aftershave
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Aftershave'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại chất lỏng thơm được thoa lên da sau khi cạo râu.
Ví dụ Thực tế với 'Aftershave'
-
"He splashed some aftershave on his face after shaving."
"Anh ấy vỗ một ít aftershave lên mặt sau khi cạo râu."
-
"My dad always uses aftershave after shaving."
"Bố tôi luôn dùng aftershave sau khi cạo râu."
-
"The smell of his aftershave was very distinctive."
"Mùi aftershave của anh ấy rất đặc trưng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Aftershave'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: aftershave
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Aftershave'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Aftershave thường chứa chất khử trùng để ngăn ngừa nhiễm trùng do các vết cắt nhỏ trong quá trình cạo râu, cũng như các thành phần dưỡng ẩm và tạo mùi thơm. Nó thường được sử dụng bởi nam giới sau khi cạo râu mặt.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Aftershave'
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He applied aftershave after shaving his beard.
|
Anh ấy thoa nước hoa sau cạo râu sau khi cạo râu. |
| Phủ định |
There isn't any aftershave left in the bottle.
|
Không còn chút nước hoa sau cạo râu nào trong chai. |
| Nghi vấn |
Do you prefer aftershave with or without alcohol?
|
Bạn thích nước hoa sau cạo râu có cồn hay không cồn? |
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Aftershave, a scented liquid, soothes the skin after shaving.
|
Nước hoa sau cạo râu, một chất lỏng có mùi thơm, làm dịu da sau khi cạo râu. |
| Phủ định |
Even though he shaved, he didn't use aftershave, so his face felt irritated.
|
Mặc dù anh ấy đã cạo râu, anh ấy đã không dùng nước hoa sau cạo râu, vì vậy khuôn mặt của anh ấy cảm thấy khó chịu. |
| Nghi vấn |
John, did you remember to buy aftershave, cologne, and shaving cream?
|
John, bạn có nhớ mua nước hoa sau cạo râu, nước hoa, và kem cạo râu không? |
Rule: sentence-passive-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The aftershave is applied after shaving to prevent irritation.
|
Nước cạo râu được thoa sau khi cạo để ngăn ngừa kích ứng. |
| Phủ định |
The expensive aftershave was not used sparingly; it was gone in a week.
|
Loại nước cạo râu đắt tiền đã không được sử dụng tiết kiệm; nó đã hết trong một tuần. |
| Nghi vấn |
Will the aftershave be sold at a discount during the holiday sale?
|
Nước cạo râu có được bán với giá chiết khấu trong đợt giảm giá lễ không? |
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He always applies aftershave after shaving his beard.
|
Anh ấy luôn thoa nước cạo râu sau khi cạo râu. |
| Phủ định |
She doesn't like the smell of his aftershave.
|
Cô ấy không thích mùi nước cạo râu của anh ấy. |
| Nghi vấn |
What kind of aftershave do you prefer?
|
Bạn thích loại nước cạo râu nào? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My brother's aftershave smells strongly of sandalwood.
|
Nước cạo râu của anh trai tôi có mùi gỗ đàn hương rất nồng. |
| Phủ định |
That men's aftershave smell isn't John and Peter's favorite.
|
Mùi nước cạo râu của đàn ông đó không phải là mùi yêu thích của John và Peter. |
| Nghi vấn |
Is this aftershave Tom's or Bill's?
|
Đây là nước cạo râu của Tom hay Bill? |