eau de cologne
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại nước hoa có mùi thơm nhẹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He splashed on some eau de cologne before going out."
"Anh ấy xịt một ít nước hoa cologne trước khi ra ngoài."
-
"This eau de cologne has a refreshing citrus scent."
"Loại nước hoa cologne này có một hương cam chanh tươi mát."
-
"She always wears eau de cologne in the summer."
"Cô ấy luôn dùng nước hoa cologne vào mùa hè."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cologne | nước hoa (thường là loại nhẹ, dùng cho nam hoặc như một tên gọi chung cho eau de cologne) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Eau de cologne có nồng độ tinh dầu thấp hơn so với eau de toilette hoặc parfum, thường chứa từ 2-5% tinh dầu thơm. Do đó, mùi hương của eau de cologne thường nhẹ nhàng, tươi mát và không giữ được lâu như các loại nước hoa khác. Nó thường được sử dụng để xịt lên cơ thể sau khi tắm hoặc để tạo cảm giác sảng khoái. Khác với 'perfume' (nước hoa) là một thuật ngữ chung, 'eau de cologne' chỉ một loại nước hoa cụ thể với nồng độ và đặc điểm mùi hương riêng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
light light eau de cologne (nước hoa cologne nhẹ)
-
fresh fresh eau de cologne (nước hoa cologne tươi mát)
-
expensive expensive eau de cologne (nước hoa cologne đắt tiền)
-
apply apply eau de cologne (thoa/xịt nước hoa cologne)
-
wear wear eau de cologne (dùng/đeo nước hoa cologne (mặc dù "dùng" tự nhiên hơn trong tiếng Việt))
-
spray spray eau de cologne (xịt nước hoa cologne)
-
bottle of bottle of eau de cologne (chai nước hoa cologne)
-
splash of splash of eau de cologne (một chút nước hoa cologne (như một lần vẩy nhẹ))
Idioms
-
a splash of eau de cologne
Một chút nước hoa cologne (dùng để làm tươi mát, thường là một lượng nhỏ)
"He finished his morning routine with a splash of eau de cologne."
(Anh ấy kết thúc thói quen buổi sáng bằng một chút nước hoa cologne.)
-
dab on some eau de cologne
Chấm/thoa một ít nước hoa cologne
"She likes to dab on some eau de cologne before going out."
(Cô ấy thích chấm một ít nước hoa cologne trước khi ra ngoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eau de cologne
Danh từMột loại nước hoa có mùi thơm nhẹ.
"He splashed on some eau de cologne before going out."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Applying eau de cologne after shaving is a refreshing ritual for him. |
Thoa nước hoa eau de cologne sau khi cạo râu là một nghi thức sảng khoái đối với anh ấy. |
| Phủ định | He doesn't enjoy wearing eau de cologne every day. |
Anh ấy không thích dùng nước hoa eau de cologne mỗi ngày. |
| Nghi vấn | Is using eau de cologne considered a sign of sophistication? |
Việc sử dụng nước hoa eau de cologne có được xem là một dấu hiệu của sự tinh tế không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he finishes packing, he will have used all his eau de cologne. |
Vào thời điểm anh ấy đóng gói xong, anh ấy sẽ dùng hết nước hoa eau de cologne của mình. |
| Phủ định | She won't have bought that expensive eau de cologne by the end of the month. |
Cô ấy sẽ không mua chai nước hoa eau de cologne đắt tiền đó vào cuối tháng đâu. |
| Nghi vấn | Will they have launched the new eau de cologne by next year? |
Liệu họ có ra mắt loại nước hoa eau de cologne mới vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eau de cologne".
