(Top Banner Ad)
aftershave
B1
noun B1 Vệ sinh cá nhân, Mỹ phẩm

aftershave

UK: /ˈɑːftəʃeɪv/ • US: /ˈæftərˌʃeɪv/

Nghĩa tiếng Việt

nước hoa sau cạo râu kem dưỡng da sau cạo râu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scented liquid applied to the skin after shaving.

Vietnamese Meaning

Một loại chất lỏng thơm được thoa lên da sau khi cạo râu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He splashed some aftershave on his face after shaving."

    "Anh ấy vỗ một ít aftershave lên mặt sau khi cạo râu."

  • "My dad always uses aftershave after shaving."

    "Bố tôi luôn dùng aftershave sau khi cạo râu."

  • "The smell of his aftershave was very distinctive."

    "Mùi aftershave của anh ấy rất đặc trưng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Shave Cạo râu
Noun Shaving Việc cạo râu, sự cạo râu
Noun Balm Dầu xoa dịu, kem dưỡng (thường dùng sau cạo râu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vệ sinh cá nhân, Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

English
after
English
shave
English
aftershave

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'aftershave' là một từ ghép đơn giản, được tạo thành từ hai từ 'after' (sau) và 'shave' (việc cạo râu), mô tả chính xác công dụng của nó. Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào cuối thế kỷ 19, khi các sản phẩm chăm sóc da sau cạo râu được thương mại hóa.

Usage Note

Aftershave thường chứa chất khử trùng để ngăn ngừa nhiễm trùng do các vết cắt nhỏ trong quá trình cạo râu, cũng như các thành phần dưỡng ẩm và tạo mùi thơm. Nó thường được sử dụng bởi nam giới sau khi cạo râu mặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aftershave (Mô tả mùi/công dụng)
  • soothing soothing aftershave
    (nước cạo râu làm dịu da)
  • masculine a masculine aftershave scent
    (mùi nước cạo râu nam tính)
  • strong a strong aftershave
    (nước cạo râu có mùi nồng)
Verb + aftershave (Hành động)
  • apply apply aftershave
    (thoa/bôi nước cạo râu)
  • wear wear aftershave
    (dùng nước cạo râu (để tạo mùi thơm))
  • splash on splash on aftershave
    (vỗ/vẩy nước cạo râu lên mặt)

Idioms

  • reek of aftershave

    Nồng nặc mùi nước cạo râu (thường hàm ý dùng quá nhiều)

    "You reek of aftershave; were you meeting someone special?"

    (Anh nồng nặc mùi nước cạo râu; anh đi gặp ai đó đặc biệt à?)

  • fresh aftershave scent

    Mùi nước cạo râu tươi mát

    "I love the clean, fresh aftershave scent he leaves behind."

    (Tôi yêu cái mùi nước cạo râu sạch sẽ, tươi mát mà anh ấy để lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aftershave

noun
Lật mặt

Một loại chất lỏng thơm được thoa lên da sau khi cạo râu.

"He splashed some aftershave on his face after shaving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He applied aftershave after shaving his beard.
Anh ấy thoa nước hoa sau cạo râu sau khi cạo râu.
Phủ định
There isn't any aftershave left in the bottle.
Không còn chút nước hoa sau cạo râu nào trong chai.
Nghi vấn
Do you prefer aftershave with or without alcohol?
Bạn thích nước hoa sau cạo râu có cồn hay không cồn?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Aftershave, a scented liquid, soothes the skin after shaving.
Nước hoa sau cạo râu, một chất lỏng có mùi thơm, làm dịu da sau khi cạo râu.
Phủ định
Even though he shaved, he didn't use aftershave, so his face felt irritated.
Mặc dù anh ấy đã cạo râu, anh ấy đã không dùng nước hoa sau cạo râu, vì vậy khuôn mặt của anh ấy cảm thấy khó chịu.
Nghi vấn
John, did you remember to buy aftershave, cologne, and shaving cream?
John, bạn có nhớ mua nước hoa sau cạo râu, nước hoa, và kem cạo râu không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aftershave is applied after shaving to prevent irritation.
Nước cạo râu được thoa sau khi cạo để ngăn ngừa kích ứng.
Phủ định
The expensive aftershave was not used sparingly; it was gone in a week.
Loại nước cạo râu đắt tiền đã không được sử dụng tiết kiệm; nó đã hết trong một tuần.
Nghi vấn
Will the aftershave be sold at a discount during the holiday sale?
Nước cạo râu có được bán với giá chiết khấu trong đợt giảm giá lễ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always applies aftershave after shaving his beard.
Anh ấy luôn thoa nước cạo râu sau khi cạo râu.
Phủ định
She doesn't like the smell of his aftershave.
Cô ấy không thích mùi nước cạo râu của anh ấy.
Nghi vấn
What kind of aftershave do you prefer?
Bạn thích loại nước cạo râu nào?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's aftershave smells strongly of sandalwood.
Nước cạo râu của anh trai tôi có mùi gỗ đàn hương rất nồng.
Phủ định
That men's aftershave smell isn't John and Peter's favorite.
Mùi nước cạo râu của đàn ông đó không phải là mùi yêu thích của John và Peter.
Nghi vấn
Is this aftershave Tom's or Bill's?
Đây là nước cạo râu của Tom hay Bill?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aftershave".

Chức năng sát khuẩn truyền thống

Trong lịch sử, nước cạo râu thường chứa hàm lượng cồn cao để sát trùng các vết cắt và vết xước nhỏ do dao cạo gây ra. Ngày nay, nhiều sản phẩm đã chuyển sang công thức không cồn, tập trung vào việc làm dịu và cấp ẩm cho da.

Món quà tặng cổ điển

Nước cạo râu là một trong những món quà tặng phổ biến và truyền thống nhất dành cho nam giới tại các nước phương Tây trong dịp lễ Giáng sinh hoặc sinh nhật, dù đôi khi nó bị coi là một món quà hơi thiếu sáng tạo (cliché).