easy-clean
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Easy-clean'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Được thiết kế để dễ dàng làm sạch.
Ví dụ Thực tế với 'Easy-clean'
-
"This oven has an easy-clean interior."
"Lò nướng này có nội thất dễ lau chùi."
-
"Easy-clean surfaces are popular in kitchens."
"Các bề mặt dễ lau chùi được ưa chuộng trong nhà bếp."
-
"The new paint is easy-clean and durable."
"Loại sơn mới này dễ lau chùi và bền."
Từ loại & Từ liên quan của 'Easy-clean'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: easy-clean
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Easy-clean'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được dùng để mô tả các bề mặt hoặc vật liệu được xử lý đặc biệt để chống bám bẩn hoặc dễ lau chùi. Khác với 'cleanable' (có thể làm sạch) ở chỗ 'easy-clean' nhấn mạnh tính dễ dàng và nhanh chóng trong quá trình làm sạch.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Easy-clean'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.