sofa
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long, comfortable upholstered seat with a back and arms, for two or more people.
Vietnamese Meaning
Một loại ghế dài, bọc nệm êm ái, có lưng tựa và tay vịn, dành cho hai người trở lên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We sat on the sofa and watched a movie."
"Chúng tôi ngồi trên sofa và xem phim."
-
"The new sofa is very comfortable."
"Chiếc sofa mới rất thoải mái."
-
"She fell asleep on the sofa."
"Cô ấy ngủ quên trên sofa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sofa | Ghế dài có đệm, thường đủ chỗ cho hai hoặc nhiều người ngồi, dùng để thư giãn trong phòng khách. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sofa thường được dùng để chỉ những loại ghế dài có lưng tựa và tay vịn, được bọc nệm êm ái. Nó thường được đặt trong phòng khách để mọi người có thể ngồi thư giãn, trò chuyện hoặc xem TV. Khác với 'couch', 'sofa' thường mang tính trang trọng hơn một chút. 'Lounge' cũng có nghĩa là ghế dài nhưng thường dùng để chỉ khu vực chung để thư giãn, chứ không phải bản thân chiếc ghế.
Prepositions
Khi nói 'on the sofa' có nghĩa là 'ở trên ghế sofa', 'ngồi trên sofa'. Khi nói 'in the sofa' mang ý chỉ việc sofa có thể chứa đựng cái gì đó hoặc có một vị trí bên trong sofa, ví dụ: 'There is some change in the sofa' (Có một ít tiền xu trong sofa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
comfortable comfortable sofa (ghế sofa thoải mái)
-
leather leather sofa (ghế sofa da)
-
plush plush sofa (ghế sofa êm ái, sang trọng)
-
old old sofa (ghế sofa cũ)
-
sit on sit on the sofa (ngồi trên ghế sofa)
-
lie on lie on the sofa (nằm dài trên ghế sofa)
-
relax on relax on the sofa (thư giãn trên ghế sofa)
-
sofa sofa cushion (đệm ghế sofa)
-
sofa sofa bed (ghế sofa kiêm giường)
-
sofa sofa cover (vỏ bọc ghế sofa)
-
on on the sofa (trên ghế sofa)
-
behind behind the sofa (phía sau ghế sofa)
-
under under the sofa (dưới ghế sofa)
Idioms
-
sofa surfing
Việc ở nhờ nhà bạn bè hoặc người quen tạm thời, thường là ngủ trên ghế sofa, khi không có chỗ ở ổn định.
"After losing his job, he spent a few months sofa surfing at his sister's place."
(Sau khi mất việc, anh ấy đã ở nhờ nhà chị gái vài tháng, ngủ tạm trên ghế sofa.)
-
be glued to the sofa
Ngồi lì trên ghế sofa trong một thời gian dài, thường là để xem TV hoặc làm gì đó mà không muốn rời đi.
"I was glued to the sofa all weekend, watching old movies."
(Tôi đã ngồi lì trên ghế sofa suốt cuối tuần để xem phim cũ.)
-
sofa cushion money
Tiền lẻ hoặc vật dụng nhỏ bị rơi vào kẽ ghế sofa, thường là tiền không đáng kể.
"I finally found enough sofa cushion money to buy a coffee."
(Cuối cùng tôi cũng tìm thấy đủ tiền lẻ rơi trong kẽ ghế sofa để mua một ly cà phê.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sofa
nounMột loại ghế dài, bọc nệm êm ái, có lưng tựa và tay vịn, dành cho hai người trở lên.
"We sat on the sofa and watched a movie."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this sofa is so comfortable! |
Wow, chiếc ghế sofa này thật thoải mái! |
| Phủ định | Oh no, there isn't a sofa in this room. |
Ôi không, không có ghế sofa trong phòng này. |
| Nghi vấn | Hey, is that a new sofa? |
Này, đó có phải là một chiếc ghế sofa mới không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There is a sofa in the living room. |
Có một chiếc ghế sofa trong phòng khách. |
| Phủ định | Isn't there a sofa in the waiting room? |
Không phải có một chiếc ghế sofa trong phòng chờ sao? |
| Nghi vấn | Is the sofa comfortable? |
Ghế sofa có thoải mái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sofa".
