(Top Banner Ad)
easy-clean
B1
Tính từ B1 Hàng gia dụng, Sản xuất

easy-clean

UK: /ˌiːziˈkliːn/ • US: /ˌiːziˈkliːn/

Nghĩa tiếng Việt

dễ lau chùi dễ làm sạch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed to be cleaned easily.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế để dễ dàng làm sạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This oven has an easy-clean interior."

    "Lò nướng này có nội thất dễ lau chùi."

  • "Easy-clean surfaces are popular in kitchens."

    "Các bề mặt dễ lau chùi được ưa chuộng trong nhà bếp."

  • "The new paint is easy-clean and durable."

    "Loại sơn mới này dễ lau chùi và bền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective easy-clean dễ lau chùi, dễ vệ sinh
Adjective easy dễ dàng, đơn giản
Adverb easily một cách dễ dàng
Adjective clean sạch sẽ, tinh khiết
Verb clean lau chùi, dọn dẹp, làm sạch
Noun cleaner chất tẩy rửa; người dọn dẹp
Noun cleanliness sự sạch sẽ, vệ sinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng gia dụng, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

English
easy
English
clean
English
easy-clean

Sự Ra Đời Của 'Easy-Clean'

'Easy-clean' là một tính từ ghép hiện đại, được hình thành từ hai từ 'easy' (dễ dàng) và 'clean' (sạch sẽ, lau chùi). Sự kết hợp này mô tả rõ ràng một đặc tính mong muốn của các sản phẩm và vật liệu trong cuộc sống hiện đại: khả năng được vệ sinh một cách nhanh chóng và không tốn nhiều công sức. Nó ra đời để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng về sự tiện lợi và tiết kiệm thời gian trong việc duy trì vệ sinh.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các bề mặt hoặc vật liệu được xử lý đặc biệt để chống bám bẩn hoặc dễ lau chùi. Khác với 'cleanable' (có thể làm sạch) ở chỗ 'easy-clean' nhấn mạnh tính dễ dàng và nhanh chóng trong quá trình làm sạch.

Collocations (Từ đi kèm)

easy-clean + Danh từ (Noun)
  • surface easy-clean surface
    (bề mặt dễ lau chùi)
  • fabric easy-clean fabric
    (vải dễ lau chùi)
  • material easy-clean material
    (vật liệu dễ lau chùi)
  • finish easy-clean finish
    (lớp hoàn thiện dễ lau chùi)
  • design easy-clean design
    (thiết kế dễ lau chùi)
  • coating easy-clean coating
    (lớp phủ dễ lau chùi)
  • oven easy-clean oven
    (lò nướng dễ lau chùi)
  • tiles easy-clean tiles
    (gạch dễ lau chùi)
  • furniture easy-clean furniture
    (nội thất dễ lau chùi)

Idioms

  • easy-clean properties

    các đặc tính dễ lau chùi

    "This sofa boasts excellent easy-clean properties, making it ideal for families with pets."

    (Chiếc ghế sofa này tự hào có các đặc tính dễ lau chùi tuyệt vời, rất lý tưởng cho các gia đình có thú cưng.)

  • designed to be easy-clean

    được thiết kế để dễ lau chùi

    "The kitchen countertop is designed to be easy-clean, resisting stains and spills."

    (Mặt bàn bếp được thiết kế để dễ lau chùi, chống lại vết bẩn và vết tràn.)

  • maintain its easy-clean finish

    duy trì lớp hoàn thiện dễ lau chùi của nó

    "To maintain its easy-clean finish, avoid abrasive cleaners."

    (Để duy trì lớp hoàn thiện dễ lau chùi của nó, hãy tránh dùng chất tẩy rửa ăn mòn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easy-clean

Tính từ
Lật mặt

Được thiết kế để dễ dàng làm sạch.

"This oven has an easy-clean interior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy-clean".

Cuộc Sống Hiện Đại và Nhu Cầu Tiện Lợi

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt ở các nước phương Tây, người tiêu dùng ngày càng ưu tiên sự tiện lợi và tiết kiệm thời gian. Thuật ngữ 'easy-clean' phản ánh xu hướng này, thể hiện mong muốn có những sản phẩm không chỉ đẹp, bền mà còn dễ dàng bảo trì, vệ sinh, giúp giảm bớt gánh nặng công việc nhà và phù hợp với lối sống bận rộn.

Ảnh Hưởng Đến Thiết Kế và Công Nghệ Sản Phẩm

Khái niệm 'easy-clean' đã thúc đẩy sự đổi mới trong ngành sản xuất. Các nhà thiết kế và kỹ sư liên tục phát triển vật liệu mới (như vải chống bám bẩn, gốm sứ không xốp), lớp phủ đặc biệt (chống dính, chống thấm nước, chống vi khuẩn) và thiết kế sản phẩm thông minh để đáp ứng nhu cầu này. Ví dụ, nhiều thiết bị gia dụng như lò nướng tự làm sạch, hoặc đồ nội thất với lớp bọc chống thấm đều là những ứng dụng của triết lý 'easy-clean'.