(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ aftershave
B1

aftershave

noun

Nghĩa tiếng Việt

nước hoa sau cạo râu kem dưỡng da sau cạo râu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Aftershave'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại chất lỏng thơm được thoa lên da sau khi cạo râu.

Definition (English Meaning)

A scented liquid applied to the skin after shaving.

Ví dụ Thực tế với 'Aftershave'

  • "He splashed some aftershave on his face after shaving."

    "Anh ấy vỗ một ít aftershave lên mặt sau khi cạo râu."

  • "My dad always uses aftershave after shaving."

    "Bố tôi luôn dùng aftershave sau khi cạo râu."

  • "The smell of his aftershave was very distinctive."

    "Mùi aftershave của anh ấy rất đặc trưng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Aftershave'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: aftershave
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

shaving cream(kem cạo râu)
razor(dao cạo) beard oil(dầu dưỡng râu)

Lĩnh vực (Subject Area)

Vệ sinh cá nhân Mỹ phẩm

Ghi chú Cách dùng 'Aftershave'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Aftershave thường chứa chất khử trùng để ngăn ngừa nhiễm trùng do các vết cắt nhỏ trong quá trình cạo râu, cũng như các thành phần dưỡng ẩm và tạo mùi thơm. Nó thường được sử dụng bởi nam giới sau khi cạo râu mặt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Aftershave'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He applied aftershave after shaving his beard.
Anh ấy thoa nước hoa sau cạo râu sau khi cạo râu.
Phủ định
There isn't any aftershave left in the bottle.
Không còn chút nước hoa sau cạo râu nào trong chai.
Nghi vấn
Do you prefer aftershave with or without alcohol?
Bạn thích nước hoa sau cạo râu có cồn hay không cồn?

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Aftershave, a scented liquid, soothes the skin after shaving.
Nước hoa sau cạo râu, một chất lỏng có mùi thơm, làm dịu da sau khi cạo râu.
Phủ định
Even though he shaved, he didn't use aftershave, so his face felt irritated.
Mặc dù anh ấy đã cạo râu, anh ấy đã không dùng nước hoa sau cạo râu, vì vậy khuôn mặt của anh ấy cảm thấy khó chịu.
Nghi vấn
John, did you remember to buy aftershave, cologne, and shaving cream?
John, bạn có nhớ mua nước hoa sau cạo râu, nước hoa, và kem cạo râu không?

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aftershave is applied after shaving to prevent irritation.
Nước cạo râu được thoa sau khi cạo để ngăn ngừa kích ứng.
Phủ định
The expensive aftershave was not used sparingly; it was gone in a week.
Loại nước cạo râu đắt tiền đã không được sử dụng tiết kiệm; nó đã hết trong một tuần.
Nghi vấn
Will the aftershave be sold at a discount during the holiday sale?
Nước cạo râu có được bán với giá chiết khấu trong đợt giảm giá lễ không?

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always applies aftershave after shaving his beard.
Anh ấy luôn thoa nước cạo râu sau khi cạo râu.
Phủ định
She doesn't like the smell of his aftershave.
Cô ấy không thích mùi nước cạo râu của anh ấy.
Nghi vấn
What kind of aftershave do you prefer?
Bạn thích loại nước cạo râu nào?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's aftershave smells strongly of sandalwood.
Nước cạo râu của anh trai tôi có mùi gỗ đàn hương rất nồng.
Phủ định
That men's aftershave smell isn't John and Peter's favorite.
Mùi nước cạo râu của đàn ông đó không phải là mùi yêu thích của John và Peter.
Nghi vấn
Is this aftershave Tom's or Bill's?
Đây là nước cạo râu của Tom hay Bill?
(Vị trí vocab_tab4_inline)