(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ eau de parfum
B1

eau de parfum

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nước hoa eau de parfum nước hoa EDP
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Eau de parfum'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại nước hoa có nồng độ tinh dầu thơm từ 15% đến 20%.

Definition (English Meaning)

A type of perfume that has a fragrance concentration of between 15% and 20%.

Ví dụ Thực tế với 'Eau de parfum'

  • "She wore eau de parfum every day because she liked the long-lasting scent."

    "Cô ấy dùng nước hoa eau de parfum mỗi ngày vì cô ấy thích mùi hương lưu giữ lâu."

  • "This eau de parfum has a beautiful floral scent."

    "Loại nước hoa eau de parfum này có một mùi hương hoa cỏ tuyệt đẹp."

  • "He could smell the eau de parfum she was wearing as she walked by."

    "Anh ấy có thể ngửi thấy mùi nước hoa eau de parfum cô ấy đang dùng khi cô ấy đi ngang qua."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Eau de parfum'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: eau de parfum (danh từ ghép)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Mỹ phẩm/Nước hoa

Ghi chú Cách dùng 'Eau de parfum'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Eau de parfum" (EDP) là một loại nước hoa có nồng độ tinh dầu thơm cao hơn "eau de toilette" (EDT) nhưng thấp hơn "parfum" (hay còn gọi là "extrait de parfum"). Do đó, EDP thường có độ lưu hương lâu hơn EDT (thường từ 4-5 giờ) nhưng không lâu bằng parfum (có thể lên đến 6-8 giờ hoặc hơn). EDP là lựa chọn phổ biến vì nó cân bằng giữa giá cả, độ lưu hương và độ tỏa hương (sillage).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Eau de parfum'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)