(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ self-cleaning
B2

self-cleaning

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

tự làm sạch có chức năng tự làm sạch tự động làm sạch
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Self-cleaning'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Được thiết kế để tự làm sạch mà không cần nỗ lực thủ công.

Definition (English Meaning)

Designed to clean itself without needing manual effort.

Ví dụ Thực tế với 'Self-cleaning'

  • "This oven has a self-cleaning function that makes maintenance much easier."

    "Lò nướng này có chức năng tự làm sạch giúp việc bảo trì dễ dàng hơn nhiều."

  • "Self-cleaning windows use a special coating to repel dirt and water."

    "Cửa sổ tự làm sạch sử dụng một lớp phủ đặc biệt để đẩy lùi bụi bẩn và nước."

  • "The new self-cleaning litter box is a game changer for cat owners."

    "Hộp vệ sinh tự làm sạch mới là một bước đột phá cho những người nuôi mèo."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Self-cleaning'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: self-cleaning
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

automatic cleaning(tự động làm sạch)
auto-cleaning(tự động làm sạch)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

easy-clean(dễ làm sạch)
low maintenance(ít bảo trì)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ Đồ gia dụng

Ghi chú Cách dùng 'Self-cleaning'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'self-cleaning' thường được dùng để mô tả các thiết bị, vật liệu hoặc quy trình được thiết kế để tự động loại bỏ bụi bẩn, mảnh vụn hoặc các chất bẩn khác. Nó nhấn mạnh khả năng tự bảo trì và giảm nhu cầu can thiệp của con người. Thường ám chỉ sự tiện lợi và hiệu quả.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Self-cleaning'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)