếng Việt

ghế sofa đi-văng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, comfortable upholstered seat with a back and arms, for two or more people.

Vietnamese Meaning

Một loại ghế dài, bọc nệm êm ái, có lưng tựa và tay vịn, dành cho hai người trở lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We sat on the sofa and watched a movie."

    "Chúng tôi ngồi trên sofa và xem phim."

  • "The new sofa is very comfortable."

    "Chiếc sofa mới rất thoải mái."

  • "She fell asleep on the sofa."

    "Cô ấy ngủ quên trên sofa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sofa Ghế dài có đệm, thường đủ chỗ cho hai hoặc nhiều người ngồi, dùng để thư giãn trong phòng khách.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
suffah
Turkish
sofa
French
sofa
English
sofa

Hành trình từ Ghế Băng Ả Rập

Từ 'sofa' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'suffah', nghĩa là một chiếc ghế dài hoặc bệ ngồi có đệm. Nó được dùng để chỉ những chiếc ghế bọc nệm dài đặt trong phòng tiếp khách. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, rồi qua tiếng Pháp và cuối cùng đến tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17, mang theo sự thoải mái và sang trọng của những chiếc ghế bành bọc nệm.

Usage Note

Sofa thường được dùng để chỉ những loại ghế dài có lưng tựa và tay vịn, được bọc nệm êm ái. Nó thường được đặt trong phòng khách để mọi người có thể ngồi thư giãn, trò chuyện hoặc xem TV. Khác với 'couch', 'sofa' thường mang tính trang trọng hơn một chút. 'Lounge' cũng có nghĩa là ghế dài nhưng thường dùng để chỉ khu vực chung để thư giãn, chứ không phải bản thân chiếc ghế.

Prepositions

on in

Khi nói 'on the sofa' có nghĩa là 'ở trên ghế sofa', 'ngồi trên sofa'. Khi nói 'in the sofa' mang ý chỉ việc sofa có thể chứa đựng cái gì đó hoặc có một vị trí bên trong sofa, ví dụ: 'There is some change in the sofa' (Có một ít tiền xu trong sofa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sofa
  • comfortable comfortable sofa
    (ghế sofa thoải mái)
  • leather leather sofa
    (ghế sofa da)
  • plush plush sofa
    (ghế sofa êm ái, sang trọng)
  • old old sofa
    (ghế sofa cũ)
Verb + sofa
  • sit on sit on the sofa
    (ngồi trên ghế sofa)
  • lie on lie on the sofa
    (nằm dài trên ghế sofa)
  • relax on relax on the sofa
    (thư giãn trên ghế sofa)
Noun + sofa (sofa as modifier)
  • sofa sofa cushion
    (đệm ghế sofa)
  • sofa sofa bed
    (ghế sofa kiêm giường)
  • sofa sofa cover
    (vỏ bọc ghế sofa)
Prepositional phrase
  • on on the sofa
    (trên ghế sofa)
  • behind behind the sofa
    (phía sau ghế sofa)
  • under under the sofa
    (dưới ghế sofa)

Idioms

  • sofa surfing

    Việc ở nhờ nhà bạn bè hoặc người quen tạm thời, thường là ngủ trên ghế sofa, khi không có chỗ ở ổn định.

    "After losing his job, he spent a few months sofa surfing at his sister's place."

    (Sau khi mất việc, anh ấy đã ở nhờ nhà chị gái vài tháng, ngủ tạm trên ghế sofa.)

  • be glued to the sofa

    Ngồi lì trên ghế sofa trong một thời gian dài, thường là để xem TV hoặc làm gì đó mà không muốn rời đi.

    "I was glued to the sofa all weekend, watching old movies."

    (Tôi đã ngồi lì trên ghế sofa suốt cuối tuần để xem phim cũ.)

  • sofa cushion money

    Tiền lẻ hoặc vật dụng nhỏ bị rơi vào kẽ ghế sofa, thường là tiền không đáng kể.

    "I finally found enough sofa cushion money to buy a coffee."

    (Cuối cùng tôi cũng tìm thấy đủ tiền lẻ rơi trong kẽ ghế sofa để mua một ly cà phê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sofa

noun
Lật mặt

Một loại ghế dài, bọc nệm êm ái, có lưng tựa và tay vịn, dành cho hai người trở lên.

"We sat on the sofa and watched a movie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this sofa is so comfortable!
Wow, chiếc ghế sofa này thật thoải mái!
Phủ định
Oh no, there isn't a sofa in this room.
Ôi không, không có ghế sofa trong phòng này.
Nghi vấn
Hey, is that a new sofa?
Này, đó có phải là một chiếc ghế sofa mới không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a sofa in the living room.
Có một chiếc ghế sofa trong phòng khách.
Phủ định
Isn't there a sofa in the waiting room?
Không phải có một chiếc ghế sofa trong phòng chờ sao?
Nghi vấn
Is the sofa comfortable?
Ghế sofa có thoải mái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sofa".

Trung Tâm Của Phòng Khách

Ở nhiều nước phương Tây, ghế sofa thường là món đồ nội thất trung tâm trong phòng khách. Đây là nơi gia đình quây quần để trò chuyện, xem TV, đọc sách hay tiếp đón khách. Nó tượng trưng cho sự thoải mái, ấm cúng và là không gian chung để thư giãn.

Biểu Tượng Của Sự Thư Giãn và Giải Trí

Sofa không chỉ là nơi để ngồi mà còn gắn liền với văn hóa giải trí tại gia. Nhiều người hình dung việc thư giãn sau một ngày dài làm việc là được nằm dài trên sofa, xem phim, nghe nhạc hoặc lướt mạng xã hội. Nó trở thành biểu tượng của sự tận hưởng thời gian riêng tư và nạp lại năng lượng tại nhà.