self-cleaning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Designed to clean itself without needing manual effort.
Vietnamese Meaning
Được thiết kế để tự làm sạch mà không cần nỗ lực thủ công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This oven has a self-cleaning function that makes maintenance much easier."
"Lò nướng này có chức năng tự làm sạch giúp việc bảo trì dễ dàng hơn nhiều."
-
"Self-cleaning windows use a special coating to repel dirt and water."
"Cửa sổ tự làm sạch sử dụng một lớp phủ đặc biệt để đẩy lùi bụi bẩn và nước."
-
"The new self-cleaning litter box is a game changer for cat owners."
"Hộp vệ sinh tự làm sạch mới là một bước đột phá cho những người nuôi mèo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | self-cleaning | có khả năng tự làm sạch |
| Verb | clean | làm sạch, lau chùi |
| Adjective | clean | sạch sẽ, tinh khiết |
| Noun | cleaner | chất tẩy rửa; người dọn dẹp |
| Noun | cleanliness | sự sạch sẽ, vệ sinh |
| Pronoun/Prefix | self | bản thân, tự |
| Adjective | self-cleansing | tự làm sạch (thường mang sắc thái tự nhiên, sinh học hơn) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'self-cleaning' thường được dùng để mô tả các thiết bị, vật liệu hoặc quy trình được thiết kế để tự động loại bỏ bụi bẩn, mảnh vụn hoặc các chất bẩn khác. Nó nhấn mạnh khả năng tự bảo trì và giảm nhu cầu can thiệp của con người. Thường ám chỉ sự tiện lợi và hiệu quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
oven self-cleaning oven (lò nướng tự làm sạch)
-
glass self-cleaning glass (kính tự làm sạch)
-
surface self-cleaning surface (bề mặt tự làm sạch)
-
technology self-cleaning technology (công nghệ tự làm sạch)
-
function self-cleaning function (chức năng tự làm sạch)
-
properties self-cleaning properties (các đặc tính tự làm sạch)
-
activate activate the self-cleaning cycle (kích hoạt chu trình tự làm sạch)
-
feature feature self-cleaning capabilities (có tính năng tự làm sạch)
-
provide provide self-cleaning benefits (mang lại lợi ích tự làm sạch)
Idioms
-
activate the self-cleaning cycle
kích hoạt chu trình tự làm sạch (trên một thiết bị)
"To clean the oven thoroughly, you should activate the self-cleaning cycle."
(Để làm sạch lò nướng kỹ lưỡng, bạn nên kích hoạt chu trình tự làm sạch.)
-
possess self-cleaning properties
sở hữu các đặc tính tự làm sạch
"The newly developed paint possesses self-cleaning properties, making walls stay cleaner longer."
(Loại sơn mới phát triển này sở hữu các đặc tính tự làm sạch, giúp tường nhà sạch lâu hơn.)
-
rely on self-cleaning mechanisms
dựa vào các cơ chế tự làm sạch
"Many modern outdoor materials rely on self-cleaning mechanisms to reduce maintenance."
(Nhiều vật liệu ngoài trời hiện đại dựa vào các cơ chế tự làm sạch để giảm việc bảo trì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-cleaning
Tính từĐược thiết kế để tự làm sạch mà không cần nỗ lực thủ công.
"This oven has a self-cleaning function that makes maintenance much easier."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new model is released next year, manufacturers will have been implementing self-cleaning technology in ovens for five years. |
Vào thời điểm mẫu mới được ra mắt vào năm tới, các nhà sản xuất sẽ đã và đang triển khai công nghệ tự làm sạch trong lò nướng được năm năm. |
| Phủ định | By the end of the decade, most companies won't have been focusing on developing self-cleaning surfaces for public transportation. |
Vào cuối thập kỷ này, hầu hết các công ty sẽ không tập trung vào việc phát triển các bề mặt tự làm sạch cho phương tiện giao thông công cộng. |
| Nghi vấn | Will the engineers have been experimenting with self-cleaning materials for a decade by the time they find a viable solution? |
Liệu các kỹ sư đã và đang thử nghiệm vật liệu tự làm sạch trong một thập kỷ vào thời điểm họ tìm ra một giải pháp khả thi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-cleaning".
