(Top Banner Ad)
self-cleaning
B2
Tính từ B2 Công nghệ, Đồ gia dụng

self-cleaning

UK: /ˌselfˈkliːnɪŋ/ • US: /ˌselfˈkliːnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tự làm sạch có chức năng tự làm sạch tự động làm sạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed to clean itself without needing manual effort.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế để tự làm sạch mà không cần nỗ lực thủ công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This oven has a self-cleaning function that makes maintenance much easier."

    "Lò nướng này có chức năng tự làm sạch giúp việc bảo trì dễ dàng hơn nhiều."

  • "Self-cleaning windows use a special coating to repel dirt and water."

    "Cửa sổ tự làm sạch sử dụng một lớp phủ đặc biệt để đẩy lùi bụi bẩn và nước."

  • "The new self-cleaning litter box is a game changer for cat owners."

    "Hộp vệ sinh tự làm sạch mới là một bước đột phá cho những người nuôi mèo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective self-cleaning có khả năng tự làm sạch
Verb clean làm sạch, lau chùi
Adjective clean sạch sẽ, tinh khiết
Noun cleaner chất tẩy rửa; người dọn dẹp
Noun cleanliness sự sạch sẽ, vệ sinh
Pronoun/Prefix self bản thân, tự
Adjective self-cleansing tự làm sạch (thường mang sắc thái tự nhiên, sinh học hơn)

Synonyms

automatic cleaning (tự động làm sạch)auto-cleaning (tự động làm sạch)

Related Words

easy-clean (dễ làm sạch)low maintenance (ít bảo trì)

Subject Area

Công nghệ, Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Proto-Germanic
*klainiz
Old English
clæne
Modern English
self-cleaning

Nguồn gốc của 'self-cleaning'

Từ 'self-cleaning' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần: 'self' (có nghĩa là 'tự', 'bản thân') và 'cleaning' (có nghĩa là 'làm sạch'). Nó mô tả một đặc tính hoặc khả năng của vật liệu, thiết bị, hay bề mặt có thể tự động loại bỏ bụi bẩn, vết ố hoặc vi khuẩn mà không cần sự can thiệp thủ công từ con người. Sự kết hợp này trực tiếp thể hiện chức năng 'tự làm sạch' một cách rất rõ ràng.

Usage Note

Tính từ 'self-cleaning' thường được dùng để mô tả các thiết bị, vật liệu hoặc quy trình được thiết kế để tự động loại bỏ bụi bẩn, mảnh vụn hoặc các chất bẩn khác. Nó nhấn mạnh khả năng tự bảo trì và giảm nhu cầu can thiệp của con người. Thường ám chỉ sự tiện lợi và hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

self-cleaning + Danh từ (Noun)
  • oven self-cleaning oven
    (lò nướng tự làm sạch)
  • glass self-cleaning glass
    (kính tự làm sạch)
  • surface self-cleaning surface
    (bề mặt tự làm sạch)
  • technology self-cleaning technology
    (công nghệ tự làm sạch)
  • function self-cleaning function
    (chức năng tự làm sạch)
  • properties self-cleaning properties
    (các đặc tính tự làm sạch)
Động từ (Verb) + self-cleaning
  • activate activate the self-cleaning cycle
    (kích hoạt chu trình tự làm sạch)
  • feature feature self-cleaning capabilities
    (có tính năng tự làm sạch)
  • provide provide self-cleaning benefits
    (mang lại lợi ích tự làm sạch)

Idioms

  • activate the self-cleaning cycle

    kích hoạt chu trình tự làm sạch (trên một thiết bị)

    "To clean the oven thoroughly, you should activate the self-cleaning cycle."

    (Để làm sạch lò nướng kỹ lưỡng, bạn nên kích hoạt chu trình tự làm sạch.)

  • possess self-cleaning properties

    sở hữu các đặc tính tự làm sạch

    "The newly developed paint possesses self-cleaning properties, making walls stay cleaner longer."

    (Loại sơn mới phát triển này sở hữu các đặc tính tự làm sạch, giúp tường nhà sạch lâu hơn.)

  • rely on self-cleaning mechanisms

    dựa vào các cơ chế tự làm sạch

    "Many modern outdoor materials rely on self-cleaning mechanisms to reduce maintenance."

    (Nhiều vật liệu ngoài trời hiện đại dựa vào các cơ chế tự làm sạch để giảm việc bảo trì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-cleaning

Tính từ
Lật mặt

Được thiết kế để tự làm sạch mà không cần nỗ lực thủ công.

"This oven has a self-cleaning function that makes maintenance much easier."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new model is released next year, manufacturers will have been implementing self-cleaning technology in ovens for five years.
Vào thời điểm mẫu mới được ra mắt vào năm tới, các nhà sản xuất sẽ đã và đang triển khai công nghệ tự làm sạch trong lò nướng được năm năm.
Phủ định
By the end of the decade, most companies won't have been focusing on developing self-cleaning surfaces for public transportation.
Vào cuối thập kỷ này, hầu hết các công ty sẽ không tập trung vào việc phát triển các bề mặt tự làm sạch cho phương tiện giao thông công cộng.
Nghi vấn
Will the engineers have been experimenting with self-cleaning materials for a decade by the time they find a viable solution?
Liệu các kỹ sư đã và đang thử nghiệm vật liệu tự làm sạch trong một thập kỷ vào thời điểm họ tìm ra một giải pháp khả thi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-cleaning".

Sự tiện lợi và đổi mới công nghệ

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây hiện đại, 'self-cleaning' tượng trưng cho sự tiện lợi và tiến bộ công nghệ. Người tiêu dùng ngày càng tìm kiếm các sản phẩm giúp tiết kiệm thời gian và công sức, biến các thiết bị tự làm sạch như lò nướng, cửa sổ hay thậm chí quần áo thành những mặt hàng rất được ưa chuộng, phản ánh một lối sống bận rộn và mong muốn giảm thiểu gánh nặng việc nhà.

Ứng dụng rộng rãi và tác động bền vững

Công nghệ tự làm sạch không chỉ giới hạn ở đồ gia dụng mà còn được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác như kiến trúc (kính tòa nhà, bề mặt chống bám bẩn), y tế (thiết bị kháng khuẩn) và giao thông (bề mặt phương tiện). Nó không chỉ cải thiện vệ sinh và giảm chi phí bảo trì mà còn có lợi cho môi trường nhờ giảm đáng kể nhu cầu sử dụng nước và hóa chất tẩy rửa.