(Top Banner Ad)
cologne
B1
Danh từ B1 Nước hoa, Mỹ phẩm

cologne

UK: /kəˈlɒn/ • US: /kəˈloʊn/

Nghĩa tiếng Việt

nước hoa cologne cô-lô-nhơ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A perfumed liquid, less concentrated than perfume, also called eau de cologne.

Vietnamese Meaning

Một loại chất lỏng có mùi thơm, có nồng độ thấp hơn nước hoa, còn được gọi là eau de cologne.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He splashed some cologne on his face after shaving."

    "Anh ấy xịt một ít cologne lên mặt sau khi cạo râu."

  • "This cologne has a very refreshing scent."

    "Loại cologne này có một mùi hương rất sảng khoái."

  • "She bought him a bottle of expensive cologne for his birthday."

    "Cô ấy mua cho anh ấy một chai cologne đắt tiền vào dịp sinh nhật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cologne Dầu thơm, nước hoa (thường có nồng độ hương liệu thấp và theo truyền thống được tiếp thị cho nam giới).
Adjective cologned Đã được xức dầu thơm. (Ví dụ: a cologned gentleman - một quý ông đã xức dầu thơm).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nước hoa, Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Colonia Agrippinensis
German
Köln
French
Cologne (city), Eau de Cologne (water of Cologne)
English
cologne

Nước hoa từ thành phố Cologne

Từ 'cologne' bắt nguồn từ tên thành phố Cologne (Köln) của Đức. Vào năm 1709, một người Ý tên là Johann Maria Farina đã tạo ra một loại nước hoa nhẹ và tươi mát tại đây. Ông đặt tên cho nó là 'Eau de Cologne' (tiếng Pháp nghĩa là 'Nước từ thành Cologne') để vinh danh ngôi nhà mới của mình. Nó nhanh chóng trở nên nổi tiếng khắp châu Âu, đặc biệt là trong giới quý tộc.

Usage Note

Cologne thường được sử dụng để chỉ một loại nước hoa nhẹ, có mùi tươi mát, thường được sử dụng hàng ngày. So với perfume (nước hoa) có nồng độ tinh dầu cao hơn và mùi đậm đặc hơn, cologne có độ lưu hương ngắn hơn và giá thành thường rẻ hơn. Cologne thường được liên kết với mùi hương nam tính, mặc dù có nhiều loại cologne dành cho cả nam và nữ.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ mùi hương đặc trưng của cologne. Ví dụ: 'a cologne of citrus and spice' (một loại cologne có mùi hương cam chanh và gia vị).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cologne
  • wear cologne
    (xức dầu thơm, dùng dầu thơm)
  • put on cologne
    (xức dầu thơm)
  • apply cologne
    (thoa/xịt dầu thơm)
  • smell of cologne
    (có mùi dầu thơm)
Adjective + cologne
  • strong cologne
    (dầu thơm nồng)
  • subtle cologne
    (dầu thơm nhẹ nhàng, thoang thoảng)
  • musky cologne
    (dầu thơm mùi xạ hương)
  • expensive cologne
    (dầu thơm đắt tiền)
Noun + cologne
  • a splash of cologne
    (một chút dầu thơm (hành động vẩy nhẹ))
  • the scent of cologne
    (mùi hương dầu thơm)
  • a bottle of cologne
    (một chai dầu thơm)

Idioms

  • He smells of cheap cologne and desperation.

    Một cụm từ mang tính miêu tả (thường thấy trong văn học/phim ảnh) để chỉ một người đàn ông đang cố gắng gây ấn tượng một cách thái quá, sến sẩm và lộ rõ sự thất bại hoặc tuyệt vọng.

    "The character in the movie was a classic villain; he practically smelled of cheap cologne and desperation."

    (Nhân vật trong phim là một kẻ phản diện kinh điển; gã ta gần như sực mùi dầu thơm rẻ tiền và sự tuyệt vọng.)

  • A little dab will do ya.

    Một câu nói thông dụng có nghĩa là 'Chỉ cần một chút là đủ rồi'. Thường được dùng để khuyên không nên dùng quá nhiều thứ có mùi hoặc tác dụng mạnh như dầu thơm.

    "This cologne is very strong, so remember: a little dab will do ya."

    (Loại dầu thơm này rất nồng, nên hãy nhớ: chỉ một chút thôi là đủ rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cologne

Danh từ
Lật mặt

Một loại chất lỏng có mùi thơm, có nồng độ thấp hơn nước hoa, còn được gọi là eau de cologne.

"He splashed some cologne on his face after shaving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he wears that cologne, she will definitely notice him.
Nếu anh ấy xức loại nước hoa cologne đó, cô ấy chắc chắn sẽ chú ý đến anh ấy.
Phủ định
If you don't like the smell, you shouldn't buy that cologne.
Nếu bạn không thích mùi hương, bạn không nên mua loại nước hoa cologne đó.
Nghi vấn
Will she like his new cologne if he wears it tonight?
Liệu cô ấy có thích loại nước hoa cologne mới của anh ấy nếu anh ấy xức nó tối nay không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had applied too much cologne before the party started.
Cô ấy đã xịt quá nhiều nước hoa trước khi bữa tiệc bắt đầu.
Phủ định
He had not realized how strong the cologne was until he was already in the meeting.
Anh ấy đã không nhận ra nước hoa mạnh đến mức nào cho đến khi anh ấy đã ở trong cuộc họp.
Nghi vấn
Had you smelled his cologne before he entered the room?
Bạn đã ngửi thấy mùi nước hoa của anh ấy trước khi anh ấy bước vào phòng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cologne".

Cologne, Perfume, và Toilette: Khác biệt là gì?

Trong văn hóa phương Tây, 'cologne' thường được quảng cáo cho nam giới, còn 'perfume' cho nữ giới. Tuy nhiên, sự khác biệt về mặt kỹ thuật nằm ở nồng độ tinh dầu. 'Eau de Cologne' có nồng độ thấp nhất (2-4%), nhẹ hơn 'Eau de Toilette' (5-15%) và 'Eau de Parfum' (15-20%). Vì vậy, 'cologne' là loại hương thơm nhẹ nhất, phù hợp để sử dụng hàng ngày.

Nghệ thuật dùng dầu thơm: Ít hơn là nhiều hơn

Ở phương Tây, nguyên tắc vàng khi dùng dầu thơm là 'less is more' (càng ít càng tốt). Người ta thường xịt vào các 'điểm mạch' như cổ tay, sau tai, và cổ, nơi nhiệt độ cơ thể giúp khuếch tán mùi hương một cách tinh tế. Dùng quá nhiều dầu thơm bị coi là bất lịch sự. Mục đích là để người khác cảm nhận được mùi hương khi đến gần, chứ không phải để 'thông báo' sự hiện diện của bạn từ xa.