(Top Banner Ad)
eau de toilette
B1
Danh từ B1 Mỹ phẩm/Thời trang

eau de toilette

UK: /ˌəʊ də twɑːˈlɛt/ • US: /ˌoʊ də twɑːˈlɛt/

Nghĩa tiếng Việt

nước hoa eau de toilette nước hoa EDT
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lightly scented cologne.

Vietnamese Meaning

Một loại nước hoa có mùi hương nhẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She splashed some eau de toilette on her wrists."

    "Cô ấy xịt một ít nước hoa eau de toilette lên cổ tay."

  • "This eau de toilette has a fresh, citrusy scent."

    "Loại eau de toilette này có mùi hương tươi mát, thuộc họ cam quýt."

  • "He always wears eau de toilette to work."

    "Anh ấy luôn sử dụng eau de toilette khi đi làm."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ phẩm/Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

French
eau de toilette

Nguồn gốc tên gọi

Eau de toilette là một cụm từ tiếng Pháp, dịch trực tiếp có nghĩa là 'nước vệ sinh' hay 'nước dùng cho việc chải chuốt cá nhân'. Từ 'toilette' trong tiếng Pháp cổ không chỉ ám chỉ nhà vệ sinh mà còn có nghĩa rộng hơn là 'sự chuẩn bị, trang điểm' hoặc 'phòng thay đồ', nơi người ta thực hiện các nghi thức vệ sinh cá nhân. Vì vậy, eau de toilette ban đầu được hiểu là loại nước thơm dùng để làm sạch và làm thơm cơ thể sau khi tắm rửa, có nồng độ nhẹ hơn so với nước hoa đậm đặc (parfum).

Usage Note

Eau de toilette có nồng độ tinh dầu thơm thấp hơn so với nước hoa (parfum) và eau de parfum, nên mùi hương thường nhẹ nhàng và thoáng hơn. Thích hợp để sử dụng hàng ngày hoặc trong thời tiết ấm áp. Phân biệt với eau de parfum (nồng độ tinh dầu cao hơn, hương thơm lâu hơn) và cologne (nồng độ tinh dầu thấp hơn eau de toilette).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + eau de toilette
  • apply apply eau de toilette
    (thoa nước hoa eau de toilette)
  • spray spray eau de toilette
    (xịt nước hoa eau de toilette)
  • wear wear eau de toilette
    (dùng/sử dụng nước hoa eau de toilette)
  • put on put on eau de toilette
    (xịt/thoa nước hoa eau de toilette)
Adjective + eau de toilette
  • light light eau de toilette
    (nước hoa eau de toilette nhẹ)
  • fresh fresh eau de toilette
    (nước hoa eau de toilette tươi mát)
  • men's men's eau de toilette
    (nước hoa eau de toilette nam)
  • women's women's eau de toilette
    (nước hoa eau de toilette nữ)
Noun + eau de toilette
  • bottle of bottle of eau de toilette
    (chai nước hoa eau de toilette)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eau de toilette

Danh từ
Lật mặt

Một loại nước hoa có mùi hương nhẹ.

"She splashed some eau de toilette on her wrists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes to wear eau de toilette every day.
Cô ấy thích xịt nước hoa eau de toilette mỗi ngày.
Phủ định
He doesn't think much of this eau de toilette.
Anh ấy không đánh giá cao loại nước hoa eau de toilette này.
Nghi vấn
Does she prefer eau de toilette or eau de parfum?
Cô ấy thích eau de toilette hay eau de parfum hơn?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wears eau de toilette every morning.
Cô ấy xịt nước hoa eau de toilette mỗi sáng.
Phủ định
He does not like to use eau de toilette.
Anh ấy không thích dùng nước hoa eau de toilette.
Nghi vấn
Do you prefer eau de toilette or perfume?
Bạn thích nước hoa eau de toilette hay nước hoa hơn?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wears eau de toilette every day.
Cô ấy dùng nước hoa eau de toilette mỗi ngày.
Phủ định
He does not use eau de toilette.
Anh ấy không dùng nước hoa eau de toilette.
Nghi vấn
Do you prefer eau de toilette or perfume?
Bạn thích nước hoa eau de toilette hay nước hoa (perfume) hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eau de toilette".

Điểm khác biệt về nồng độ hương

Trong thế giới nước hoa, 'eau de toilette' có nồng độ tinh dầu thơm thấp hơn so với 'eau de parfum' hoặc 'parfum' (thường khoảng 5-15% tinh dầu). Điều này làm cho eau de toilette có mùi hương nhẹ nhàng hơn, bay hơi nhanh hơn và thích hợp để sử dụng hàng ngày hoặc trong môi trường công sở, không quá nồng gắt hay gây khó chịu cho người xung quanh.

Hiểu đúng từ 'toilette'

Mặc dù từ 'toilette' ngày nay thường gắn liền với nhà vệ sinh, nhưng trong cụm 'eau de toilette', nó mang ý nghĩa cổ điển hơn, chỉ hành động 'trang điểm, chải chuốt, làm đẹp' hoặc 'bàn trang điểm'. Vì vậy, 'eau de toilette' là loại nước thơm dùng trong nghi thức vệ sinh và làm đẹp cá nhân, không liên quan đến nhà vệ sinh hiện đại.