(Top Banner Ad)
easily
B1
Trạng từ B1 Chung

easily

UK: /ˈiːzɪli/ • US: /ˈiːzəli/

Nghĩa tiếng Việt

dễ dàng một cách dễ dàng không khó khăn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without difficulty or effort.

Vietnamese Meaning

Một cách dễ dàng, không gặp khó khăn hay tốn nhiều công sức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She can easily solve this problem."

    "Cô ấy có thể dễ dàng giải quyết vấn đề này."

  • "The code can be easily modified."

    "Đoạn mã có thể được sửa đổi một cách dễ dàng."

  • "They easily won the game."

    "Họ đã dễ dàng chiến thắng trận đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective easy dễ dàng, dễ chịu
Noun ease sự dễ dàng, sự thoải mái
Verb ease làm dịu đi, giảm bớt
Adjective uneasy không thoải mái, bồn chồn
Adverb uneasily một cách bồn chồn, không thoải mái

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
aisé
Middle English
esy
English (Adj)
easy
English (Adv)
easily

Nguồn gốc từ 'Easy'

Từ 'easily' (dễ dàng) được hình thành bằng cách thêm hậu tố trạng từ '-ly' vào tính từ 'easy'. Bản thân từ 'easy' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'aisé', có nghĩa là 'thoải mái, dễ chịu' hoặc 'không gặp khó khăn'. Ban đầu, 'aisé' còn liên quan đến ý nghĩa 'ở gần, tiếp giáp', sau đó phát triển thành ý nghĩa 'không cần nỗ lực nhiều'.

Usage Note

'Easily' thường được dùng để diễn tả một hành động hoặc quá trình có thể được thực hiện một cách trôi chảy, không vướng mắc. So với các từ như 'simply' hay 'readily', 'easily' nhấn mạnh vào việc thiếu sự khó khăn hơn là sự đơn giản hoặc sẵn sàng. Ví dụ, 'He can easily lift that box' ngụ ý rằng việc nâng chiếc hộp không hề gây ra khó khăn cho anh ấy.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + easily
  • learn learn easily
    (học một cách dễ dàng)
  • break break easily
    (dễ vỡ)
  • forget forget easily
    (dễ quên)
  • understand understand easily
    (dễ hiểu)
  • win win easily
    (thắng dễ dàng)
Easily + Tính từ / Phân từ hai
  • accessible easily accessible
    (dễ tiếp cận)
  • broken easily broken
    (dễ bị làm vỡ)
  • influenced easily influenced
    (dễ bị ảnh hưởng)
  • confused easily confused
    (dễ bị nhầm lẫn)
  • pleased easily pleased
    (dễ tính, dễ chiều)
Cụm động từ với easily
  • come by come by easily
    (dễ kiếm được, dễ có được)

Idioms

  • He's easily pleased.

    Anh ấy dễ tính/dễ chiều. (Không khó để làm anh ấy vui)

    "You don't need to buy her an expensive gift; she's easily pleased."

    (Bạn không cần mua cho cô ấy một món quà đắt tiền; cô ấy rất dễ tính/dễ chiều.)

  • It's not easily done/forgotten.

    Không dễ gì làm được/quên được. (Cần nhiều nỗ lực hoặc thời gian)

    "Building a successful business is not easily done, it requires hard work."

    (Xây dựng một doanh nghiệp thành công không dễ gì làm được, nó đòi hỏi sự chăm chỉ.)

  • To come by easily.

    Dễ kiếm được, dễ có được. (Không cần nhiều công sức)

    "Good jobs don't come by easily, you have to work for them."

    (Những công việc tốt không dễ kiếm được, bạn phải làm việc chăm chỉ để có chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easily

Trạng từ
Lật mặt

Một cách dễ dàng, không gặp khó khăn hay tốn nhiều công sức.

"She can easily solve this problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She can easily solve this problem.
Cô ấy có thể dễ dàng giải quyết vấn đề này.
Phủ định
They cannot easily accept the changes.
Họ không thể dễ dàng chấp nhận những thay đổi.
Nghi vấn
Can you easily understand what he is saying?
Bạn có dễ dàng hiểu những gì anh ấy đang nói không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easily".

Giá trị của sự Nỗ lực

Trong văn hóa phương Tây, 'dễ dàng' thường được đánh giá cao vì nó thể hiện sự hiệu quả và tiện lợi. Tuy nhiên, người ta cũng tin rằng 'Không có gì đáng giá mà đạt được một cách dễ dàng' (Nothing worth having comes easily), nhấn mạnh rằng những thành tựu lớn thường đòi hỏi sự nỗ lực và kiên trì. Điều này khuyến khích mọi người không ngại khó khăn để đạt được mục tiêu.

Cảnh báo về sự 'Dễ dàng'

Đôi khi, sự 'dễ dàng' lại mang hàm ý tiêu cực, như trong các cụm từ 'easy money' (tiền dễ kiếm, thường là bất chính) hay 'easy way out' (cách thoát thân dễ dàng, thường là không đúng đắn hoặc trốn tránh trách nhiệm). Điều này phản ánh quan niệm rằng những gì quá dễ dàng có thể thiếu đạo đức hoặc không bền vững.